Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →German · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 45
Ideen verbinden: das Ende von A1 Nối các ý: kết thúc A1
Ôn tập và hoàn thành A1. Điểm chính: các TỪ NỐI, những từ nhỏ nối các câu ngắn thành lời nói tự nhiên — trong tiếng Đức có hệ quả cho TRẬT TỰ TỪ. Ba loại: (1) und (và) / aber (nhưng) / oder (hoặc) / denn (vì) — không đổi gì: „Ich bin müde, aber ich gehe zur Party.“ (Tôi mệt, nhưng tôi đi tiệc.) (2) weil (bởi vì, nguyên nhân) — đẩy động từ về CUỐI: „Ich gehe schlafen, weil ich müde BIN.“ (Tôi đi ngủ vì tôi mệt.) (3) deshalb (do đó, kết quả) — cần đảo ngữ (động từ ở vị trí 2, trước chủ ngữ): „Ich bin müde, DESHALB gehe ich schlafen.“ (Tôi mệt, nên tôi đi ngủ.) LỖI kinh điển của người Anh: sau „weil“, KHÔNG đẩy động từ về cuối — „weil ich BIN müde“ ✗ thay vì „weil ich müde BIN“ ✓. Và nhầm nguyên nhân với kết quả: „weil“ chỉ lý do, „deshalb“ chỉ kết quả. Đây là chương cuối của A1: ở đây bạn ghép tất cả — chào hỏi, tự giới thiệu, hiện tại và quá khứ, đề nghị lịch sự, nói về gia đình, món ăn, du lịch và tiệc tùng — trong những câu được nối. Chúc mừng! Góc phát âm: các phụ âm nghe khác tiếng Anh (w = „v“, v = „f“, z = „ts“, j = „y“).
Hội thoại
weil ich habe / weil ich … habe
- Lena Mike, Glückwunsch zum Ende des A1! Wie hast du das geschafft? Mike, chúc mừng cậu hoàn thành A1! Cậu làm được thế nào?
- Mike Danke! Ich habe bestanden, weil ich habe jeden Tag gelernt. Cảm ơn! Tôi đậu vì tôi học mỗi ngày. (slip: sau „weil“ động từ về cuối — „weil ich jeden Tag gelernt habe“)
- Lena Fast! Nach „weil“ wandert das Verb ans Ende: „weil ich jeden Tag gelernt habe“. Gần đúng! Sau „weil“ động từ về cuối: „weil ich jeden Tag gelernt habe“.
- Mike Ah, das Verb ganz ans Ende! Also: ich habe bestanden, weil ich jeden Tag gelernt habe. À, động từ ở cuối cùng! Vậy: tôi đậu vì tôi học mỗi ngày.
- Lena Genau! Und mit „deshalb“ kommt die Inversion: „Ich habe viel gelernt, deshalb habe ich bestanden“. Chính xác! Và với „deshalb“ có đảo ngữ: „Ich habe viel gelernt, deshalb habe ich bestanden“.
- Mike Verstanden! Ich mag Deutsch, weil es schön ist, deshalb mache ich weiter! Hiểu rồi! Tôi thích tiếng Đức vì nó đẹp, nên tôi sẽ tiếp tục!
Hội thoại
Wir schließen das A1 ab — Kết thúc A1
- Lukas Lena, wir kommen ans Ende des A1. Wie war dein Weg? Lena, mình sắp kết thúc A1. Hành trình của cậu thế nào?
- Lena Am Anfang schwer, aber es wurde viel besser. Zuerst habe ich mich vorgestellt, dann über die Vergangenheit gesprochen. Lúc đầu khó, nhưng khá hơn nhiều. Trước tiên tôi tự giới thiệu, sau đó nói về quá khứ.
- Lukas Ich auch! Ich lerne gern am Morgen, weil ich dann konzentrierter bin. Tôi cũng vậy! Tôi thích học buổi sáng, vì lúc đó tôi tập trung hơn.
- Lena Das ergibt Sinn. Ich habe viel gelernt, deshalb fühle ich mich bereit für das A2. Hợp lý. Tôi học nhiều, nên tôi thấy sẵn sàng cho A2.
- Lukas Dann feiern wir das! Trinken wir einen Kaffee oder einen Saft? Was möchtest du? Vậy thì ăn mừng thôi! Uống cà phê hay nước ép? Cậu muốn gì?
- Lena Einen Saft, bitte! Und Glückwunsch an uns beide. Ich bin stolz auf uns! Một ly nước ép nhé! Và chúc mừng cả hai chúng ta. Tôi tự hào về chúng ta!
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| und | conj. | và | |
| aber | conj. | nhưng | |
| oder | conj. | hoặc | |
| weil | conj. | bởi vì (động từ về cuối) | |
| deshalb | conj. | do đó, vì thế (đảo ngữ) | |
| denn | conj. | vì (không đổi) | |
| auch | adv. | cũng | |
| außerdem | conj. | ngoài ra | |
| zuerst | adv. | trước tiên | |
| dann | adv. | sau đó, rồi | |
| schließlich | adv. | cuối cùng | |
| müde | adj. | mệt |
Ngữ pháp
Konnektoren: und, aber, weil, deshalb Từ nối: und, aber, weil, deshalb
Du weißt schon viel; jetzt geht es ums VERBINDEN. Konnektoren machen die Rede natürlich — aber im Deutschen bestimmen sie auch die WORTSTELLUNG. Es gibt drei Typen. TYP 1 — und, aber, oder, denn: sie verbinden zwei Hauptsätze und ändern NICHTS am Satzbau (das Verb bleibt auf Position 2). „Ich war müde, aber ich bin zur Party gegangen.“ „Ich bleibe zu Hause, denn es regnet.“ TYP 2 — weil (Ursache, antwortet auf „warum?“): es leitet einen Nebensatz ein und schickt das VERB ganz ans ENDE. „Ich gehe schlafen, WEIL ich müde BIN.“ „Ich bleibe zu Hause, WEIL es REGNET.“ TYP 3 — deshalb (Folge, „darum, aus diesem Grund“): es steht auf Position 1, also kommt das Verb direkt danach — vor dem Subjekt (Inversion). „Ich bin müde, DESHALB GEHE ich schlafen.“ Der HAUPTFEHLER von Englischsprechern: nach „weil“ das Verb NICHT ans Ende zu setzen, weil Englisch die Wortstellung nicht ändert („because I am tired“). Man sagt „weil ich müde BIN“ ✓, NICHT „weil ich BIN müde“ ✗. Und Vorsicht mit Ursache vs. Folge: „weil“ zeigt den Grund (steht vor dem Grund), „deshalb“ zeigt das Ergebnis (steht vor der Folge). „Ich bin müde, WEIL ich viel gearbeitet habe“ (Grund = Arbeit) ✓; „Ich habe viel gearbeitet, DESHALB bin ich müde“ (Folge = Müdigkeit) ✓. Damit schließt du das A1 ab — du erzählst ganze Geschichten, nicht nur einzelne Sätze. Bravo, dass du bis hierher gekommen bist!
Bạn đã biết rất nhiều; giờ là chuyện NỐI. Từ nối làm lời nói tự nhiên — nhưng trong tiếng Đức chúng cũng quyết định TRẬT TỰ TỪ. Có ba loại. LOẠI 1 — und, aber, oder, denn: nối hai mệnh đề chính và không đổi gì trong cấu trúc (động từ ở vị trí 2). „Ich war müde, aber ich bin zur Party gegangen.“ (Tôi mệt, nhưng tôi đã đi tiệc.) „Ich bleibe zu Hause, denn es regnet.“ (Tôi ở nhà, vì trời mưa.) LOẠI 2 — weil (nguyên nhân, trả lời „tại sao?“): dẫn một mệnh đề phụ và đẩy ĐỘNG TỪ về tận CUỐI. „Ich gehe schlafen, WEIL ich müde BIN.“ (Tôi đi ngủ vì tôi mệt.) „Ich bleibe zu Hause, WEIL es REGNET.“ (Tôi ở nhà vì trời đang mưa.) LOẠI 3 — deshalb (kết quả, „do đó, vì lý do đó“): đứng vị trí 1, nên động từ theo ngay sau — trước chủ ngữ (đảo ngữ). „Ich bin müde, DESHALB GEHE ich schlafen.“ (Tôi mệt, nên tôi đi ngủ.) Lỗi CHÍNH của người Anh: sau „weil“, KHÔNG đặt động từ ở cuối, vì tiếng Anh không đổi trật tự („because I am tired“). Ta nói „weil ich müde BIN“ ✓, KHÔNG phải „weil ich BIN müde“ ✗. Và cẩn thận nguyên nhân với kết quả: „weil“ chỉ lý do (đứng trước lý do), „deshalb“ chỉ kết quả (đứng trước hệ quả). „Ich bin müde, WEIL ich viel gearbeitet habe“ (lý do = công việc) ✓; „Ich habe viel gearbeitet, DESHALB bin ich müde“ (kết quả = mệt) ✓. Với điều này bạn hoàn thành A1 — bạn kể những câu chuyện trọn vẹn, không chỉ câu đơn. Giỏi lắm vì đã đến được đây!
- Ich bin müde, weil ich viel gearbeitet habe. Tôi mệt vì tôi làm việc nhiều. (nguyên nhân: công việc; động từ „habe“ ở cuối)
- Ich habe viel gearbeitet, deshalb bin ich müde. Tôi làm việc nhiều, nên tôi mệt. (kết quả; đảo ngữ: „bin ich“)
- Ich wollte an den Strand, aber es hat geregnet, deshalb bin ich zu Hause geblieben. Tôi muốn đi biển, nhưng trời mưa, nên tôi ở nhà.
- Zuerst bin ich angekommen, dann habe ich gegessen, und schließlich habe ich geschlafen. Trước tiên tôi đến, sau đó ăn, và cuối cùng ngủ.
- Ich habe das Niveau A1 geschafft und ich bin sehr stolz; außerdem will ich weitermachen. Tôi hoàn thành trình độ A1 và rất tự hào; ngoài ra, tôi muốn tiếp tục.
pronunciation
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →