Vietnamese · Level 1 · Beginner (A1)
KNLTV Bậc 1 (A1) Tiếng Việt · Bậc 1
The beginner foundation: master the six tones and the Vietnamese alphabet, then handle survival Vietnamese — greetings, self-introductions and simple everyday exchanges. No prior Vietnamese needed.
- Ch 1Xin chàoHello
- Ch 2Cảm ơnThank you
- Ch 3Tôi là sinh viênI'm a student
- Ch 4Đây là bạn tôiThis is my friend
- Ch 5Bạn là người nước nào?What's your nationality?
- Ch 6Gia đình bạn có mấy người?How many people are in your family?
- Ch 7Tôi có một em traiI have a younger brother
- Ch 8Đây là ai?Who is this?
- Ch 9Đây là gia đình tôiThis is my family
- Ch 10Số điện thoại của bạn là gì?What's your phone number?
- Ch 11Bạn bao nhiêu tuổi?How old are you?
- Ch 12Tôi có hai con mèoI have two cats
- Ch 13Cái này là cái gì?What's this?
- Ch 14Nhà vệ sinh ở đâu?Where's the toilet?
- Ch 15Rất vui được gặp bạnVery glad to meet you
- Ch 16Mấy giờ rồi?What time is it?
- Ch 17Thứ trong tuầnThe days of the week
- Ch 18Một ngày của tôiMy day
- Ch 19Ở nhà hàngAt the restaurant
- Ch 20Món ănFood
- Ch 21Mua sắmShopping
- Ch 22Giá cả và trả tiềnPrices and paying
- Ch 23Quần áo và màu sắcClothes and colours
- Ch 24Địa điểm và vị tríPlaces and location
- Ch 25Đường và phương hướngRoads and directions
- Ch 26Miêu tả ngườiDescribing people
- Ch 27Sở thích và thời gian rảnhHobbies and free time
- Ch 28Thời tiết và mùaWeather and seasons
- Ch 29Cơ thể và sức khỏeThe body and health
- Ch 30Kế hoạch và lời mờiPlans and invitations
- Ch 31Một ngày của tôiMy day
- Ch 32Trong nhà bạn có gì?What is in your house?
- Ch 33Bạn đi bằng gì?How do you go?
- Ch 34Hôm qua bạn đã làm gì?What did you do yesterday?
- Ch 35Nhiều hay ít?A lot or a little?
- Ch 36Bạn làm nghề gì?What do you do?
- Ch 37Cho tôi hai vé ạTwo tickets, please
- Ch 38Trời sắp mưa rồiIt's about to rain
- Ch 39Bạn cảm thấy thế nào?How do you feel?
- Ch 40Tối nay tôi sẽ gọi cho bạnI'll call you tonight
- Ch 41Con voi to nhấtThe elephant is the biggest
- Ch 42Tôi biết dùng ứng dụngI know how to use the app
- Ch 43Bạn đã từng đến Việt Nam chưa?Have you ever been to Vietnam?
- Ch 44Tặng quà cho bạnGiving a gift to a friend
- Ch 45Hoàn thành A1: và, nhưng, nên, vìCompleting A1: và, nhưng, nên, vì