Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 18
하루 일과Lịch trình một ngày
Lịch trình hằng ngày và thì hiện tại "-아/어요". Thêm "-아/어요" vào động từ tạo thì hiện tại lịch sự. Hòa âm nguyên âm: nếu nguyên âm cuối của gốc là ㅏ/ㅗ thì "-아요" (가다→가요, 오다→와요, 자다→자요); còn lại "-어요" (먹다→먹어요, 마시다→마셔요, 쉬다→쉬어요). "하다" đặc biệt → "해요" (공부하다→공부해요, 일하다→일해요). Từ mới: 가다, 오다, 일어나다, 자다, 먹다, 마시다, 하다, 공부하다, 일하다, 쉬다. Góc Hangul: âm của "-아/어요".
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
먹아요? 먹어요?
- Jieun마이클씨,아침에뭐해요?Michael, buổi sáng bạn làm gì?
- Michael저는아침에먹아요.Tôi ăn vào buổi sáng. (slip: 먹다 có gốc ㅓ → 먹어요, không phải 먹아요)
- Jieun먹다는"먹어요"예요.ㅓ모음이에요.먹다 thành "먹어요". Nó có nguyên âm ㅓ.
- Michael아,저는아침에먹어요.그리고공부해요.À, tôi ăn vào buổi sáng. Rồi tôi học.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
주말에 뭐 해요?— Cuối tuần bạn làm gì?
- Minsu지은씨,주말에뭐해요?Jieun, cuối tuần bạn làm gì?
- Jieun저는주말에쉬어요.그리고공부해요.Tôi nghỉ vào cuối tuần. Rồi tôi học.
- Minsu저는주말에일해요.Tôi làm việc vào cuối tuần.
- Jieun아,주말에일해요?저는토요일에쉬어요.Ồ, bạn làm việc cuối tuần? Tôi nghỉ vào thứ Bảy.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- 가다
verbđi
- 오다
verbđến
- 일어나다
verbthức dậy
- 자다
verbngủ
- 먹다
verbăn
- 마시다
verbuống
- 하다
verblàm
- 공부하다
verbhọc
- 일하다
verblàm việc
- 쉬다
verbnghỉ ngơi
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Thì hiện tại "-아/어요" và hòa âm nguyên âm
Giải thích
Dạng từ điển của động từ kết thúc bằng "-다" (가다, 먹다). Để tạo thì hiện tại lịch sự, bỏ "-다" và thêm "-아요" hoặc "-어요". Chọn cái nào phụ thuộc nguyên âm cuối của gốc (hòa âm nguyên âm): ㅏ hoặc ㅗ → "-아요" (가다→가요, 오다→와요, 자다→자요), còn lại "-어요" (먹다→먹어요, 마시다→마셔요, 쉬다→쉬어요). Động từ kết thúc bằng "하다" luôn → "해요" (공부하다→공부해요, 일하다→일해요). Người học nói tiếng Anh hay thêm "-아요" cho mọi động từ — "먹아요" ✗, "먹어요" ✓. Với cụm thời gian: 저는 아침에 일어나요.
Ví dụ
- 저는 아침에 일어나요.Tôi thức dậy vào buổi sáng.
- 오전에 공부해요.Tôi học vào buổi sáng.
- 오후에 일해요.Tôi làm việc vào buổi chiều.
- 저녁에 먹어요. 그리고 자요.Tôi ăn vào buổi tối. Rồi tôi ngủ.
Hangul
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
한글: "-아/어요"의 소리— Hangul: Âm của "-아/어요"
Dùng phiên âm và đọc các động từ:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →