Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 24

Địa điểm và vị trí 장소와 위치

장소 어휘: nơi, trường học, bệnh viện, ngân hàng, nhà ga, công viên, bên cạnh, phía sau, phía trước, đối diện. 핵심 문법: "ở + 장소"로 위치 말하기 — "Ngân hàng ở bên cạnh chợ"(은행은 시장 옆에 있어요). 장소 앞에 "là"를 쓰지 마세요(ch18 기억: 형용사/동사 앞에 "là" 없음). 영어 화자는 "The bank IS next to..."에 익숙해 "là"를 넣기 쉬워요 — "Ngân hàng là ở bên cạnh chợ" ✗ → "Ngân hàng ở bên cạnh chợ" ✓. 성조 코너: 장소 단어의 성조.

Ngân hàng là ở…? Ngân hàng ở…? — Ngân hàng là ở…? 아니면 Ngân hàng ở…?

  1. Nam Ngân hàng ở đâu, bạn biết không? 은행이 어디예요, 알아요?
  2. Tom Ngân hàng là ở bên cạnh chợ. 은행은 시장 옆에 있어요. (실수: 장소 앞에 "là" 없음 → "Ngân hàng ở bên cạnh chợ")
  3. Nam Bỏ "là" trước nơi chốn. Nói: "Ngân hàng ở bên cạnh chợ." 장소 앞의 "là"를 빼세요. 이렇게: "Ngân hàng ở bên cạnh chợ."
  4. Tom À, ngân hàng ở bên cạnh chợ. Cảm ơn! 아, 은행은 시장 옆에 있어요. 고마워요!

Bệnh viện ở đâu? — 병원이 어디예요?

  1. Tom Chào chị. Bệnh viện ở đâu? 안녕하세요. 병원이 어디예요?
  2. Lan Bệnh viện ở phía sau nhà ga. 병원은 역 뒤에 있어요.
  3. Tom Có xa không? 멀어요?
  4. Lan Không xa. Gần đây thôi. 안 멀어요. 이 근처예요.
  5. Tom Cảm ơn chị nhiều. 정말 감사합니다.
汉字PinyinPOSMeaning
nơi n.
trường học n. 학교
bệnh viện n. 병원
ngân hàng n. 은행
nhà ga n.
công viên n. 공원
bên cạnh prep. 옆에
phía sau prep. 뒤에
phía trước prep. 앞에
đối diện prep. 맞은편에

Vị trí: "ở + nơi chốn" (không "là") 위치: "ở + 장소" ("là" 없이)

Để nói một vật/nơi ở đâu, dùng "ở" + vị trí: "Ngân hàng ở bên cạnh chợ". "Ở" nghĩa là "nằm tại / ở tại". Hỏi vị trí bằng "… ở đâu?": "Bệnh viện ở đâu?". Các từ vị trí: bên cạnh, phía sau, phía trước, đối diện, gần, xa. QUAN TRỌNG: không dùng "là" trước "ở" hay trước nơi chốn — giống ch18, "là" chỉ nối hai danh từ (Tôi là bác sĩ), không đứng trước vị trí. Người nói tiếng Anh quen "The bank IS next to…" nên hay thêm "là" — "Ngân hàng là ở…" ✗ → "Ngân hàng ở…" ✓.

어떤 것/장소가 어디 있는지 말할 때 "ở" + 위치: "Ngân hàng ở bên cạnh chợ". "Ở"는 "~에 위치하다 / ~에"라는 뜻. 위치는 "… ở đâu?"로 물어요: "Bệnh viện ở đâu?". 위치 단어: bên cạnh, phía sau, phía trước, đối diện, gần, xa. 중요: "ở"나 장소 앞에 "là"를 쓰지 마세요 — ch18처럼 "là"는 두 명사만 연결하고(Tôi là bác sĩ) 위치 앞에 안 와요. 영어 화자는 "The bank IS next to…"에 익숙해 "là"를 넣기 쉬워요 — "Ngân hàng là ở…" ✗ → "Ngân hàng ở…" ✓.

  • Bệnh viện ở đâu? 병원이 어디예요?
  • Ngân hàng ở bên cạnh chợ. 은행은 시장 옆에 있어요.
  • Trường học ở phía sau công viên. 학교는 공원 뒤에 있어요.
  • Nhà ga ở đối diện bệnh viện. 역은 병원 맞은편에 있어요.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.