Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 20

อาหารĐồ ăn

aa-hǎan

Đồ ăn và mùi vị. Đồ ăn: เนื้อ, ไก่, ปลา, ผัก, ไข่, ผลไม้. Điểm chính: TÍNH TỪ đứng "SAU" danh từ — "ปลาอร่อย" (cá-ngon = cá ngon), không phải "อร่อยปลา". Và không dùng "เป็น" trước tính từ: "ผมหิว" (tôi đói), "อาหารเผ็ด" (món cay). Người nói tiếng Anh hay đặt tính từ trước ("อร่อยปลา" ✗ → "ปลาอร่อย" ✓). Từ mới: เนื้อ, ไก่, ปลา, ผัก, ไข่, ผลไม้, อร่อย, เผ็ด, หิว, อิ่ม. Góc văn hóa: Ăn kiểu Thái — món dùng chung, nĩa-thìa, và "เผ็ดไหม" (cay không?).

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

อร่อยปลา? ปลาอร่อย?

  1. Somchaiเจมส์Jamesอาaaหารhǎanนี้níiเป็นpenยังyaŋไงngaiบ้างbâaŋJames, món này thế nào?
  2. Jamesอร่อยà-rɔ̀iปลาplaa!Ngon cá! (slip: tính từ đứng sau danh từ — nói "ปลาอร่อย")
  3. Somchaiคำkhamคุณkhunsàpศัพท์yùuอยู่lǎŋหลังkrápครับplaa"ปลาàอร่อยrɔ̀i"Tính từ đứng sau — "ปลาอร่อย".
  4. Jamesอ๋อɔ̌ɔปลาplaaอร่อยà-rɔ̀i!ผักphàkก็kɔ̂อร่อยà-rɔ̀iผมphǒmหิวhǐwมากmâakÀ, cá ngon! Rau cũng ngon. Tôi đói lắm.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

อร่อยมาก!— Ngon quá!

  1. MaleeสมชายsǒmchaaiหิวhǐwไหมmǎiคะkháSomchai, đói không?
  2. SomchaiหิวhǐwครับkrápเราraoกินkinอะàไรraiดีdiiĐói. Chúng ta ăn gì?
  3. Maleeร้านráanนี้níiมีmiiก๋วยkǔaiเตี๋ยวtǐaoกับkàpข้าวkhâaoผัดphàtทั้งtháŋสองsɔ̌ɔŋอย่างyàaŋอร่อยà-rɔ̀iQuán này có hủ tiếu và cơm chiên. Cả hai đều ngon.
  4. Somchaiผมphǒmกินkinก๋วยkǔaiเตี๋ยวtǐaoปลาplaaที่นี่thîinîiอร่อยà-rɔ̀iมากmâakTôi ăn hủ tiếu. Cá ở đây rất ngon.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
เนื้อnʉ́a

nounthịt, thịt bò

ไก่kài

noun

ปลาplaa

noun

ผักphàk

nounrau

ไข่khài

nountrứng

ผลไม้phǒn-lá-máai

nountrái cây

อร่อยà-rɔ̀i

adjectivengon (sau danh từ)

เผ็ดphèt

adjectivecay

หิวhǐw

adjectiveđói

อิ่มìm

adjectiveno

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Tính từ sau danh từ (không "เป็น")

Giải thích

Trong tiếng Thái, TÍNH TỪ đứng "SAU" danh từ nó mô tả: "ปลาอร่อย" (cá ngon = ปลาอร่อย), "อาหารเผ็ด" (món cay), "ผลไม้หวาน" (trái cây ngọt). Người nói tiếng Anh hay đặt tính từ trước như "delicious fish" → "อร่อยปลา" ✗ → "ปลาอร่อย" ✓. Và khi tính từ làm vị ngữ, không cần "เป็น": "ปลาอร่อย" (cá ngon), "ผมหิว" (tôi đói). Thêm "มาก" (rất) ở cuối: "อร่อยมาก". Hỏi cảm giác: "หิวไหม" — "หิว / อิ่มแล้ว".

Ví dụ

  • อาหารนี้อร่อยมากMón này rất ngon.
  • ผมหิว ผมกินข้าวTôi đói. Tôi ăn cơm.
  • ปลาอร่อย ผักก็อร่อยCá ngon, rau cũng ngon.
  • อาหารเผ็ดไหม — เผ็ดนิดหน่อยMón có cay không? — Cay một chút.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

กินแบบไทย: จานกลาง ช้อนส้อม และ "เผ็ดไหม"Ăn kiểu Thái: món dùng chung, nĩa-thìa, và "เผ็ดไหม"

Đồ ăn là trái tim của xã hội Thái. Người Thái ăn cơm cùng nhau, chia sẻ nhiều món, dùng nĩa và thìa, và thường hỏi nhau "เผ็ดไหม" (có cay không?). Ăn uống là chuyện của sự chia sẻ và hào phóng.

Món dùng chung giữa bàn

At home or in a restaurant, several dishes — fish, chicken, stir-fries, curries — are placed in the middle of the table for everyone to share. Each person has their own plate of steamed rice and spoons a little of each dish onto the rice, a bit at a time, not a big pile at once. Ordering several dishes to share is normal and better than one plate each. The more people, the more variety you can order.

Nĩa và thìa

Most Thai food is eaten with a fork and spoon, not chopsticks. Hold the spoon in your right hand, the fork in your left. The spoon is the main tool — you bring it to your mouth; the fork only pushes food onto the spoon and does not go into your mouth. Chopsticks are used only for ก๋วยเตี๋ยว (noodle dishes). A knife is almost never used, because the food is already cut into bite-size pieces.

"Cay không?"

Thai food is famous for its heat. Vendors often ask "เผ็ดไหม" (spicy?) or "how spicy do you want it?". You can answer "ไม่เผ็ด" (not spicy), "เผ็ดน้อย" (a little spicy), or "เผ็ดมาก" (very spicy). If you are not used to chilli, it is safer to say "เผ็ดน้อยนะ" first. On the table there are usually condiments — fish sauce, chilli, sugar, vinegar — to adjust the taste yourself. Thai people love to see a guest eat their fill and be happy. When you are full, say "อิ่มแล้ว ขอบคุณ" (I'm full, thank you) with a smile.

Tóm lại: chia món giữa bàn, ăn bằng nĩa và thìa, và đừng ngại nói "cay ít". Ăn kiểu Thái là chia sẻ và ấm áp. Chúc ngon miệng — cùng ăn nào!

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

วรรณยุกต์ในคำเรื่องอาหาร— Thanh điệu trong từ về món ăn

Đọc to các từ món ăn, giữ đúng thanh:

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.