Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 17

วันในสัปดาห์Các ngày trong tuần

wan nai sàp-daa

Các ngày trong tuần. Tên ngày luôn bắt đầu bằng "วัน", rồi đến một thiên thể: วันจันทร์ (mặt trăng), วันอังคาร, วันพุธ, วันพฤหัสบดี, วันศุกร์, วันเสาร์, วันอาทิตย์ (mặt trời). Người nói tiếng Anh hay quên "วัน" và chỉ nói "จันทร์" — phải nói "วันจันทร์". Không cần từ "on": chỉ nói "วันจันทร์". Hỏi: "วันนี้วันอะไร". Từ mới: วัน, สัปดาห์, วันจันทร์, วันอังคาร, วันพุธ, วันพฤหัสบดี, วันศุกร์, วันนี้, พรุ่งนี้, สุดสัปดาห์. Góc phát âm: thanh điệu của "วัน, พุธ, ศุกร์".

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

จันทร์? วันจันทร์?

  1. Somchaiเจมส์Jamesพรุ่งphrûŋนี้níiไปpaiเรียนriianไหมmǎiJames, ngày mai bạn đi học không?
  2. Jamesครับkrápพรุ่งphrûŋนี้níiจันทร์canVâng, ngày mai là thứ Hai. (slip: tên ngày cần "วัน" — nói "วันจันทร์")
  3. Somchai"วันwanจันทร์can"ครับkrápต้องtɔ̂ŋมีmii"วันwan"ข้างkhâaŋหน้าnâa"วันจันทร์" — cần "วัน" ở phía trước.
  4. Jamesอ๋อɔ̌ɔพรุ่งphrûŋนี้níiวันwanจันทร์canขอบkhɔ̀ɔpคุณkhunครับkrápÀ, ngày mai là thứ Hai. Cảm ơn!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

สุดสัปดาห์— Cuối tuần

  1. Maleeสมชายsǒmchaaiวันwanนี้níiวันwanอะàไรraiคะkháSomchai, hôm nay thứ mấy?
  2. Somchaiวันwanนี้níiวันwanพฤpháหัสrʉ́บดีhàtครับkrápพรุ่งphrûŋนี้níiวันwanศุกร์sùkHôm nay thứ Năm. Ngày mai thứ Sáu.
  3. Maleeดีdiiจังcaŋ!สุดsùtสัปsàpดาห์daaทำthamอะàไรraiคะkháHay quá! Cuối tuần bạn làm gì?
  4. Somchaiวันwanเสาร์sǎoผมphǒmพักphákผ่อนphɔ̀ɔnวันwanอาaaทิตย์thítอยู่yùuบ้านbâanThứ Bảy tôi nghỉ ngơi. Chủ nhật ở nhà.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
วันwan

nounngày

สัปsàpดาห์daa

nountuần

วันwanจันทร์can

nounthứ Hai

วันwanอังคารkhaan

nounthứ Ba

วันwanพุธphút

nounthứ Tư

วันwanพฤpháหัสrʉ́บดีhàt

nounthứ Năm

วันwanศุกร์sùk

nounthứ Sáu

วันwanนี้níi

nounhôm nay

พรุ่งphrûŋนี้níi

nounngày mai

สุดsùtสัปsàpดาห์daa

nouncuối tuần

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Tên ngày = "วัน" + hành tinh

Giải thích

Tên ngày tiếng Thái luôn bắt đầu bằng "วัน" (day), rồi tên hành tinh: วันจันทร์ (จันทร์ = mặt trăng), วันอังคาร (Sao Hỏa), วันพุธ (Sao Thủy), วันพฤหัสบดี (Sao Mộc), วันศุกร์ (Sao Kim), วันเสาร์ (Sao Thổ), วันอาทิตย์ (อาทิตย์ = mặt trời). Người nói tiếng Anh hay quên "วัน" và chỉ nói "จันทร์" — phải là "วันจันทร์". Tiếng Thái không có từ "on" cho ngày: chỉ nói "วันจันทร์" ("ผมทำงานวันจันทร์"). Hỏi: "วันนี้วันอะไร". Và "เป็น" dùng với danh từ: "วันเสาร์เป็นสุดสัปดาห์".

Ví dụ

  • วันนี้วันอะไร — วันนี้วันพุธHôm nay thứ mấy? — Hôm nay thứ Tư.
  • ผมทำงานวันจันทร์ถึงวันศุกร์Tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.
  • พรุ่งนี้วันศุกร์ สุดสัปดาห์!Ngày mai là thứ Sáu. Cuối tuần!
  • วันเสาร์และวันอาทิตย์เป็นสุดสัปดาห์Thứ Bảy và Chủ nhật là cuối tuần.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

วรรณยุกต์ในชื่อวัน— Thanh điệu trong tên ngày

Đọc to tên các ngày, giữ đúng thanh:

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.