Indonesian · BIPA 1 (A1) · Chapter 18

Rutinitas harianThói quen hằng ngày

Kể hoạt động hằng ngày. Tiếng Indonesia KHÔNG đổi động từ và KHÔNG dùng "adalah" trước động từ: chỉ "saya bekerja", không phải "saya adalah bekerja" — người nói tiếng Anh dịch "I am working" thành "saya adalah bekerja", nhưng "adalah" chỉ cho danh từ (saya adalah guru = tôi là giáo viên). Với thói quen, dùng động từ nguyên + "setiap hari / biasanya": "Saya bangun jam enam setiap hari". Nối hoạt động bằng "lalu / kemudian". Từ mới: bangun, tidur, pergi kerja, pulang, bekerja, memasak, biasanya, setiap hari, lalu, kemudian.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

saya adalah bekerja? saya bekerja?

  1. BudiMike, pagi hari kamu melakukan apa?Mike, buổi sáng bạn làm gì?
  2. MikeSaya adalah bekerja.Tôi làm việc. (slip: không "adalah" trước động từ — nói "Saya bekerja")
  3. BudiTanpa "adalah" — "Saya bekerja". "adalah" hanya sebelum kata benda.Không "adalah" — "Saya bekerja". "adalah" chỉ trước danh từ.
  4. MikeOh, saya bekerja lalu pulang. Terima kasih!À, tôi làm việc rồi về nhà. Cảm ơn!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Hari biasa— Một ngày bình thường

  1. SariBudi, setiap hari kamu bangun jam berapa?Budi, mỗi ngày bạn dậy lúc mấy giờ?
  2. BudiSaya bangun jam enam. Kemudian saya pergi kerja.Tôi dậy lúc sáu giờ. Sau đó tôi đi làm.
  3. SariMalam hari kamu melakukan apa?Buổi tối bạn làm gì?
  4. BudiSaya memasak lalu tidur.Tôi nấu ăn rồi ngủ.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
bangun

verbthức dậy

tidur

verbngủ

pergi kerja

verbđi làm

pulang

verbvề nhà

bekerja

verblàm việc

memasak

verbnấu ăn

biasanya

adverbthường

setiap hari

nounmỗi ngày

lalu

conjunctionrồi

kemudian

conjunctionsau đó

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Động từ nguyên (không "adalah")

Giải thích

Động từ Indonesia không đổi theo chủ ngữ: "saya makan", "dia makan", "kami makan" — cùng "makan". Với thói quen, chỉ dùng động từ nguyên: "Saya bangun jam enam", "Saya bekerja". QUAN TRỌNG: "adalah" chỉ nối trước DANH TỪ (saya ADALAH guru), KHÔNG trước động từ hay tính từ. Người nói tiếng Anh hay thêm "adalah" vì nghĩ "I AM working" → "saya adalah bekerja" ✗ → "saya bekerja" ✓. "biasanya / setiap hari" chỉ thói quen. Nối bằng "lalu / kemudian".

Ví dụ

  • Saya bangun jam enam.Tôi thức dậy lúc sáu giờ.
  • Pagi hari saya pergi kerja.Buổi sáng tôi đi làm.
  • Biasanya saya memasak di rumah.Tôi thường nấu ăn ở nhà.
  • Saya bekerja lalu pulang.Tôi làm việc rồi về nhà.

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.