Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 17
무슨 요일이에요?Thứ mấy?
Các thứ trong tuần và trợ từ "에" trước thời gian. Các thứ: 월요일 (Hai), 화요일 (Ba), 수요일 (Tư), 목요일 (Năm), 금요일 (Sáu), 토요일 (Bảy), 일요일 (Chủ nhật), và 주말 (cuối tuần). Hỏi bằng "무슨 요일이에요?". Trước một thời điểm cụ thể (thứ hoặc giờ) thêm "에": 월요일에, 세 시에. Nhưng 오늘/내일/어제 KHÔNG thêm "에" (오늘에 ✗ → 오늘 ✓). Từ mới: 요일, 월요일, 화요일, 수요일, 목요일, 금요일, 토요일, 일요일, 주말, 오늘, 내일, 어제. Góc Hangul: đọc tên các thứ (받침 ㄹ).
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
오늘에? 오늘?
- Jieun마이클씨,오늘시간있어요?Michael, hôm nay bạn có thời gian không?
- Michael네,오늘에시간있어요.Vâng, hôm nay tôi có thời gian. (slip: 오늘 không lấy 에 — nói 오늘 시간 있어요)
- Jieun오늘엔"에"가없어요:오늘시간있어요.오늘 không có "에": 오늘 시간 있어요.
- Michael아,오늘시간있어요.월요일에시간있어요.À, hôm nay tôi có thời gian. Thứ Hai tôi có thời gian.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
내일은 주말이에요— Ngày mai là cuối tuần
- Minsu지은씨,오늘은무슨요일이에요?Jieun, hôm nay thứ mấy?
- Jieun금요일이에요.내일은토요일이에요.Thứ Sáu. Ngày mai thứ Bảy.
- Minsu아,주말이에요!토요일에시간있어요?À, cuối tuần rồi! Thứ Bảy bạn có thời gian không?
- Jieun네,주말에시간있어요.Có, cuối tuần tôi có thời gian.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- 요일
nounthứ (trong tuần)
- 월요일
nounthứ Hai
- 화요일
nounthứ Ba
- 수요일
nounthứ Tư
- 목요일
nounthứ Năm
- 금요일
nounthứ Sáu
- 토요일
nounthứ Bảy
- 일요일
nounChủ nhật
- 주말
nouncuối tuần
- 오늘
adverbhôm nay
- 내일
adverbngày mai
- 어제
adverbhôm qua
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Trợ từ thời gian "에" (오늘/내일 là ngoại lệ)
Giải thích
Thêm "에" sau một thời điểm cụ thể tạo nghĩa "vào/lúc (at/on)". Gắn nó vào thứ và giờ: 월요일에 (vào thứ Hai), 세 시에 (lúc 3 giờ), 주말에 (vào cuối tuần). Nhưng có một ngoại lệ rất quan trọng — 오늘, 내일, 어제, 지금 KHÔNG lấy "에". "오늘에" ✗ → "오늘" ✓. Cẩn thận lỗi sao chép "on/at" tiếng Anh mà nói "오늘에". Hỏi thứ: "무슨 요일이에요?" (Thứ mấy?) — câu trả lời là "월요일이에요."
Ví dụ
- 오늘은 무슨 요일이에요? — 월요일이에요.Hôm nay thứ mấy? — Thứ Hai.
- 월요일에 시간 있어요?Thứ Hai bạn có thời gian không?
- 내일 시간 있어요. (내일에 ✗)Ngày mai tôi có thời gian. (내일에 ✗ — không 에)
- 주말에 시간이 있어요.Cuối tuần tôi có thời gian.
Hangul
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
한글: 요일 이름 읽기— Hangul: Đọc tên các thứ
Dùng phiên âm và đọc các thứ:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →