German · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 44

Ein Geschenk für dichMột món quà cho bạn

Tiệc tùng và lễ kỷ niệm. Từ vựng: die Party, das Geschenk, der Geburtstag, die Einladung, Weihnachten, geben, bekommen, schenken, feiern, der Kuchen. Điểm chính: đại từ TẶNG CÁCH (Dativ) — cái „cho ai“ của câu. Với động từ cho và nói (geben, schenken, schicken, sagen) ta hỏi „wem?“ (cho ai?): ich gebe MARIA ein Geschenk → ich gebe IHR ein Geschenk (tôi tặng quà cho cô ấy). Đại từ tặng cách là: mir (cho tôi), dir (cho bạn), IHM (cho anh ấy), IHR (cho cô ấy), uns (cho chúng tôi), euch (cho các bạn), IHNEN (cho họ). Ở chương 40 bạn học đại từ ĐỐI CÁCH (mich, dich, ihn, sie — cái „ai/gì“). Giờ đến TẶNG CÁCH — người nhận. Cẩn thận với „ihr“ và „ihm“: „sie“ (đối cách, „cô ấy“) thành „ihr“ ở tặng cách; „ihn“ thành „ihm“. LỖI kinh điển của người Anh: tiếng Anh chỉ có một dạng („I give HER a gift“), nên dùng đối cách „sie“ làm người nhận — „Ich gebe sie ein Geschenk“ ✗. Đúng là tặng cách: „Ich gebe ihr ein Geschenk“ ✓.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Ich gebe sie / Ich gebe ihr

  1. LenaAm Samstag hat Anna Geburtstag. Hast du schon an ein Geschenk gedacht?Thứ Bảy là sinh nhật Anna. Cậu nghĩ ra quà chưa?
  2. MikeJa! Ich gebe sie ein Buch.Rồi! Tôi tặng cô ấy một cuốn sách. (slip: dùng đối cách „sie“ cho người nhận; người nhận cần tặng cách „ihr“: „Ich gebe ihr ein Buch“)
  3. LenaFast! Der Empfänger steht im Dativ. „sie“ wird zu „ihr“: „Ich gebe ihr ein Buch“.Gần đúng! Người nhận ở tặng cách. „sie“ thành „ihr“: „Ich gebe ihr ein Buch“.
  4. MikeAh, „ihr“ für den Empfänger! Also: ich gebe ihr ein Buch. Und für einen Mann?À, „ihr“ cho người nhận! Vậy: tôi tặng cô ấy một cuốn sách. Còn cho một người đàn ông?
  5. LenaFür einen Mann ist es „ihm“: „Ich gebe ihm ein Buch“. Und für mehrere: „ihnen“.Cho một người đàn ông là „ihm“: „Ich gebe ihm ein Buch“. Và cho nhiều người: „ihnen“.
  6. MikeSuper! Also gebe ich ihr ein Buch und sage ihr „Alles Gute zum Geburtstag“.Tuyệt! Vậy tôi tặng cô ấy một cuốn sách và nói với cô ấy „Chúc mừng sinh nhật“.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Auf der Geburtstagsparty— Ở bữa tiệc sinh nhật

  1. LenaWas für eine schöne Party! Danke, dass du mich eingeladen hast, Lukas.Bữa tiệc đẹp quá! Cảm ơn đã mời tôi, Lukas.
  2. LukasGern! Sag mal, haben die Leute ihr schon die Geschenke gegeben?Không có gì! Này, mọi người đã tặng quà cho cô ấy chưa?
  3. LenaEinige! Anna hat ihr ein Buch geschenkt und Tom hat ihr Blumen gegeben.Vài món! Anna tặng cô ấy một cuốn sách và Tom tặng cô ấy hoa.
  4. LukasWie schön! Ich habe ihr auch eine Kleinigkeit gebracht. Hier.Hay quá! Tôi cũng mang cho cô ấy một món nhỏ. Đây.
  5. LenaOh, wie süß! Geben wir ihr das alles nach dem Kuchen?Ồ, dễ thương quá! Mình tặng cô ấy tất cả sau bánh nhé?
  6. LukasGute Idee. Und danach singen wir ihr alle „Alles Gute zum Geburtstag“.Ý hay đó. Và sau đó tất cả chúng ta hát „Chúc mừng sinh nhật“ cho cô ấy.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
die Party

n.f.bữa tiệc

das Geschenk

n.n.món quà

der Geburtstag

n.m.sinh nhật

die Einladung

n.f.lời mời

Weihnachten

n.n.Giáng sinh

geben

verbcho, tặng

bekommen

verbnhận

schenken

verbtặng

feiern

verbăn mừng

der Kuchen

n.m.bánh kem

einladen

verbmời

fröhlich

adjectivevui vẻ

stolz

adjectivetự hào

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Đại từ tặng cách: mir, dir, ihm, ihr, ihnen (cho ai?)

Giải thích

Ở chương 40 bạn học đại từ ĐỐI CÁCH (cái „ai/gì“: mich, dich, ihn, sie, es, uns, euch, sie). Giờ đến TẶNG CÁCH — NGƯỜI NHẬN, cái „cho ai“. Nó xuất hiện với động từ cho và nói: geben, schenken, schicken, sagen, zeigen, bringen. Câu hỏi là „wem?“ (cho ai?): ich gebe MARIA ein Geschenk. Đại từ tặng cách là: mir (cho tôi), dir (cho bạn), IHM (cho anh ấy), IHR (cho cô ấy), uns (cho chúng tôi), euch (cho các bạn), IHNEN (cho họ), và lịch sự Ihnen. Hai cái mới quan trọng nhất: „sie“ (đối cách, „cô ấy“) thành IHR ở tặng cách, và „ihn“ thành IHM. Bạn đã biết „mir“ và „dir“ từ „weh tun“ (chương 29) và „mir ist kalt“ (chương 39). Trật tự: với „geben“ đại từ tặng cách thường đứng TRƯỚC tân ngữ đối cách: „Ich gebe IHR ein Geschenk“, „Sie schenkt UNS einen Kuchen“, „Wir schicken IHNEN eine Einladung“. LỖI kinh điển của người Anh: tiếng Anh chỉ có một dạng cho người nhận („I give HER a gift“ — không cách, không „to“), nên dùng đối cách „sie“ làm người nhận: „Ich gebe sie ein Geschenk“ ✗. Trong tiếng Đức người nhận cần TẶNG CÁCH: „Ich gebe ihr ein Geschenk“ ✓. Mẹo nhớ: nếu trong tiếng Anh bạn đặt được „to“ trước người (give a gift TO her), đó là tặng cách → mir/dir/ihm/ihr/ihnen.

Ví dụ

  • Morgen hat Lena Geburtstag; ich schenke ihr ein Buch.Ngày mai là sinh nhật Lena; tôi tặng cô ấy một cuốn sách.
  • Sie hat mir einen Kuchen gebacken und uns Danke gesagt.Cô ấy làm cho tôi một cái bánh và nói cảm ơn chúng tôi.
  • Wir schicken ihnen eine Einladung zur Party.Chúng tôi gửi cho họ một lời mời đến bữa tiệc.
  • Was schenkst du deinen Eltern zu Weihnachten?Giáng sinh bạn tặng gì cho bố mẹ?
  • Ich habe ein Andenken gekauft und gebe es dir auf der Party.Tôi mua một món quà lưu niệm và sẽ đưa cho bạn ở bữa tiệc.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.