Portuguese · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 14

Onde fica o banheiro?Nhà vệ sinh ở đâu?

Để nói cái gì đó ở đâu, tiếng Bồ Đào Nha có hai động từ. "ficar" cho nơi cố định: Onde fica o banheiro? — Fica ali. "estar" cho vật và trạng thái: O gato está em cima da mesa. Cả hai đều không phải "ser". Đây là phần giới thiệu trước: sự đối lập đầy đủ ser/estar/ficar đến ở Sách 2. Từ chỉ nơi: aqui, lá, em cima, embaixo, perto, longe, ao lado. Từ vựng mới: ficar, fica, estar, lá, banheiro, em cima, embaixo, perto, longe, ao lado.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

É ou fica?— é hay fica?

  1. MikeLucas, onde é o banheiro?Lucas, nhà vệ sinh ở đâu? (slip: nơi cố định dùng ficar — nói "onde fica o banheiro?")
  2. LucasPara um lugar fixo a gente usa "ficar": onde fica o banheiro?Với nơi cố định ta dùng "ficar": onde fica o banheiro?
  3. MikeAh. Onde fica o banheiro?À. Nhà vệ sinh ở đâu?
  4. LucasFica ali, ao lado da porta.Ở đằng kia, bên cạnh cửa.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Onde está o gato?— Con mèo ở đâu?

  1. BiaLucas, onde está o gato?Lucas, con mèo ở đâu?
  2. LucasEstá em cima da mesa. E o cachorro está embaixo.Ở trên bàn. Và con chó ở dưới.
  3. BiaE minha bolsa? Está perto?Còn túi của tôi? Có ở gần không?
  4. LucasEstá, está aqui, ao lado da cadeira.Có, ở đây, bên cạnh ghế.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
ficar

verbnằm ở, ở

fica

verb(nó) nằm ở

estar

verbthì, ở (trạng thái/vị trí)

adverbở đó, đằng kia

banheiro

n.m.nhà vệ sinh (đực)

em cima

phr.ở trên

embaixo

adverbở dưới

perto

adverbgần

longe

adverbxa

ao lado

phr.bên cạnh

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

ficar và estar chỉ vị trí

Giải thích

Cho đến giờ mọi thứ đều là "ser". Với vị trí, tiếng Bồ Đào Nha dùng hai động từ khác. "ficar" cho nơi cố định — tòa nhà, phòng, thành phố: Onde fica o banheiro? — Fica ali. "estar" cho vật và người (có thể di chuyển) hoặc trạng thái: O gato está em cima da mesa. O cachorro está embaixo da cadeira. Lỗi kinh điển của người nói tiếng Anh là dùng "ser" cho vị trí: "Onde é o banheiro?" — thay vào đó hãy nói "Onde fica o banheiro?". Quy tắc đơn giản của Sách 1: nơi cố định = ficar; vật/người = estar; danh tính = ser. Sự đối lập đầy đủ là chủ đề lớn của Sách 2.

Ví dụ

  • Onde fica o banheiro? — Fica ali.Nhà vệ sinh ở đâu? — Ở đằng kia.
  • O gato está em cima da mesa.Con mèo ở trên bàn.
  • O cachorro está embaixo da cadeira.Con chó ở dưới ghế.
  • Minha casa fica perto, não fica longe.Nhà tôi ở gần, không xa.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.