Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 8

Đây là ai?Who is this?

The question word ai (who) — in place, like every Vietnamese question word. Adjectives are predicates with NO "là": Nhà này to (This house [is] big), Bạn tôi rất tốt. Intensify with rất (before the adjective). Vocabulary: ai, to like, to know, to speak, and the adjectives good, beautiful, big, small, new, old. Tone corner: ai (ngang) vs ái, and the tones on the adjectives.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Đây là ai?— Who Is This?

  1. NamTom, đây là ai?Tom, who is this?
  2. TomĐây là chị gái tôi. Chị tôi là đẹp.This is my older sister. My sister is beautiful. (mistake: là before an adjective)
  3. NamChị tôi đẹp — không có "là" trước tính từ."Chị tôi đẹp" — no "là" before an adjective.
  4. TomÀ, chị tôi rất đẹp! Và anh trai tôi rất tốt.Ah, my sister is very beautiful! And my older brother is very good.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Bạn biết ai?— Who Do You Know?

  1. LinhTom, ai là bạn của Tom?Tom, who is your friend?
  2. TomNam là bạn tôi. Tôi thích Nam, Nam rất tốt.Nam is my friend. I like Nam, he is very good.
  3. LinhTom biết nói tiếng Việt không?Do you know how to speak Vietnamese?
  4. TomTôi biết một ít. Tiếng Việt rất đẹp!I know a little. Vietnamese is very beautiful!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
ai

pronounwho

thích

verbto like

biết

verbto know

nói

verbto speak, say

tốt

adjectivegood

đẹp

adjectivebeautiful

to

adjectivebig

nhỏ

adjectivesmall

mới

adjectivenew

adjectiveold (things)

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

ai (who) + adjective-as-predicate

Giải thích

ai means "who", and like every Vietnamese question word it stays in place: Đây là ai? (đây = subject, ai = predicate). The key point: an adjective predicate needs NO "là". Say Gia đình này to (this family [is] big), NOT Gia đình này là to. "là" is only used before a noun. To intensify, put rất BEFORE the adjective: Bạn tôi rất tốt.

Ví dụ

  • Đây là ai?Who is this?
  • Gia đình này to.This family is big. (no là before the adjective)
  • Bạn tôi rất tốt.My friend is very good.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Ôn thanh điệu: ai / ái và thanh tính từ— Tone Review: ai / ái and adjective tones

Same sound, different tone:

  • aingang (level)who — flat mid-level
  • áisắc (rising)love (in compounds) — rising; NOT the question word

Read the adjectives, holding the tone to the end:

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.