Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 8

Đây là ai? 这是谁?

疑问词 ai(谁)——和所有越南语疑问词一样,留在原位。形容词作谓语不用 "là":Nhà này to(这房子大),Bạn tôi rất tốt。用 rất(放在形容词前)来加强。词汇:ai、喜欢、知道、说,以及形容词好、美、大、小、新、旧。声调角:ai(平声 ngang)对比 ái,以及形容词的声调。

Đây là ai? — 这是谁?

  1. Nam Tom, đây là ai? 汤姆,这是谁?
  2. Tom Đây là chị gái tôi. Chị tôi là đẹp. 这是我姐姐。我姐姐很漂亮。(错误:在形容词前用了 là)
  3. Nam Chị tôi đẹp — không có "là" trước tính từ. "Chị tôi đẹp"——形容词前不用 "là"。
  4. Tom À, chị tôi rất đẹp! Và anh trai tôi rất tốt. 啊,我姐姐很漂亮!我哥哥也很好。

Bạn biết ai? — 你认识谁?

  1. Linh Tom, ai là bạn của Tom? 汤姆,谁是你的朋友?
  2. Tom Nam là bạn tôi. Tôi thích Nam, Nam rất tốt. 阿南是我的朋友。我喜欢阿南,他很好。
  3. Linh Tom biết nói tiếng Việt không? 你会说越南语吗?
  4. Tom Tôi biết một ít. Tiếng Việt rất đẹp! 我会一点。越南语很美!
ai

pronoun

thích

verb 喜欢

biết

verb 知道,会

nói

verb 说,讲

tốt

adjective

đẹp

adjective 美,漂亮

to

adjective

nhỏ

adjective

mới

adjective

adjective 旧(物品)

ai(谁)+ 形容词作谓语

Explanation

ai 意为 "谁",和所有越南语疑问词一样留在原位:Đây là ai?(đây = 主语,ai = 谓语)。关键:形容词谓语不用 "là"。说 Gia đình này to(这家人多/大),不说 Gia đình này là to。"là" 只用在名词前。要加强,把 rất 放在形容词之前:Bạn tôi rất tốt。

Examples

  • Đây là ai? 这是谁?
  • Gia đình này to. 这家人多/大。(形容词前不用 là)
  • Bạn tôi rất tốt. 我的朋友很好。

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.