Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 16

몇 시예요?Mấy giờ rồi?

Myeot si-yeyo?

Nói giờ. Tiếng Hàn dùng số THUẦN HÀN (한, 두, 세…) cho giờ và số HÁN-HÀN (일, 이, 삼…) cho phút. Ví dụ: 세 시 십 분 (3:10), 두 시 반 (2:30, 반 = rưỡi). Câu hỏi là "몇 시예요?". Các buổi trong ngày: 오전 (sáng, a.m.), 오후 (chiều, p.m.), 아침, 점심, 저녁, 지금. Từ mới: 시, 분, 반, 지금, 오전, 오후, 아침, 점심, 저녁, 시간. Góc Hangul: đọc các từ chỉ giờ có 받침 (몇, 점심, 저녁).

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

한 시? 일 시?

  1. Jieunmaikeulssi,jigeummyeotsiyeyo?Michael, bây giờ mấy giờ?
  2. Michaelilsiyeyo.Một giờ. (slip: giờ dùng số thuần Hàn — nói 한 시, không phải 일 시)
  3. Jieunsieneungoyueosutjayeyo:hansi.Giờ dùng số thuần Hàn: 한 시.
  4. Michaela,hansiyeyo.jeomsimsiganieyo.À, một giờ. Là giờ ăn trưa.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

오전이에요? 오후예요?— Sáng hay chiều?

  1. Minsujieunssi,jigeummyeotsiyeyo?Jieun, bây giờ mấy giờ?
  2. Jieundusisibobunieyo.2 giờ 15 phút.
  3. Minsuohuyeyo?jigeumachimanieyo?Chiều rồi à? Bây giờ không phải buổi sáng sao?
  4. Jieunanieyo.jigeumohuyeyo.jeomsimsiganieyo.Không. Bây giờ là chiều. Là giờ ăn trưa.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
si

noungiờ

bun

nounphút

ban

nounrưỡi, nửa

jigeum

adverbbây giờ

ojeon

nounbuổi sáng (a.m.)

ohu

nounbuổi chiều (p.m.)

achim

nounbuổi sáng; bữa sáng

jeomsim

nounbuổi trưa; bữa trưa

jeonyeok

nounbuổi tối; bữa tối

sigan

nounthời gian; tiếng (giờ)

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Nói giờ: 시 (thuần Hàn) + 분 (Hán-Hàn)

Giải thích

Giờ trong tiếng Hàn trộn hai hệ số. Trước "시" (giờ) dùng số THUẦN HÀN: 한 시, 두 시, 세 시, 네 시, 다섯 시… (chú ý dạng rút gọn 하나→한, 둘→두, 셋→세, 넷→네). Trước "분" (phút) dùng số HÁN-HÀN: 일 분, 십 분, 삼십 분. Vậy 3:10 = 세 시 십 분, 2:30 = 두 시 삼십 분 = 두 시 반 (반 = nửa). Câu hỏi là "몇 시예요?" (몇 = bao nhiêu). Đặt 오전/오후 phía trước: 오전 아홉 시 (9 a.m.), 오후 두 시 (2 p.m.). Người học nói tiếng Anh hay dùng nhầm số Hán-Hàn cho giờ (일 시) — giờ phải là thuần Hàn.

Ví dụ

  • 지금 몇 시예요? — 세 시예요.Bây giờ mấy giờ? — Ba giờ.
  • 오전 아홉 시 삼십 분이에요.9 giờ 30 sáng.
  • 오후 두 시 반이에요.2 giờ rưỡi chiều.
  • 지금 저녁 여덟 시예요.Bây giờ là tám giờ tối.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

한글: 시간 단어의 받침— Hangul: 받침 trong từ chỉ thời gian

Dùng phiên âm hỗ trợ và đọc giờ:

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.