Italian · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 28
Che tempo fa?Thời tiết thế nào?
Thời tiết Ý không «là» — nó «LÀM»: fa caldo, fa freddo, fa bel tempo. Động từ vạn năng của chương 18 kiêm luôn nghề dự báo thời tiết, với hai đồng nghiệp: c'è (c'è il sole, c'è vento) và các động từ thời tiết một từ (piove, nevica — không chủ ngữ, cứ thế mưa). Bản tin thời tiết là văn bản nghe thực chứng của kỳ thi CILS, và caldo/freddo trở lại từ chương 20 cho nghề thứ ba: từ vị giác sang khí hậu.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Fa caldo oggi— Hôm nay trời nóng
- GiuliaMike, domenica facciamo un giro in bici? Guarda che cielo!Mike, chủ nhật mình đạp xe dạo nhé? Nhìn bầu trời kìa! (facciamo — dạng «chúng ta làm» dùng làm lời rủ; il cielo «bầu trời», chú thích.)
- MikeSì! È caldo oggi, e domenica è sole, no?Vâng! Hôm nay «là» nóng, và chủ nhật «là» nắng, phải không? (BẪY ×2: thời tiết từ chối essere — «è caldo» miêu tả đồ vật (cà phê nóng), không phải ngày; và nắng đi với c'è, không phải è. Thời tiết có động cơ riêng.)
- GiuliaIl tempo si FA: fa caldo, fa freddo. E il sole c'È: c'è il sole. Domenica fa bel tempo e c'è il sole!Thời tiết thì «LÀM»: fa caldo, fa freddo. Còn mặt trời thì «CÓ»: c'è il sole. Chủ nhật trời đẹp và có nắng! (Sửa: fare cho nhiệt độ và thời tiết chung, c'è cho những thứ trên trời — sole, vento, nuvole.)
- MikeE se piove? …Piove e basta, vero? Una parola sola!Còn nếu mưa? …Cứ thế mưa thôi, đúng không? Một từ duy nhất! (piove — động từ thời tiết một từ: hoàn toàn không chủ ngữ; Mike tự phát hiện quy luật. e basta «thế thôi», chú thích.)
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Il bollettino meteo— Bản tin thời tiết
- MarcoAscolta la radio: «Oggi al nord piove e fa freddo. Al centro c'è vento. Al sud c'è il sole e fa caldo: trenta gradi».Nghe đài này: «Hôm nay miền bắc mưa và lạnh. Miền trung có gió. Miền nam có nắng và nóng: ba mươi độ». (Thể loại nghe CILS trực tiếp: al nord/al centro/al sud — phép hợp al vẽ bản đồ đất nước; i gradi «độ», chú thích.)
- GiuliaTrenta gradi al sud! A Napoli Marco è contento — e qui piove. Che tempo fa domani?Ba mươi độ ở miền nam! Ở Napoli Marco vui rồi — còn đây thì mưa. Ngày mai thời tiết thế nào? (che tempo fa — công thức hỏi; thì hiện tại kiêm cả ngày mai nhờ từ chỉ thời gian làm việc.)
- MarcoDomani non piove: fa bel tempo. Ma in montagna nevica — a gennaio c'è la neve.Mai không mưa: trời đẹp. Nhưng trên núi tuyết rơi — tháng giêng có tuyết. (nevica — người anh em tuyết của piove; in montagna — cặp không mạo từ đông cứng; a gennaio nhá hàng các tháng, chương 43.)
- GiuliaAllora domenica giro in bici — e a gennaio, tutti in montagna!Vậy chủ nhật đạp xe — và tháng giêng, tất cả lên núi! (allora «vậy thì» — từ nối nhỏ; nó có chương đầy đủ ở 45; kế hoạch dựng toàn bằng các dạng thời tiết.)
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- il tempo
n.m.thời tiết (nghĩa thứ hai — che tempo fa?; tempo-thời gian ở chương 16, tempo-rảnh rỗi chương 27: một từ, ba nghề)
- il sole
n.m.mặt trời (c'è il sole = trời nắng — mặt trời là thứ «có», không phải thứ fa)
- la pioggia
n.f.cơn mưa (danh từ; việc hằng ngày do động từ piove làm — gg giữ dài như mọi phụ âm đôi, P4)
- piovere / piove
verbmưa (không chủ ngữ — cả câu trong một từ: piove; oggi non piove)
- nevicare / nevica
verbtuyết rơi (anh em của piove; la neve = bản thân tuyết)
- il vento
n.m.gió (c'è vento = có gió — trong bản tin thời tiết không cần mạo từ)
- la neve
n.f.tuyết (c'è la neve in montagna; nevica là đang rơi, la neve là thứ nằm đó)
- la nuvola
n.f.đám mây (è nuvoloso = trời nhiều mây — tính từ mà bản tin ưa dùng)
- il grado
n.m.độ (trenta gradi — các con số chương 12 đi đo nhiệt độ)
- il cielo
n.m.bầu trời (il cielo è blu — c mềm của P2: /tʃɛ/; ci mềm sẵn, không cần h)
- che tempo fa?
phrasethời tiết thế nào? (công thức hỏi — trả lời bằng fa…, c'è…, piove)
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Fa caldo, c'è il sole, piove — ba động cơ của thời tiết
Giải thích
Thời tiết Ý chạy trên ba động cơ. MỘT: fare — cho nhiệt độ và phán quyết chung: fa caldo, fa freddo, fa bel tempo, fa brutto tempo. Vô nhân xưng, luôn ngôi ba: không ai «làm» gì cả, bầu trời tự làm. HAI: c'è — cho những thứ hiện diện trên trời: c'è il sole, c'è vento, c'è la neve, ci sono le nuvole. Là c'è của chương 13 trên công trường mới. BA: các động từ một từ — piove, nevica: không chủ ngữ, câu đã hoàn chỉnh. Coi chừng bạn giả nội bộ: «è caldo» tồn tại, nhưng nó miêu tả ĐỒ VẬT — il caffè è caldo. Ngày không «là» nóng: ngày «LÀM» nóng. Nếu tiếng của bạn cho thời tiết chạy bằng «là», phản xạ «è caldo oggi» là bẫy kinh điển — phép thử: bạn đang nói về bầu trời? Vậy thì fa / c'è / piove. Câu hỏi ô dù cho tất cả: Che tempo fa?
Ví dụ
- Che tempo fa? — Fa freddo e c'è vento.Thời tiết thế nào? — Trời lạnh và có gió. (Động cơ một và động cơ hai chung một câu.)
- Oggi piove, ma domani fa bel tempo.Hôm nay mưa, nhưng mai trời đẹp. (piove một mình đã là câu đầy đủ; hiện tại phủ cả ngày mai — domani làm việc của tương lai.)
- Il caffè è caldo; il giorno fa caldo.Cà phê thì «là» nóng; ngày thì «làm» nóng. (Cặp tối thiểu khóa quy tắc: essere cho đồ vật, fare cho bầu trời.)
- In montagna nevica e ci sono le nuvole.Trên núi tuyết rơi và có mây. (Động cơ ba cộng c'è số nhiều → ci sono; in montagna — cặp không mạo từ đông cứng, như in centro.)
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →