Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 19
ที่ร้านอาหารỞ nhà hàng
Gọi món ở nhà hàng. Điểm chính: LOẠI TỪ (classifier). Tiếng Thái xếp "danh từ + số + loại từ": ข้าว หนึ่ง จาน (cơm một đĩa), ก๋วยเตี๋ยว สอง ชาม (mì hai tô), น้ำ หนึ่ง แก้ว (nước một ly). จาน (đĩa) cho món lẻ, ชาม (tô) cho món nước, แก้ว (ly) cho đồ uống. Người nói tiếng Anh hay quên loại từ ("ข้าวหนึ่ง" ✗ → "ข้าวหนึ่งจาน" ✓). Gọi bằng "ขอ + [món] + [số] + [loại từ]". Từ mới: ร้านอาหาร, เมนู, สั่ง, ข้าว, ก๋วยเตี๋ยว, จาน, แก้ว, ชาม, ที่, น้ำ. Góc phát âm: thanh điệu của "ข้าว, สั่ง, น้ำ".
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
ข้าวหนึ่ง? ข้าวหนึ่งจาน?
- พนักงานรับอะไรดีคะAnh dùng gì ạ?
- Jamesขอข้าวหนึ่งครับCho tôi một cơm. (slip: tiếng Thái cần loại từ "จาน" — nói "ข้าวหนึ่งจาน")
- พนักงาน"ข้าวหนึ่งจาน"ค่ะ—ต้องมีลักษณนาม"จาน""ข้าวหนึ่งจาน" — cần loại từ "จาน".
- Jamesอ๋อขอข้าวหนึ่งจานกับน้ำหนึ่งแก้วครับÀ, cho tôi một đĩa cơm và một ly nước.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
สั่งอาหาร— Gọi món
- พนักงานรับอะไรดีคะChị dùng gì ạ?
- Maleeขอก๋วยเตี๋ยวหนึ่งชามกับน้ำหนึ่งแก้วค่ะCho tôi một tô hủ tiếu và một ly nước.
- พนักงานได้ค่ะนี่เมนูค่ะVâng. Đây là thực đơn.
- Maleeขอบคุณค่ะCảm ơn.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- ร้านอาหาร
nounnhà hàng
- เมนู
nounthực đơn
- สั่ง
verbgọi món
- ข้าว
nouncơm; bữa ăn
- ก๋วยเตี๋ยว
nounhủ tiếu, mì
- จาน
classifierđĩa (loại từ)
- แก้ว
classifierly (loại từ)
- ชาม
classifiertô (loại từ)
- ที่
classifierphần (loại từ)
- น้ำ
nounnước
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Loại từ: danh từ + số + loại từ
Giải thích
Khi nói số lượng, tiếng Thái xếp "danh từ + số + loại từ" (khác tiếng Anh!): ข้าว หนึ่ง จาน (cơm-một-đĩa = ข้าวหนึ่งจาน), ก๋วยเตี๋ยว สอง ชาม, น้ำ หนึ่ง แก้ว. Chọn loại từ theo món: จาน (món lẻ), ชาม (món nước), แก้ว (đồ uống), ที่ (một phần). Người nói tiếng Anh hay quên loại từ vì tiếng Anh chỉ nói "one rice" — "ข้าวหนึ่ง" ✗ → "ข้าวหนึ่งจาน" ✓. Gọi bằng "ขอ + [món] + [số] + [loại từ]": ขอข้าวหนึ่งจาน.
Ví dụ
- ขอเมนูหน่อยครับCho tôi thực đơn.
- ขอข้าวหนึ่งจานCho tôi một đĩa cơm.
- ก๋วยเตี๋ยวสองชามHai tô hủ tiếu.
- ขอน้ำหนึ่งแก้วCho tôi một ly nước.
Chữ viết & thanh điệu
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
วรรณยุกต์เวลาสั่งอาหาร— Thanh điệu khi gọi món
Đọc to các từ gọi món, giữ đúng thanh:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →