Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 37

Cho tôi hai vé ạ 표 두 장 주세요

도시에서 이동하고 부탁하기. 어휘: vé, bản đồ, ga, cà phê, tính tiền, giúp, cho, làm ơn, ạ, thêm. 핵심 문법: 정중한 요청 "Cho tôi + N"(= 주세요 / 원해요)과 경어 소사 "ạ"를 문장 «끝»에: "Cho tôi hai vé ạ"(표 두 장 주세요). "Làm ơn"(please)은 문장 «앞»에. 낯선 사람이나 점원에게 말할 때 "Cho tôi… ạ"가 밋밋한 "Tôi muốn…"(ch21)보다 정중해요. 영어 화자는 영어 "please"처럼 "ạ"를 문장 중간에 넣기 쉬워요: "Cho tôi ạ hai vé" ✗ → "Cho tôi hai vé ạ" ✓. 문화 코너: 베트남의 도시 생활.

Cho tôi ạ hai vé / Cho tôi hai vé ạ

  1. Linh Đến ga rồi. Tom mua vé đi nhé. 역에 왔어. 톰이 표 사.
  2. Tom Được. Cho tôi ạ hai vé. 알겠어. 표 두 장 주세요. (실수: "ạ"는 항상 맨 끝 → Cho tôi hai vé ạ)
  3. Linh "Ạ" luôn đứng cuối câu, không đứng giữa. Nói: "Cho tôi hai vé ạ". "Ạ"는 항상 문장 끝, 가운데가 아니야. "Cho tôi hai vé ạ"라고 해.
  4. Tom À, hiểu rồi. Cho tôi hai vé ạ. 아, 알겠어. 표 두 장 주세요.
  5. Linh Chuẩn rồi! Muốn lịch sự hơn nữa thì thêm "làm ơn" ở đầu: "Làm ơn cho tôi hai vé ạ". 완벽해! 더 정중하려면 앞에 "làm ơn"을 붙여: "Làm ơn cho tôi hai vé ạ".
  6. Tom Làm ơn cho tôi hai vé ạ. Cảm ơn chị! 표 두 장 주세요. 고마워!

Ở quán cà phê — 카페에서

  1. Nam Linh muốn uống gì? Ở đây cà phê ngon lắm. 린은 뭐 마실래? 여기 커피 정말 맛있어.
  2. Linh Mình uống cà phê sữa. Nam gọi giúp mình nhé. 나는 연유 커피. 남이 대신 주문해 줘.
  3. Nam Em ơi, cho anh một cà phê đen và một cà phê sữa ạ. 저기요, 블랙커피 하나랑 연유 커피 하나 주세요.
  4. Linh Cảm ơn Nam. Lát nữa mình tính tiền nhé, hôm nay mình mời. 고마워 남. 이따 내가 계산할게, 오늘은 내가 살게.
  5. Nam Vậy thì cảm ơn Linh nhé! Anh ơi, cho thêm một ly nước lọc nữa ạ. 그럼 고마워 린! 저기요, 물 한 잔 더 주세요.
  6. Linh Tiếng Việt của Nam lịch sự ghê. Mình học theo mới được! 남의 베트남어 정말 정중하다. 나도 배워야겠어!
汉字PinyinPOSMeaning
n.
bản đồ n. 지도
ga n.
cà phê n. 커피
tính tiền v. 계산하다
giúp v. 돕다
cho v. 주다; ~에게
làm ơn expr. 부디, 제발
particle 문장 끝 경어 소사
thêm v. / adv. 더하다; 더

Yêu cầu lịch sự: "Cho tôi… ạ" 정중한 요청: "Cho tôi… ạ"

Khi mua đồ hay nhờ ai đó, cách lịch sự là "Cho tôi + N": "Cho tôi một cà phê", "Cho tôi cái bản đồ này". "Cho" nghĩa là "give / for", nên "Cho tôi…" = "hãy cho tôi / tôi xin". Để lịch sự hơn nữa, thêm tiểu từ kính ngữ "ạ" vào CUỐI câu: "Cho tôi hai vé ạ". "Làm ơn" (please) đặt ở ĐẦU câu: "Làm ơn cho tôi bản đồ ạ". Với người lạ, người lớn tuổi hay người bán hàng, "Cho tôi… ạ" nghe lịch sự và ấm áp hơn "Tôi muốn…" (ch21), vì "Tôi muốn…" nghe hơi thẳng và đòi hỏi. Lỗi điển hình: "ạ" LUÔN đứng cuối; người nói tiếng Anh hay đặt nó giữa câu như từ "please" của tiếng Anh: "Cho tôi ạ hai vé" ✗ → "Cho tôi hai vé ạ" ✓.

물건을 사거나 누군가에게 부탁할 때 정중한 방식은 "Cho tôi + N"이에요: "Cho tôi một cà phê"(커피 하나 주세요), "Cho tôi cái bản đồ này"(이 지도 주세요). "Cho"는 "give / for"라, "Cho tôi…" = "저에게 주세요". 더 정중하려면 문장 «끝»에 경어 소사 "ạ"를 붙여요: "Cho tôi hai vé ạ"(표 두 장 주세요). "Làm ơn"(please)은 문장 «앞»에: "Làm ơn cho tôi bản đồ ạ". 낯선 사람, 연장자, 점원에게는 "Cho tôi… ạ"가 "Tôi muốn…"(ch21)보다 정중하고 따뜻해요. "Tôi muốn…"은 다소 직설적이고 요구조로 들려요. 전형적 실수: "ạ"는 «항상» 맨 끝; 영어 화자는 영어 "please"처럼 문장 중간에 넣기 쉬워요: "Cho tôi ạ hai vé" ✗ → "Cho tôi hai vé ạ" ✓.

  • Cho tôi một cà phê ạ. 커피 하나 주세요.
  • Làm ơn cho tôi cái bản đồ này ạ. 이 지도 좀 주세요.
  • Anh ơi, tính tiền cho tôi ạ. 저기요, 계산해 주세요.
  • Cho tôi thêm một vé nữa ạ. Ga ở đâu vậy? 표 한 장 더 주세요. 역이 어디예요?

Cuộc sống ở thành phố Việt Nam 베트남의 도시 생활

베트남의 도시는 거리에서 살아가요. 오토바이가 어디에나 다니고, 카페와 노점이 인도까지 넘쳐 나며, 사람들은 하루 종일 값을 흥정하고 음식을 주문하고 길을 물어요. "Cho tôi… ạ"(…주세요)와 "Bao nhiêu tiền?"(얼마예요?)를 말할 줄 알면 이미 그 삶의 리듬에 들어선 거예요.

오토바이와 거리

The main way to get around the city is the motorbike. At rush hour, the whole flow of bikes moves like a river. Crossing the road is an art: you step steadily, slowly and surely, and let the bikes weave around you. Many people also take the bus, and ride-hailing apps for motorbikes or taxis are very popular. The pavement is both a parking spot and an eatery, so pedestrians often step down into the road a little.

가게와 흥정

Eating in Vietnam often happens out on the street, on low plastic stools. You order, eat quickly, then "tính tiền" (pay the bill) when you are done. In markets and small shops, bargaining is normal: ask "Bao nhiêu tiền?" (how much?), then smile and offer a slightly lower price. In supermarkets and cafés the prices are fixed, with no bargaining. A polite "Cho tôi… ạ" is always met with a smile.

호칭과 예의

In the city, the way you address people shows respect. With a young vendor you say "em"; with someone older, you say "anh", "chị", "cô" or "chú". Add "ạ" at the end of your sentence and a smile, and you will be liked right away. Vietnamese people greatly value those who greet politely, especially towards older people. A gentle "Cảm ơn ạ" (thank you) or "Dạ, vâng" (yes) goes a long way.

베트남의 도시는 시끄럽고 빠르고 따뜻해요. 단 세 마디 — "Cho tôi… ạ"(…주세요), "Bao nhiêu tiền?"(얼마예요?), "Cảm ơn ạ"(감사합니다) — 만으로 자신 있고 예의 바르게 장을 보고, 커피를 주문하고, 길을 물을 수 있어요.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.