Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 1
Xin chàoHello
Vietnamese uses the Latin alphabet, but the tone marks and vowel marks ARE the pronunciation. This chapter teaches the first three tones — ngang, huyền, sắc — plus the alphabet and the letter đ, then how to greet. No grammar yet — this is a tone-and-reading foundation chapter.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Chào hỏi— Saying Hello
- NamXin chào!Hello!
- LinhChào!Hi! (more casual)
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Tạm biệt— Saying Goodbye
- NamTạm biệt!Goodbye!
- LinhChào! Tạm biệt!Bye! ("chào" works as "goodbye" too.)
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- xin chào
interjectionhello
- chào
interjectionhi / bye
- tạm biệt
interjectiongoodbye
- vâng
particleyes (polite)
- dạ
particleyes (respectful)
- không
adverbno / not
- vui
adjectiveglad, happy
- ạ
particle(sentence-final politeness particle)
Chữ viết & thanh điệu
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Thanh điệu: ngang, huyền, sắc— Tones: ngang, huyền, sắc
Each tone has its own pitch contour. Say the same syllable "ma" with three different contours and you get three different words.
- no markngang (level)ma = "ghost"; the default pitch, like a held even note · ma · mid-level, flat — start in the middle of your range and hold it steady
- grave accent àhuyền (falling)mà = "but"; like a tired, sighing fall · mà · low, falling — start low and let the pitch sag down gently
- acute accent ásắc (rising)má = "cheek / mum"; like the rise in an English question · má · high, rising — start mid and push the pitch sharply up
The Vietnamese alphabet looks like the Latin one, but a few letters sound different from English. Most important: đ and d are TWO different letters.
- đdwith the bar: like the "d" in English "do" (đây = "this")
- dz (north)no bar: like "z" in the north (da = "skin", sounds like "za")
- aalike the "a" in "father"
- i / yilike the "ee" in "see"
- oolike the "aw" in "law"
- xsalways "s" — xin chào = "sin chao"
- chchlike the "ch" in "chair" (chào)
The same sound "ma", six tones for six words. Today hear the first three — the difference is pitch, not the consonant or vowel.
- mangang (level)ghost
- màhuyền (falling)but / which
- másắc (rising)cheek / mum (southern)
Now read the first greeting, watching the tone on each syllable:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →