Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Japanese · JLPT Band 1 (N5) · Chapter 21
かいもの Mua sắm
Từ mua sắm: mise, ichiba, depaato, suupaa, kau, uru, mono, okyakusan, ten'in, fukuro. Ngữ pháp chính là "~tai desu" (điều muốn làm): kaitai desu, tabetai desu. Gắn "tai" vào gốc trước "masu" của động từ: kaimasu → kaitai. Người nói tiếng Anh mắc lỗi gắn "tai" vào dạng từ điển và nói "kau tai desu" — hãy gắn vào gốc masu: kaitai desu. Góc kana: phát âm các từ mua sắm.
Hội thoại
かう たい? かいたい? — kau tai? kaitai?
- Yuki マイクさん、なにを かいたいですか? Mike, bạn muốn mua gì?
- Mike ふくろを かう たいです。 Tôi muốn mua túi. (slip: gắn "tai" vào gốc masu → kaitai, không phải "kau tai")
- Yuki 「かいたいです」です:ますけいに「たい」を つけます。 Là "kaitai desu": gắn "tai" vào gốc masu.
- Mike あ、ふくろを かいたいです。 À, tôi muốn mua túi.
Hội thoại
いちばで — Ở chợ
- Mike こんにちは。くだものを かいたいです。 Xin chào. Tôi muốn mua trái cây.
- てんいん はい、くだもの ありますよ。なにを かいたいですか? Vâng, có trái cây. Bạn muốn mua gì?
- Mike りんごを かいたいです。 Tôi muốn mua táo.
- てんいん はい、りんごです。ありがとうございます。 Vâng, táo đây. Cảm ơn.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| かう | kau | v. | mua (→ kaimasu) |
| うる | uru | v. | bán (→ urimasu) |
| かいもの | kaimono | n. | việc mua sắm |
| いちば | ichiba | n. | chợ |
| デパート | depāto | n. | trung tâm thương mại |
| スーパー | sūpā | n. | siêu thị |
| もの | mono | n. | đồ vật |
| おきゃくさん | okyakusan | n. | khách hàng |
| てんいん | ten'in | n. | nhân viên bán hàng |
| ふくろ | fukuro | n. | túi |
Ngữ pháp
したい こと:どうし + 「〜たいです」 Điều muốn làm: động từ + "~tai desu"
したい ことを いう とき、「ます」の まえの かたち(ますけい)に「たい」を つけます。かいます → かい + たい = かいたいです。たべます → たべたいです。のみます → のみたいです。「なにを かいたいですか」で なにを かいたいか きけます。「を」は そのまま つかいます。えいごを はなす ひとは、じしょけい(かう)に「たい」を つけて「かう たいです」と いう まちがいを します — かならず ますけい(かい)に つけて「かいたいです」。
Để nói điều muốn làm, gắn "tai" vào gốc trước "masu". kaimasu → kai + tai = kaitai desu. tabemasu → tabetai desu. nomimasu → nomitai desu. Với "nani o kaitai desu ka" bạn hỏi ai đó muốn mua gì. Giữ "o" như thường. Người nói tiếng Anh gắn "tai" vào dạng từ điển (kau) và nói "kau tai desu" — luôn gắn vào gốc masu (kai): kaitai desu.
- これを かいたいです。 Kore o kaitai desu. Tôi muốn mua cái này.
- なにを かいたいですか。 Nani o kaitai desu ka. Bạn muốn mua gì?
- みずを のみたいです。 Mizu o nomitai desu. Tôi muốn uống nước.
- パンを かいたいです。 Pan o kaitai desu. Tôi muốn mua bánh mì.
kana
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →