Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 30
Kế hoạch và lời mời 計画と誘い
計画の語彙:kế hoạch, cuối tuần, rảnh, bận, cùng, mời, sẽ, nhé, được, hẹn。核心文法:「sẽ + 動詞」で未来を言う —「Tôi sẽ đi」(行くつもり)— そして文末の助詞「nhé」で誘う —「Đi xem phim nhé?」(映画に行こうよ)。英語話者は「Let's...」を頭に置くのに慣れ「nhé」を落としがち;でもベトナム語の自然な誘いは「nhé」で終わる。返事:「Được」(いいよ)か「Ừ, đi nhé」(うん、行こう)。声調コーナー:「sẽ」(ngã)と「rảnh」(hỏi)— 難しいフック声調二つ。
Dialogue
Đi xem phim. Đi xem phim nhé? — Đi xem phim。 それとも Đi xem phim nhé?
- Tom Nam ơi, cuối tuần bạn có rảnh không? ナム、週末は暇?
- Nam Có, tôi rảnh. Sao thế? うん、暇だよ。どうして?
- Tom Chúng ta đi xem phim. 私たち映画に行く。(間違い: 柔らかい誘いは「nhé」で終わる →「Chúng ta đi xem phim nhé?」)
- Nam Rủ nhau thì thêm "nhé" ở cuối: "Chúng ta đi xem phim nhé?" 誘うときは最後に「nhé」を足す:「Chúng ta đi xem phim nhé?」
- Tom À, chúng ta đi xem phim nhé? Tối thứ Bảy. あ、私たち映画に行こうよ?土曜の夜。
Dialogue
Kế hoạch cuối tuần — 週末の計画
- Tom Linh ơi, cuối tuần bạn có kế hoạch gì không? リン、週末は何か予定ある?
- Linh Thứ Bảy tôi bận, nhưng Chủ nhật tôi sẽ rảnh. 土曜は忙しいけど、日曜は暇になる。
- Tom Vậy Chủ nhật mình đi ăn phở cùng nhau nhé? じゃあ日曜に一緒にフォーを食べに行こうよ?
- Linh Được. Hẹn gặp Chủ nhật nhé. いいよ。日曜に会おうね。
Vocabulary
| 汉字 | Pinyin | POS | Meaning |
|---|---|---|---|
| kế hoạch | n. | 計画 | |
| cuối tuần | n. | 週末 | |
| rảnh | adj. | 暇な | |
| bận | adj. | 忙しい | |
| cùng | adv. | 一緒に | |
| mời | v. | 誘う | |
| sẽ | part. | ~するつもり(未来標識) | |
| nhé | part. | ~しようね(柔らかい誘いの助詞) | |
| được | v. | いいよ、できる | |
| hẹn | v. | 約束する |
Grammar
Tương lai "sẽ" và lời mời "nhé" 未来「sẽ」と誘い「nhé」
Hai công cụ cho kế hoạch. Một, tương lai: đặt "sẽ" trước động từ — "Tôi sẽ đi" (I will go), "Cuối tuần tôi sẽ về quê" (this weekend I will go home). "Sẽ" nằm ngay trước động từ, không đổi dạng gì cả. Hai, lời mời: thêm tiểu từ "nhé" ở CUỐI câu để rủ nhẹ nhàng — "Đi xem phim nhé?" (let's go to a movie, shall we?), "Mình ăn tối cùng nhau nhé" (let's have dinner together). Người nói tiếng Anh quen đặt "Let's" ở đầu nên hay quên "nhé" ở cuối — câu nghe cụt và ra lệnh. Lời rủ tự nhiên kết bằng "nhé". Trả lời: "Được" (okay) hay "Ừ, đi nhé". Từ chối nhẹ: "Xin lỗi, tôi bận".
計画を立てる二つの道具。一、未来:動詞の前に「sẽ」を置く —「Tôi sẽ đi」(行くつもり)「Cuối tuần tôi sẽ về quê」(週末に故郷へ帰る)。「Sẽ」は動詞のすぐ前に来て、何も変形しない。二、誘い:柔らかい提案のため文末に助詞「nhé」を足す —「Đi xem phim nhé?」(映画に行こうよ)「Mình ăn tối cùng nhau nhé」(一緒に夕飯食べよう)。英語話者は「Let's」を頭に置くのに慣れ、文末の「nhé」を忘れがち — すると文がぶっきらぼうで命令のように聞こえる。自然な誘いは「nhé」で終わる。返事:「Được」(いいよ)か「Ừ, đi nhé」(うん、行こう)。柔らかく断る:「Xin lỗi, tôi bận」(ごめん、忙しい)。
- Cuối tuần tôi sẽ đi Đà Lạt. 週末に私はダラットへ行く。
- Bạn có rảnh không? Đi cà phê nhé? 暇?コーヒー行こうよ?
- Mình ăn tối cùng nhau nhé. 一緒に夕飯を食べようね。
- Được, hẹn gặp lại cuối tuần. いいよ、週末に会おう。
tone
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →