1. Ch 1Xin chàoHello
  2. Ch 2Cảm ơnThank you
  3. Ch 3Tôi là sinh viênI'm a student
  4. Ch 4Đây là bạn tôiThis is my friend
  5. Ch 5Bạn là người nước nào?What's your nationality?
  6. Ch 6Gia đình bạn có mấy người?How many people are in your family?
  7. Ch 7Tôi có một em traiI have a younger brother
  8. Ch 8Đây là ai?Who is this?
  9. Ch 9Đây là gia đình tôiThis is my family
  10. Ch 10Số điện thoại của bạn là gì?What's your phone number?
  11. Ch 11Bạn bao nhiêu tuổi?How old are you?
  12. Ch 12Tôi có hai con mèoI have two cats
  13. Ch 13Cái này là cái gì?What's this?
  14. Ch 14Nhà vệ sinh ở đâu?Where's the toilet?
  15. Ch 15Rất vui được gặp bạnVery glad to meet you
  16. Ch 16Mấy giờ rồi?What time is it?
  17. Ch 17Thứ trong tuầnThe days of the week
  18. Ch 18Một ngày của tôiMy day
  19. Ch 19Ở nhà hàngAt the restaurant
  20. Ch 20Món ănFood
  21. Ch 21Mua sắmShopping
  22. Ch 22Giá cả và trả tiềnPrices and paying
  23. Ch 23Quần áo và màu sắcClothes and colours
  24. Ch 24Địa điểm và vị tríPlaces and location
  25. Ch 25Đường và phương hướngRoads and directions
  26. Ch 26Miêu tả ngườiDescribing people
  27. Ch 27Sở thích và thời gian rảnhHobbies and free time
  28. Ch 28Thời tiết và mùaWeather and seasons
  29. Ch 29Cơ thể và sức khỏeThe body and health
  30. Ch 30Kế hoạch và lời mờiPlans and invitations
  31. Ch 31Một ngày của tôiMy day
  32. Ch 32Trong nhà bạn có gì?What is in your house?
  33. Ch 33Bạn đi bằng gì?How do you go?
  34. Ch 34Hôm qua bạn đã làm gì?What did you do yesterday?
  35. Ch 35Nhiều hay ít?A lot or a little?
  36. Ch 36Bạn làm nghề gì?What do you do?
  37. Ch 37Cho tôi hai vé ạTwo tickets, please
  38. Ch 38Trời sắp mưa rồiIt's about to rain
  39. Ch 39Bạn cảm thấy thế nào?How do you feel?
  40. Ch 40Tối nay tôi sẽ gọi cho bạnI'll call you tonight
  41. Ch 41Con voi to nhấtThe elephant is the biggest
  42. Ch 42Tôi biết dùng ứng dụngI know how to use the app
  43. Ch 43Bạn đã từng đến Việt Nam chưa?Have you ever been to Vietnam?
  44. Ch 44Tặng quà cho bạnGiving a gift to a friend
  45. Ch 45Hoàn thành A1: và, nhưng, nên, vìCompleting A1: và, nhưng, nên, vì