Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 8
이 사람은 누구예요?Người này là ai?
Chỉ vào người và vật bằng 이·그·저 (이 = gần tôi, 그 = gần bạn hoặc đã nhắc, 저 = xa cả hai). Từ chỉ định đứng trước danh từ: 이 사람, 그 친구, 저 분. Hỏi "누구예요?" bằng 누구 (ai), và học ông bà (할아버지·할머니), 보다·가다·오다, cùng 사진·곳. Lưu ý 저 cũng là "tôi (khiêm tốn)" — phân biệt nhờ ngữ cảnh.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
이 사람은 누구예요?— Người này là ai?
- Michael민수씨,이사람은누구예요?Minsu, người này là ai?
- Minsu이사람은우리아버지예요.Người này là bố tôi.
- Michael그사람은누구예요?Còn người kia là ai?
- Minsu그사람은우리형이에요.Người kia là anh trai tôi.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
저 분은 누구예요?— Người đằng kia là ai?
- Michael저사람은누구예요?Người đằng kia là ai?
- Minsu저분은우리할아버지예요.Người đó là ông nội tôi.
- Michael와,할아버지!할머니는요?Ồ, ông nội của bạn! Còn bà nội thì sao?
- Minsu할머니사진은없어요.Không có ảnh của bà nội.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- 이
det.này (gần tôi)
- 그
det.đó (gần bạn / đã nhắc)
- 저
det.kia (đằng kia)
- 누구
pronounai
- 할아버지
nounông nội
- 할머니
nounbà nội
- 보다
verbnhìn, xem
- 가다
verbđi
- 오다
verbđến
- 사진
nounảnh
- 곳
nounnơi
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Từ chỉ định 이 / 그 / 저 + danh từ
Giải thích
이·그·저 là từ chỉ trỏ và đứng trước danh từ. 이 = gần người nói, 그 = gần người nghe hoặc đã được nhắc đến, 저 = xa cả hai. Để lịch sự khi nói về một người, dùng 분 thay cho 사람: 저 분 (vị đó, kính ngữ).
Ví dụ
- 이 사람은 누구예요?Người này là ai?
- 그 친구는 학생이에요.Người bạn đó là sinh viên.
- 저 분은 우리 선생님이에요.Vị đó là giáo viên của chúng tôi.
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
누구 (ai) · hai nghĩa của 저
Giải thích
누구 là từ để hỏi thay cho người chưa biết — trật tự từ giữ nguyên, đặt 누구 vào chỗ chưa biết: "이 사람은 누구예요?". Một lưu ý: 저 có hai nghĩa — "tôi (khiêm tốn)" (bài 3) và "kia (ở xa)" (bài này). Ngữ cảnh và danh từ theo sau giúp phân biệt: 저는 = "còn tôi thì", 저 사람 = "người đằng kia".
Ví dụ
- 저사람은누구예요?Người đằng kia là ai?
- 저는 학생이에요.Tôi là sinh viên. (저 = tôi)
- 저 친구는 누구예요?Người bạn đằng kia là ai? (저 = kia)
Hangul
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
한글 복습: 된소리되기— Ôn Hangul: Âm căng hóa sau âm tắc
Các ví dụ phụ âm sau patchim tắc cứng lại thành âm căng.
- 학생haksaengㄱ + ㅅ → ㅆ — "student" (ch4)
- 늦다neutdaㄷ-sound + ㄷ → ㄸ — recognition only
- 입국ipgukㅂ + ㄱ → ㄲ — recognition only
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →