Indonesian · BIPA 1 (A1) · Chapter 15

Senang bertemuRất vui được gặp bạn

Chương cuối: ghép mọi thứ lại. Chào hỏi, tự giới thiệu, hỏi tuổi, đếm bằng từ chỉ loại, chỉ đồ vật (Ini apa?), hỏi nơi chốn (di mana) — trong một cuộc trò chuyện. Cụm xã giao: "Senang bertemu", "Sampai jumpa lagi". Chương này cũng làm nổi lên lựa chọn ngữ vực trang trọng/thân mật. Từ vựng mới: senang, bertemu, lagi, bersama, semua orang, mengerti, ngobrol, sampai jumpa lagi, selamat, salam. Góc văn hóa: ngôn ngữ trang trọng và thân mật.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Aku atau Saya?— aku hay saya?

  1. Bu RatnaSelamat pagi, Mike. Senang bertemu denganmu.Chào buổi sáng, Mike. Rất vui được gặp em.
  2. MikeAku juga senang, Bu!Em cũng vui, cô ạ! (slip: với thầy cô dùng "saya" trang trọng, không dùng "aku" thân mật — nói "Saya juga senang")
  3. Bu RatnaDengan guru, pakai "saya", ya — "Saya juga senang".Với thầy cô, dùng "saya" nhé — "Saya juga senang".
  4. MikeBaik, Bu. Saya juga senang bertemu Ibu.Vâng ạ. Em cũng rất vui được gặp cô.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Sampai Jumpa Lagi— Hẹn gặp lại

  1. SariMike, ini apa?Mike, cái này là gì?
  2. MikeItu buku saya. Buku saya di atas meja.Đó là sách của tôi. Sách của tôi ở trên bàn.
  3. SariKamu mengerti semua! Semua orang senang ngobrol bersama.Bạn hiểu hết rồi! Mọi người vui khi tán gẫu cùng nhau.
  4. MikeTerima kasih, Sari. Sampai jumpa lagi!Cảm ơn Sari. Hẹn gặp lại!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
senang

adjectivevui

bertemu

verbgặp

lagi

adverblại, nữa

bersama

adverbcùng nhau

semua orang

nounmọi người

mengerti

verbhiểu

ngobrol

verbtán gẫu

sampai jumpa lagi

phr.hẹn gặp lại

selamat

adjectivean lành; (trong lời chào) chúc

salam

nounlời chào

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Ghép mọi thứ lại

Giải thích

Chương này gắn kết Sách 1. Nhớ bốn mẫu cốt lõi. (1) "adalah" chỉ dùng cho vật = vật và không bao giờ trong câu hỏi: "Ini buku" / "Ini apa?", không phải "Ini adalah apa?". (2) Người sở hữu đứng sau vật: "buku saya" (sách của tôi), không phải "saya buku". (3) Từ chỉ loại: số + buah (vật) / ekor (động vật) + vật: "dua ekor kucing", "tiga buah buku". (4) Nơi chốn với "di": "di mana", "di atas meja", "di sini". Từ để hỏi giữ nguyên vị trí: "Ini apa?", "Toiletnya di mana?", "Umurmu berapa?". Và chọn ngữ vực: "saya" (trang trọng) cho thầy cô/người lớn tuổi, "aku" (thân mật) cho bạn bè.

Ví dụ

  • Senang bertemu! Nama saya Mike.Rất vui được gặp bạn! Tên tôi là Mike.
  • Saya punya dua ekor kucing.Tôi có hai con mèo.
  • Ini apa? — Ini buku saya. Buku saya di atas meja.Cái này là gì? — Đây là sách của tôi. Sách của tôi ở trên bàn.
  • Sampai jumpa lagi, Bu! — Sampai jumpa, Mike.Hẹn gặp lại cô! — Hẹn gặp, Mike.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Bahasa formal dan informalTiếng Indonesia trang trọng và thân mật

Tiếng Indonesia có hai giọng điệu: ngôn ngữ chuẩn (trang trọng) và ngôn ngữ thường ngày (thân mật). Chọn đúng thể hiện sự tôn trọng và làm cuộc trò chuyện hợp lẽ.

saya hay aku?

"saya" and "Anda" are formal and safe with anyone — teacher, boss, a new acquaintance, someone older. "aku" and "kamu" are casual, for close friends, peers, and family. When in doubt, use "saya".

Ngôn ngữ viết và nói

Standard language is used in school, the news, and official writing: full words like "tidak" (not) and "sedang" (in the middle of). In casual chat people often shorten them — "tidak" becomes "nggak/gak", and "mengobrol" becomes "ngobrol". Both are correct; context decides.

Bắt đầu trang trọng

It's safe to start formal and loosen up once the other person does. As a learner, "saya", "Anda", and full words are always polite. People will appreciate the effort — and when they switch to "aku/kamu", you know the friendship has warmed up.

Chúc mừng! Bạn đã hoàn thành Sách 1. Bạn có thể chào hỏi, tự giới thiệu, đếm, chỉ đồ vật, và hỏi về nơi chốn — một cách lịch sự. Hẹn gặp lại ở Sách 2.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.