Indonesian · BIPA 1 (A1) · Chapter 21
BelanjaMua sắm
Từ vựng mua sắm: beli, jual, toko, pasar, supermarket, pelanggan, penjual, barang, buka, tutup. Ngữ pháp chính: "mau + động từ" để nói điều muốn làm — mau beli (muốn mua), mau jual (muốn bán). Và như tính từ (bài 20), từ chỉ định "ini/itu" (này/kia) đứng SAU danh từ: "barang ini" (món này; không phải "ini barang", nghĩa là "đây là món hàng"). Người nói tiếng Anh quen "this shirt" nên đặt từ chỉ định trước — "beli ini barang" ✗ → "beli barang ini" ✓.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
ini barang? barang ini?
- BudiMike, kamu mau beli apa?Mike, bạn muốn mua gì?
- MikeSaya mau beli ini barang.Tôi muốn mua món này. (slip: từ chỉ định đứng sau danh từ → "barang ini"; "ini barang" nghĩa là "đây là món hàng")
- BudiPenunjuk setelah benda: "barang ini".Từ chỉ định sau danh từ: "barang ini".
- MikeOh, saya mau beli barang ini.À, tôi muốn mua món này.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Di toko— Ở cửa hàng
- MikeSelamat siang. Toko buka?Chào chị. Cửa hàng có mở không?
- SariBuka. Mau beli apa?Mở cửa. Bạn muốn mua gì?
- MikeSaya mau beli barang ini. Dua, ya.Tôi muốn mua món này. Hai cái nhé.
- SariDi sini ada banyak barang.Ở đây có nhiều món.
- MikeTerima kasih.Cảm ơn.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- beli
verbmua
- jual
verbbán
- toko
nouncửa hàng
- pasar
nounchợ
- supermarket
nounsiêu thị
- pelanggan
nounkhách hàng
- penjual
nounngười bán
- barang
nounhàng, đồ
- buka
verbmở
- tutup
verbđóng
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
mau + động từ; từ chỉ định "ini/itu" sau danh từ
Giải thích
Để nói điều muốn làm, dùng "mau + động từ": mau beli, mau jual, mau makan. Không có từ nào giữa "mau" và động từ. Hỏi: "Kamu mau beli apa?" (Bạn muốn mua gì?). Và nhớ công thức bài 20: từ chỉ định "ini" (này) và "itu" (kia) đứng SAU danh từ, giống tính từ — "barang ini" (món này), "toko itu" (cửa hàng kia). Cẩn thận: "ini barang" không phải "món này" mà là câu "ini adalah barang" (đây là món hàng). Người nói tiếng Anh quen "this shirt" nên nói "beli ini barang" ✗ → "beli barang ini" ✓.
Ví dụ
- Saya mau beli barang ini.Tôi muốn mua món này.
- Kamu mau beli apa?Bạn muốn mua gì?
- Toko itu buka.Cửa hàng kia mở cửa.
- Penjual mau jual banyak barang.Người bán muốn bán nhiều hàng.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →