Japanese · JLPT Band 1 (N5) · Chapter 20
たべものĐồ ăn
Đồ ăn và cách nói về vị. Đồ ăn: sakana, niku, yasai, kudamono, tamago, pan. Để nói vị, tính từ đuôi -i "oishii" thêm "desu" trực tiếp: oishii desu (oishii da ✗). Khi đói: "onaka ga sukimashita", khi khát: "nodo ga kawakimashita". Người nói tiếng Anh mắc lỗi "oishii da" — tính từ -i không thêm "da". Từ mới: sakana, niku, yasai, kudamono, tamago, pan, jūsu, oishii, onaka ga suku, nodo ga kawaku. Góc văn hóa: itadakimasu và phép ăn uống.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
おいしいだ? おいしいです?— oishii da? oishii desu?
- Yukiマイクさん、そのさかなどうですか?Mike, con cá đó thế nào?
- Mikeおいしいだ。Ngon. (slip: tính từ -i thêm "desu" trực tiếp, không phải "da" — nói "oishii desu")
- Yukiい-けいようしは「です」です:おいしいです。Tính từ -i lấy "desu": oishii desu.
- Mikeあ、さかなはおいしいです。にくもおいしいです。À, cá ngon. Thịt cũng ngon.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
おいしい!— Ngon quá!
- Kenゆきさん、なにをたべますか?Yuki, bạn ăn gì?
- Yukiさかなとやさいをたべます。おいしいです。Tôi ăn cá và rau. Ngon lắm.
- Kenなにをのみますか?Bạn uống gì?
- Yukiおちゃをのみます。くだものをたべますか?Tôi uống trà. Bạn ăn trái cây không?
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- さかな
nouncá
- にく
nounthịt
- やさい
nounrau
- くだもの
nountrái cây
- たまご
nountrứng
- パン
nounbánh mì
- ジュース
nounnước ép
- おいしい
adjectivengon (tính từ -i → oishii desu)
- おなかがすく
verbđói (→ onaka ga sukimashita)
- のどがかわく
verbkhát (→ nodo ga kawakimashita)
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Tính từ -i "oishii" + desu
Giải thích
Tính từ -i tiếng Nhật (oishii, takai, atarashii) thêm "desu" trực tiếp để lịch sự: oishii desu, takai desu. KHÔNG thêm "da" — "oishii da" ✗ → "oishii desu" ✓. "Da" gắn với danh từ (gakusei da) và tính từ -na (kirei da). Khi đói: "onaka ga sukimashita", khi khát: "nodo ga kawakimashita" (tiếng Nhật nói bằng động từ). Vd: Kono sakana wa oishii desu. Onaka ga sukimashita.
Ví dụ
- この さかなは おいしいです。Con cá này ngon.
- おなかが すきました。ごはんを たべます。Tôi đói. Tôi ăn cơm.
- のどが かわきました。ジュースを のみます。Tôi khát. Tôi uống nước ép.
- にくも やさいも おいしいです。Thịt và rau đều ngon.
Văn hóa
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
いただきますと しょくじの マナーItadakimasu và phép ăn uống
Ở Nhật, người ta nói những câu cố định trước và sau khi ăn. Và việc dùng đũa cũng có phép tắc. Ăn uống gắn sâu với lòng biết ơn.
Itadakimasu & gochisōsama
Before eating, you put your hands together and say "itadakimasu". It means "I humbly receive (this life)" — a thanks to the food. After eating, you say "gochisōsama (deshita)" — a thanks to the person who made the meal. Many people say these words even when eating alone.
Phép dùng đũa
Chopsticks have important rules. Never stand your chopsticks upright in the rice — it recalls a funeral. Don't pass food from chopstick to chopstick either, for the same reason. When taking food from a shared plate, some people use the back (clean) end of their chopsticks.
Khăn ướt và tiếng húp
At a restaurant, you first get a cold or warm "oshibori" (a wet towel). It is for wiping your hands — not your face or neck. And when eating noodles, slurping with sound is NOT rude — it is a sign you're enjoying them. Slurp your ramen and soba!
Tóm lại: "itadakimasu" trước khi ăn, "gochisōsama" sau khi ăn. Đừng cắm đũa dựng; húp mì thì được. Bữa ăn Nhật đầy lòng biết ơn và niềm vui. Chúc ngon miệng — itadakimasu!
Kana
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
あじと おなかの ことば— Từ về vị và cơn đói
Đọc câu bằng hiragana:
- さかなは おいしいです。sakana wa oishii desuThe fish is delicious.
- おなかが すきました。onaka ga sukimashitaI'm hungry.
- のどが かわきました。nodo ga kawakimashitaI'm thirsty.
- にくも やさいも おいしいです。niku mo yasai mo oishii desuThe meat and veg are both delicious.
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →