Spanish · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 25

DireccionesChỉ đường

Hỏi và chỉ đường. Từ chỉ nơi: dónde, aquí, allí, cerca, lejos, al lado, enfrente, derecha, izquierda, entre. Giới từ chỉ nơi lấy "de": cerca DE, lejos DE, al lado DE, enfrente DE; và "a la": a la derecha, a la izquierda. Điểm chính: "de + el" rút thành "del": "al lado DEL banco", không phải "al lado de el banco". Người nói tiếng Anh quên rút gọn. "¿Dónde está…?" — "Está a la derecha, al lado del parque".

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

de el / del

  1. CarlosMike, ¿dónde está la tienda?Mike, cửa hàng ở đâu?
  2. MikeEstá al lado de el banco.Ở bên cạnh ngân hàng. (slip: de + el rút thành "del" — nói "al lado del banco")
  3. Carlos"al lado del banco" — de + el se une en "del"."al lado del banco" — de + el ghép thành "del".
  4. MikeAh, la tienda está al lado del banco, a la derecha.À, cửa hàng ở bên cạnh ngân hàng, bên phải.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

¿Está cerca?— Có gần không?

  1. LucíaPerdona, ¿el parque está cerca?Xin lỗi, công viên có gần không?
  2. CarlosSí, está cerca. Está enfrente del hospital.Ừ, gần đấy. Ở đối diện bệnh viện.
  3. Lucía¿Y el baño?Còn nhà vệ sinh?
  4. CarlosEstá allí, a la izquierda, al lado de la estación.Ở đó, bên trái, cạnh nhà ga.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
dónde

interrog.ở đâu

aquí

adverbở đây

allí

adverbở đó

cerca

adverbgần (cerca de)

lejos

adverbxa (lejos de)

al lado

prepositionbên cạnh (al lado de)

enfrente

prepositionđối diện (enfrente de)

derecha

n.f.bên phải (a la derecha)

izquierda

n.f.bên trái (a la izquierda)

entre

prepositionở giữa

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Giới từ chỉ nơi (de + el = del)

Giải thích

Để định vị đồ vật, ta dùng giới từ chỉ nơi. Nhiều cái lấy "de": cerca DE (gần), lejos DE (xa), al lado DE (bên cạnh), enfrente DE (đối diện), entre … y … (ở giữa). Về phía: "a la derecha" (bên phải), "a la izquierda" (bên trái). "Aquí" (ở đây) và "allí" (ở đó) đánh dấu khoảng cách. QUY TẮC CHÍNH: "de" + "el" ghép thành "del": "al lado DEL banco", "cerca DEL parque" — không bao giờ "de el". ("De la" KHÔNG rút: "al lado de la tienda".) Người nói tiếng Anh quên rút gọn: "al lado de el banco" ✗ → "al lado del banco" ✓.

Ví dụ

  • ¿Dónde está el baño? — Está allí, a la derecha.Nhà vệ sinh ở đâu? — Ở đó, bên phải.
  • El banco está cerca de la estación.Ngân hàng ở gần nhà ga.
  • La tienda está al lado del parque.Cửa hàng ở bên cạnh công viên.
  • El parque está entre el banco y el hospital.Công viên ở giữa ngân hàng và bệnh viện.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.