Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 21
ซื้อของ Mua sắm
Từ vựng mua sắm: ซื้อ, ขาย, ร้าน, ตลาด, ซูเปอร์มาร์เก็ต, ลูกค้า, คนขาย, สินค้า, เปิด, ปิด. Ngữ pháp chính: "อยาก + động từ" để nói điều mình muốn làm — อยากซื้อ (muốn mua), อยากขาย (muốn bán). Sau "อยาก" luôn phải có động từ. Người nói tiếng Anh nói "want a shirt" (อยาก + danh từ) nên hay quên động từ — "อยากเสื้อ" ✗ → "อยากได้เสื้อ" ✓. Góc thanh điệu: thanh điệu trong từ mua sắm.
Hội thoại
อยากเสื้อ? อยากได้เสื้อ?
- Somchai เจมส์ อยากซื้ออะไรครับ James, bạn muốn mua gì?
- James ผมอยากเสื้อ Tôi muốn cái áo. (slip: อยาก cần một động từ — nói "อยากได้เสื้อ" hoặc "อยากซื้อเสื้อ")
- Somchai หลัง "อยาก" ต้องมีกริยาครับ — "อยากได้เสื้อ" Sau "อยาก" cần một động từ — "อยากได้เสื้อ".
- James อ๋อ ผมอยากซื้อเสื้อสองตัวครับ À, tôi muốn mua hai cái áo.
Hội thoại
ที่ร้าน — Ở cửa hàng
- James สวัสดีครับ ร้านเปิดไหมครับ Chào chị. Cửa hàng có mở không?
- Malee เปิดค่ะ อยากซื้ออะไรคะ Mở cửa. Bạn muốn mua gì?
- James ผมอยากซื้อเสื้อสองตัวครับ Tôi muốn mua hai cái áo.
- Malee ที่นี่มีเสื้อสวยมากค่ะ Ở đây có áo rất đẹp.
- James ขอบคุณครับ Cảm ơn chị.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ซื้อ | sʉ́ʉ | v. | mua |
| ขาย | khǎai | v. | bán |
| ร้าน | ráan | n. | cửa hàng |
| ตลาด | dtà-làat | n. | chợ |
| ซูเปอร์มาร์เก็ต | suu-bpəə-maa-gèt | n. | siêu thị |
| ลูกค้า | lûuk-kháa | n. | khách hàng |
| คนขาย | khon-khǎai | n. | người bán |
| สินค้า | sǐn-kháa | n. | hàng hoá |
| เปิด | bpə̀ət | v. | mở |
| ปิด | bpìt | v. | đóng |
Ngữ pháp
อยาก + กริยา (ต้องมีกริยา) อยาก + động từ (phải có động từ)
เพื่อบอกสิ่งที่อยากทำ ใช้ "อยาก + กริยา": อยากซื้อ (want to buy), อยากขาย (want to sell), อยากไป (want to go). สำคัญ: หลัง "อยาก" ต้องมี "กริยา" เสมอ — ห้ามตามด้วยคำนามตรง ๆ ถ้าอยากได้ "สิ่งของ" ให้ใช้ "อยากได้ + คำนาม": อยากได้เสื้อ (want to get a shirt). ผู้พูดภาษาอังกฤษพูด "I want a shirt" (want + noun) จึงมักพูด "อยากเสื้อ" ✗ → "อยากได้เสื้อ" ✓. ถาม: "อยากซื้ออะไร" (what do you want to buy?). ต่อด้วยลักษณนามที่เรียนมา (บทที่ 12): "อยากซื้อเสื้อสองตัว".
Để nói điều mình muốn làm, dùng "อยาก + động từ": อยากซื้อ (muốn mua), อยากขาย (muốn bán), อยากไป (muốn đi). Quan trọng: sau "อยาก" luôn phải có "động từ" — không được theo ngay bằng danh từ. Nếu muốn một "vật", dùng "อยากได้ + danh từ": อยากได้เสื้อ (muốn có một cái áo). Người nói tiếng Anh nói "I want a shirt" (want + danh từ) nên nói "อยากเสื้อ" ✗ → "อยากได้เสื้อ" ✓. Hỏi: "อยากซื้ออะไร" (muốn mua gì?). Nối với loại từ đã học (bài 12): "อยากซื้อเสื้อสองตัว" (muốn mua hai cái áo).
- คุณอยากซื้ออะไร khun yàak sʉ́ʉ à-rai Bạn muốn mua gì?
- ผมอยากซื้อเสื้อสองตัว phǒm yàak sʉ́ʉ sʉ̂ʉa sǎawng dtua Tôi muốn mua hai cái áo.
- ผมอยากได้กระเป๋า phǒm yàak-dâi grà-bpǎo Tôi muốn có một cái túi.
- คนขายอยากขายสินค้า khon-khǎai yàak khǎai sǐn-kháa Người bán muốn bán hàng hoá.
tone
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →