Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 15
만나서 반갑습니다Rất vui được gặp bạn
Chương cuối của sách: không có ngữ pháp mới — chúng ta gom lại tất cả những gì đã học. Ta cũng gặp sơ qua đuôi câu trang trọng hơn -(스)ㅂ니다, như trong 만나서 반갑습니다 — 반갑습니다, 감사합니다. Đây là cặp lịch sự hơn của -아/어요; chỉ cần nhận ra nó (chi tiết ở Quyển 2). Từ mới: vui mừng, gặp, tất cả, cùng nhau, lại, chào/tạm biệt, yêu, lời nói, nói, câu chuyện. Góc văn hóa: những cách xưng hô gia đình không thể tránh. Góc Hangul: điểm kiểm tra đọc đoạn hội thoại cuối mà không cần phiên âm La-tinh.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
만나서 반갑습니다— Rất vui được gặp bạn
- Park안녕하세요.저는박선생님입니다.만나서반갑습니다.Xin chào. Tôi là thầy Park. Rất vui được gặp bạn. (trang trọng -입니다 / 반갑습니다)
- Michael안녕!저는마이클이에요.Chào! Tôi là Michael. (quá thân mật: 안녕 dành cho bạn bè; với thầy cô dùng 안녕하세요)
- Park선생님에게는"안녕하세요"예요.마이클씨,가족이야기를해주세요.Với thầy cô thì nói "안녕하세요". Michael, hãy kể về gia đình bạn nhé.
- Michael네!저는형이한명있어요.우리가족은모두네명이에요.만나서반갑습니다!Vâng! Tôi có một anh trai. Gia đình tôi tất cả là bốn người. Rất vui được gặp thầy!
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
또 만나요— Hẹn gặp lại
- Minsu오늘우리모두함께있어요.마이클씨,가족이몇명이에요?Hôm nay tất cả chúng ta ở cùng nhau. Michael ơi, gia đình bạn có mấy người?
- Michael네명이에요.저는우리가족을사랑해요.Bốn người. Tôi yêu gia đình tôi.
- Jieun마이클씨는한국어를말해요!우리이야기또해요.Michael nói được tiếng Hàn rồi! Chúng ta lại trò chuyện nữa nhé.
- Michael고마워요,모두!또만나요.안녕!Cảm ơn mọi người! Hẹn gặp lại. Tạm biệt!
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- 반갑다
adjectivevui mừng (được gặp)
- 만나다
verbgặp
- 모두
adverbtất cả, mọi người
- 함께
adverbcùng nhau
- 또
adverblại, nữa
- 안녕
intj.chào/tạm biệt (thân mật)
- 사랑하다
verbyêu
- 말
nounlời nói, ngôn ngữ
- 말하다
verbnói
- 이야기
nouncâu chuyện, cuộc trò chuyện
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Thể trang trọng -(스)ㅂ니다 (chỉ nhận biết)
Giải thích
Không có ngữ pháp mới — thay vào đó, hãy làm quen với đuôi trang trọng hơn -(스)ㅂ니다. Đuôi -아/어요 bạn đã dùng (반가워요, 감사해요) là đuôi thân thiện-lịch sự. Thể trang trọng -(스)ㅂ니다 cứng hơn và mang tính chính thức hơn: 반갑습니다, 감사합니다, 만나서 반갑습니다. Nếu có phụ âm cuối thì là -습니다, không có thì -ㅂ니다. Bạn nghe nó trong thuyết trình, bản tin và lời chào lần đầu. Bây giờ chỉ cần nhận ra nó; vẫn dùng -아/어요 hằng ngày (so sánh đầy đủ ở Quyển 2).
Ví dụ
- 만나서 반갑습니다.Rất vui được gặp bạn. (trang trọng -습니다)
- 감사합니다.Cảm ơn. (cặp trang trọng của 감사해요)
- 안녕히 계세요. 또 만나요!Tạm biệt. Hẹn gặp lại! (thân mật -아/어요)
- 우리 가족 모두 함께 있어요.Cả gia đình tôi đều ở cùng nhau.
Văn hóa
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
꼭 알아야 하는 호칭Những cách xưng hô không thể tránh
형, 누나, 오빠, 언니 trông giống từ chỉ gia đình — nhưng bạn sẽ dùng chúng liên tục với cả những người không phải người thân. Điểm mấu chốt: dùng từ nào tùy thuộc vào "ai đang nói", chứ không chỉ vào người bạn đang nói chuyện.
Bốn từ, theo người nói
These words encode the speaker's gender and the older person's gender. A man calls an older man 형, an older woman 누나. A woman calls an older man 오빠, an older woman 언니. The same older person is your 형 or your 오빠 depending on your own gender.
Không chỉ người thân
A slightly-older friend, a university senior (선배), a friendly café regular — all can become 형/오빠/언니/누나. Using the kin term signals warmth and closeness; using 씨 keeps polite distance. And anyone younger in your circle is your 동생 — again, regardless of blood relation.
Tại sao điều này quan trọng
Reaching for the wrong-gender term (a man saying 오빠) is an instant giveaway. And jumping to 형/오빠 too fast with someone who expects 씨 can feel over-familiar. When unsure, stay with 씨 + name until you're invited closer.
Quy tắc chung: cách xưng hô bắt đầu từ việc bạn là ai, không chỉ từ việc họ là ai. Khi không chắc, hãy bắt đầu với 씨, rồi chuyển sang 형/누나/오빠/언니 khi thân hơn.
Hangul
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
한글 점검: 로마자 없이 읽기— Điểm kiểm tra Hangul: Đọc không cần phiên âm
Che phiên âm và chỉ đọc Hangul:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →