Spanish · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 26

¿Cómo es?Người đó thế nào?

Từ vựng tả người: alto (cao), bajo (thấp), joven (trẻ), mayor (lớn tuổi), guapo (đẹp trai), simpático (dễ mến), el pelo (tóc), los ojos (mắt), rubio (tóc vàng), moreno (tóc sẫm). Ngữ pháp chính: với ĐẶC ĐIỂM/TÍNH CÁCH dùng "ser" + tính từ (Es alto = anh ấy cao, Es simpática = cô ấy dễ mến — tính từ hợp giống và số, như màu ở bài 23); với ĐẶC ĐIỂM NGOẠI HÌNH cụ thể dùng "tener" + mạo từ (Tiene el pelo rubio = tóc vàng, Tiene los ojos azules = mắt xanh). Người nói tiếng Anh dùng "ser" cho ngoại hình — "Es ojos azules" ✗ → "Tiene los ojos azules" ✓. So sánh: "más + tính từ + que" (Ana es más alta que Luis = Ana cao hơn Luis).

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Es ojos / Tiene los ojos

  1. Lucía¿Cómo es tu hermana?Chị của bạn thế nào?
  2. MikeEs alta. Es ojos azules.Chị ấy cao. Chị ấy mắt xanh. (slip: đặc điểm ngoại hình dùng "tener" — nói "Tiene los ojos azules")
  3. LucíaCon el pelo y los ojos usamos "tener": "Tiene los ojos azules".Với tóc và mắt ta dùng "tener": "Tiene los ojos azules".
  4. MikeAh, es alta y tiene los ojos azules.À, chị ấy cao và có mắt xanh.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

¿Quién es?— Ai đó?

  1. Carlos¿Quién es la chica alta?Cô gái cao đó là ai?
  2. LucíaEs mi hermana Ana. Es muy simpática.Là em gái tôi, Ana. Cô ấy rất dễ mến.
  3. Carlos¿Tiene el pelo rubio?Cô ấy tóc vàng à?
  4. LucíaNo, tiene el pelo moreno. Es más joven que yo.Không, tóc sẫm. Cô ấy trẻ hơn tôi.
  5. Carlos¡Es muy guapa!Cô ấy rất xinh!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
alto

adjectivecao

bajo

adjectivethấp

joven

adjectivetrẻ

mayor

adjectivelớn tuổi

guapo

adjectiveđẹp trai

simpático

adjectivedễ mến

el pelo

nountóc

los ojos

nounmắt

rubio

adjectivetóc vàng

moreno

adjectivetóc sẫm

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

ser (đặc điểm) và tener (ngoại hình)

Giải thích

Để tả một người "là" thế nào, dùng "ser" + tính từ: "Es alto" (anh ấy cao), "Es simpática" (cô ấy dễ mến), "Son jóvenes" (họ trẻ). Tính từ hợp giống và số (như màu bài 23): alto/alta, simpático/simpática. Nhưng với đặc điểm "ngoại hình" cụ thể (tóc, mắt), tiếng Tây Ban Nha dùng "tener" + mạo từ + danh từ + tính từ: "Tiene el pelo rubio" (tóc vàng), "Tiene los ojos azules" (mắt xanh), "Tengo el pelo moreno" (tóc sẫm). Người nói tiếng Anh nói "he IS blue eyes" và dùng "ser" — "Es ojos azules" ✗ → "Tiene los ojos azules" ✓. So sánh thì dùng "más … que": "Ana es más alta que Luis" (Ana cao hơn Luis), "Soy más joven que tú" (tôi trẻ hơn bạn).

Ví dụ

  • Mi hermano es alto y simpático.Anh tôi cao và dễ mến.
  • Tiene el pelo rubio y los ojos azules.Cô ấy tóc vàng và mắt xanh.
  • Tengo el pelo moreno.Tôi tóc sẫm.
  • Ana es más alta que Luis.Ana cao hơn Luis.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.