Japanese · JLPT Band 1 (N5) · Chapter 19

レストランでỞ nhà hàng

Resutoran de

Gọi món ở nhà hàng. Sau tân ngữ (thứ ăn hoặc uống) thêm trợ từ "o": gohan o tabemasu, mizu o nomimasu. Để nhờ lịch sự, dùng "…o kudasai": menyū o kudasai. Người nói tiếng Anh hay bỏ "o" (gohan tabemasu → gohan o tabemasu). Từ mới: gohan, asagohan, hirugohan, bangohan, mizu, ocha, mise, menyū, chūmon suru, resutoran. Góc chữ: katakana "resutoran, menyū".

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

ごはん たべます? ごはんを たべます?— gohan tabemasu? gohan o tabemasu?

  1. YukiMaikusannaniotabemasukaMike, bạn ăn gì?
  2. MikeGohantabemasuTôi ăn cơm. (slip: tân ngữ cần trợ từ "o" — nói "gohan o tabemasu")
  3. YukiMokutekigoniootsukemasugohanotabemasuTân ngữ lấy "o": gohan o tabemasu.
  4. MikeAgohanotabemasuSoshitemizuonomimasuÀ, tôi ăn cơm. Và tôi uống nước.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

ちゅうもん— Gọi món

  1. てんいんIrasしゃshaimaseGoちゅうchūmonwaKính chào. Chị muốn gọi món gì?
  2. YukiHirugohanokudasaiSoshiteoちゃchaokudasaiCho tôi bữa trưa. Và cho tôi trà.
  3. てんいんHaiMeニューnyūoどうzoVâng. Đây là thực đơn.
  4. YukiArigaとうgozaimasuCảm ơn nhiều.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
gohan

nouncơm; bữa ăn

asagohan

nounbữa sáng

hirugohan

nounbữa trưa

bangohan

nounbữa tối

mizu

nounnước

oちゃcha

nountrà

mise

nouncửa hàng

meニューnyū

nounthực đơn

ちゅうchūmonsuru

verbgọi món (→ chūmon shimasu)

resutoran

nounnhà hàng

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Tân ngữ "o" và "kudasai"

Giải thích

Sau thứ ăn hoặc uống (tân ngữ) thêm trợ từ "o". "O" đọc như "o": gohan o tabemasu, mizu o nomimasu. Để nhờ lịch sự, dùng "…o kudasai" (làm ơn cho tôi): menyū o kudasai, mizu o kudasai. Người nói tiếng Anh hay bỏ "o" và nói "gohan tabemasu" — "gohan o tabemasu" mới đúng. Đi đến nơi thì dùng "ni": resutoran ni ikimasu.

Ví dụ

  • メニューを ください。Cho tôi thực đơn.
  • わたしは ごはんを たべます。Tôi ăn cơm.
  • みずを のみます。おちゃも のみます。Tôi uống nước. Tôi cũng uống trà.
  • レストランに いきます。そして ちゅうもんします。Tôi đến nhà hàng. Và tôi gọi món.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

じょし「を」は「お」— Trợ từ を đọc là "o"

Đọc to các câu:

  • メニューを ください。menyū o kudasaiThe menu, please. (を = "o")
  • ごはんを たべます。gohan o tabemasuI eat rice.
  • みずを のみます。mizu o nomimasuI drink water.
  • レストランに いきます。resutoran ni ikimasuI go to the restaurant.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.