Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 3
ใช่ไหมครับĐúng không?
Cửa đọc thứ ba: các dấu thanh ไม้เอก (่) và ไม้โท (้) trên phụ âm nhóm trung và cao, cùng câu hỏi có/không: thêm ไหม vào cuối câu để hỏi có-không, và làm quen đại từ ผม/ดิฉัน/คุณ/เขา/เรา. James — một người học như bạn — xuất hiện và mắc lỗi để cùng sửa.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
สบายดีไหม— Khoẻ không?
- Somchaiสวัสดีครับ!คุณสบายดีไหมครับ?Xin chào! Bạn khoẻ không?
- Maleeสบายดีค่ะ!ขอบคุณค่ะ.Khoẻ ạ! Cảm ơn.
- Somchaiผมสบายดีครับ.Tôi cũng khoẻ.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
ครับ หรือ ค่ะ— ครับ hay ค่ะ?
- Maleeเจมส์สบายดีไหมคะ?James, khoẻ không?
- Jamesสบายดีค่ะ!(sai) James là nam nhưng dùng tiểu từ nữ ค่ะ.
- Maleeไม่ใช่"ค่ะ"!"ครับ"ค่ะ.Không phải "ค่ะ"! Nói "ครับ" — nam dùng ครับ.
- Jamesขอโทษครับ!ผมสบายดีครับ.Xin lỗi! Tôi khoẻ.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- ผม
pronountôi (nam)
- ดิฉัน
pronountôi (nữ, trang trọng)
- ฉัน
pronountôi (thân mật)
- คุณ
pronounbạn, ông/bà
- เขา
pronounanh ấy, cô ấy
- เรา
pronounchúng ta, chúng tôi
- ไหม
particle(tiểu từ nghi vấn)
- ใช่ไหม
phrase…phải không?
- ไม่ใช่
phrasekhông phải
- คน
nounngười
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
ไหม — câu hỏi có/không
Giải thích
Thêm ไหม (mǎi) vào cuối câu trần thuật là thành câu hỏi có/không. Trật tự từ không đổi, khác tiếng Anh: "khun sabaaidii" → "khun sabaaidii mǎi". Trả lời: lặp lại từ đó (สบายดี = có) hoặc ไม่ + từ đó (ไม่สบายดี = không); nếu xác nhận về thân phận, trả lời ใช่ / ไม่ใช่. Tiểu từ lịch sự ครับ/ค่ะ vẫn luôn đứng sau ไหม.
Ví dụ
- คุณสบายดีไหม?Bạn khoẻ không?
- สบายดีค่ะ.Khoẻ ạ. (nữ)
- เขาสบายดีไหม?Anh ấy/cô ấy khoẻ không?
- คุณโอเคไหมครับ?Bạn ổn không? (nam hỏi)
Chữ viết
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
รูปวรรณยุกต์: ไม้เอก และ ไม้โท— Dấu thanh: ไม้เอก và ไม้โท
Dấu thanh viết phía trên phụ âm đầu. Trên phụ âm nhóm trung và cao, kết quả là:
- ่ (ไม้เอก)máai èekgives a LOW tone — ข่า (khàa) = galangal; ก่อน (kɔ̀ɔn) = before
- ้ (ไม้โท)máai thoogives a FALLING tone — ข้า (khâa) = servant; ไม้ (máai) itself = wood
Đọc các từ hỏi của chương (ใช่ có ไม้เอก; ไหม có ห dẫn ม):
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →