Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 18

กิจวัตรประจำวันThói quen hằng ngày

kìt-cà-wát prà-cam wan

Kể thói quen hằng ngày. Tiếng Thái KHÔNG chia động từ và KHÔNG dùng "เป็น" trước động từ: chỉ nói "ผมทำงาน", không phải "ผมเป็นทำงาน" — người nói tiếng Anh dịch "I am working" thành "ผมเป็นทำงาน", nhưng "เป็น" chỉ đứng trước danh từ (ผมเป็นครู, tôi là giáo viên). Với thói quen, dùng động từ trơn + "ทุกวัน / ปกติ": "ผมตื่นเจ็ดโมงทุกวัน". Từ mới: ตื่น, นอน, ไปทำงาน, กลับบ้าน, ทำงาน, ทำอาหาร, ทุกวัน, ปกติ, แล้ว, จากนั้น. Góc phát âm: thanh điệu của "ตื่น, กลับ, ทำ".

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

ผมเป็นทำงาน? ผมทำงาน?

  1. Somchaiเจมส์Jamesตอนtɔɔnเช้าcháoทำthamอะàไรraiครับkrápJames, buổi sáng bạn làm gì?
  2. Jamesผมphǒmเป็นpenทำthamงานngaanครับkrápTôi làm việc. (slip: không "เป็น" trước động từ — nói "ผมทำงาน")
  3. Somchaiไม่mâiมีmii"เป็นpen"ครับkráp"ผมphǒmทำthamงานngaan""เป็นpen"ใช้cháiหน้าnâaคำkhamนามnaamเท่าthâoนั้นnánKhông "เป็น" — "ผมทำงาน". "เป็น" chỉ trước danh từ.
  4. Jamesอ๋อɔ̌ɔผมphǒmทำthamงานngaanจากcàakนั้นnánกลับklàpบ้านbâanครับkrápÀ, tôi làm việc, sau đó về nhà.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

วันธรรมดา— Một ngày bình thường

  1. Maleeสมชายsǒmchaaiทุกthúkวันwanตื่นtʉ̀ʉnกี่kìiโมงmooŋคะkháSomchai, mỗi ngày dậy lúc mấy giờ?
  2. Somchaiผมphǒmตื่นtʉ̀ʉnหกhòkโมงmooŋเช้าcháoจากcàakนั้นnánไปpaiทำthamงานngaanTôi dậy lúc 6 giờ sáng. Sau đó đi làm.
  3. Maleeตอนtɔɔnเย็นyenทำthamอะàไรraiคะkháBuổi tối bạn làm gì?
  4. Somchaiผมphǒmทำthamอาaaหารhǎanแล้วlɛ́ɛwนอนnɔɔnTôi nấu ăn rồi ngủ.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
ตื่นtʉ̀ʉn

verbthức dậy

นอนnɔɔn

verbngủ

ไปpaiทำthamงานngaan

verbđi làm

กลับklàpบ้านbâan

verbvề nhà

ทำthamงานngaan

verblàm việc

ทำthamอาaaหารhǎan

verbnấu ăn

ทุกthúkวันwan

nounmỗi ngày

ปกติpòk-kà-tì

adverbthường

แล้วlɛ́ɛw

adverbrồi

จากcàakนั้นnán

adverbsau đó

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Động từ trơn (không "เป็น" trước động từ)

Giải thích

Động từ Thái không đổi hình: "ผมกิน", "เขากิน", "เรากิน" — cùng "กิน". Với thói quen, dùng động từ trơn: "ผมตื่นเจ็ดโมง", "ผมทำงาน". QUAN TRỌNG: "เป็น" chỉ nối trước danh từ (ผม เป็น ครู = tôi là giáo viên), KHÔNG trước động từ hay tính từ. Người nói tiếng Anh hay thêm "เป็น" vì nghĩ "I AM working" → "ผมเป็นทำงาน" ✗ → "ผมทำงาน" ✓. Dùng "ทุกวัน / ปกติ" chỉ thói quen. Nối hành động bằng "แล้ว / จากนั้น".

Ví dụ

  • ผมตื่นเจ็ดโมงเช้าทุกวันMỗi ngày tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng.
  • ตอนเช้าผมไปทำงานBuổi sáng tôi đi làm.
  • ปกติผมทำอาหารที่บ้านTôi thường nấu ăn ở nhà.
  • ผมทำงานแล้วกลับบ้านTôi làm việc rồi về nhà.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

วรรณยุกต์ในกริยาประจำวัน— Thanh điệu trong động từ hằng ngày

Đọc to các động từ, giữ đúng thanh:

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.