Indonesian · BIPA 1 (A1) · Chapter 19
Di restoranỞ nhà hàng
Gọi món ăn. Điểm chính: tiếng Indonesia KHÔNG có đuôi số nhiều "-s". Số lượng chỉ thể hiện bằng số: "dua kopi" (hai cà phê), không phải "dua kopis". Người nói tiếng Anh hay thêm "-s" của tiếng Anh. Với vật chứa/khẩu phần, dùng tiền tố "se-" (= một): segelas air (một ly nước), secangkir kopi (một tách cà phê), sepiring nasi (một đĩa cơm). Gọi: "Saya pesan…", "Boleh minta…", "…, tolong". Từ mới: restoran, warung, menu, memesan, nasi, ayam, gelas, piring, cangkir, air.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
dua kopis? dua kopi?
- PelayanMau pesan apa?Anh muốn gọi gì?
- MikeDua kopis, tolong.Hai cà phê, làm ơn. (slip: tiếng Indonesia không có "-s" số nhiều — nói "dua kopi")
- Pelayan"Dua kopi" — bahasa Indonesia tidak pakai "-s"."Dua kopi" — tiếng Indonesia không dùng "-s".
- MikeOh, dua kopi dan sepiring nasi ayam, tolong.À, hai cà phê và một đĩa cơm gà, làm ơn.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Memesan— Gọi món
- PelayanMau pesan apa?Chị muốn gọi gì?
- SariSaya pesan nasi ayam dan segelas air, tolong.Tôi gọi cơm gà và một ly nước.
- PelayanBaik. Ini menunya.Vâng. Đây là thực đơn.
- SariTerima kasih.Cảm ơn.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- restoran
nounnhà hàng
- warung
nounquán nhỏ
- menu
nounthực đơn
- memesan
verbgọi món
- nasi
nouncơm
- ayam
noungà
- gelas
nounly (thủy tinh)
- piring
nounđĩa
- cangkir
nountách
- air
nounnước
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Không "-s" số nhiều; số + danh từ
Giải thích
Tiếng Indonesia KHÔNG dùng đuôi số nhiều "-s". Danh từ giữ nguyên cho một hay nhiều; số lượng thể hiện bằng SỐ: satu kopi, dua kopi, tiga kopi (không phải "kopis"). Người nói tiếng Anh hay thêm "-s" của tiếng Anh — "dua kopis" ✗ → "dua kopi" ✓. Để gọi vật chứa hay khẩu phần, dùng tiền tố dính "se-" (= một): segelas air (một ly nước), secangkir kopi, sepiring nasi. Gọi lịch sự: "Saya pesan…", "Boleh minta…", hoặc thêm "tolong" ở cuối: "Dua kopi, tolong".
Ví dụ
- Boleh minta menu?Cho tôi xem thực đơn được không?
- Saya pesan nasi ayam.Tôi gọi cơm gà.
- Dua kopi, tolong.Hai cà phê, làm ơn.
- Saya mau segelas air.Tôi muốn một ly nước.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →