Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 9

พี่ชายเป็นหมอAnh trai tôi là bác sĩ

phîichaai pen mɔ̌ɔ

พี่ và น้อง: tiếng Thái chia anh chị em thành "phîi" (lớn hơn) hoặc "nɔ́ɔŋ" (nhỏ hơn) — không chỉ là nam/nữ. Anh/chị và em trai/gái. Và พี่/น้อง cũng dùng cho người không phải họ hàng. Từ mới: yêu, biết, nói, nghĩ. Văn hoá: พี่/น้อง — bậc trên/bậc dưới. Mục đọc: đọc trọn câu về gia đình, và thanh của พี่/น้อง.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

พี่ชายเป็นหมอ— Anh trai tôi là bác sĩ

  1. Somchaiผมphǒmมีmiiพี่ชายphîichaaiกับkàpน้องสาวnɔ́ɔŋsǎaoครับkrápพี่ชายphîichaaiเป็นpenหมอmɔ̌ɔTôi có một anh trai và một em gái. Anh trai tôi là bác sĩ.
  2. Jamesผมphǒmมีmiiพี่ชายphîichaaiหนึ่งnʉ̀ŋคนkhonกับkàpน้องชายnɔ́ɔŋchaaiหนึ่งnʉ̀ŋคนkhonครับkrápTôi có một anh trai và một em trai.
  3. Somchaiน้องชายnɔ́ɔŋchaaiเจมส์JamesทำthamอะàไรraiครับkrápEm trai bạn làm gì?
  4. Jamesน้องชายnɔ́ɔŋchaaiผมphǒmเป็นpenนักเรียนnákrianครับkrápผมphǒmรักrákน้องnɔ́ɔŋEm trai tôi là học sinh. Tôi yêu em tôi.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

พี่พูดภาษาไทย— Phîi nói tiếng Thái

  1. Maleeเจมส์Jamesพี่phîiพูดphûutภาphaaษาsǎaไทยthaiกับkàpเจมส์JamesนะคะkháJames, chị (phîi) sẽ nói tiếng Thái với em nhé.
  2. Jamesครับkrápพี่phîiมาลีMaleeพูดphûutภาphaaษาsǎaอะàไรraiครับkrápVâng. Chị Malee (phîi), chị nói những ngôn ngữ nào?
  3. Maleeพี่phîiพูดphûutภาphaaษาsǎaไทยthaiค่ะภาphaaษาsǎaไทยthaiสวยsǔaiมากmâakChị nói tiếng Thái. Tiếng Thái rất đẹp.
  4. Jamesผมphǒmรู้rúuครับkrápผมphǒmรักrákภาphaaษาsǎaไทยthaiTôi biết. Tôi yêu tiếng Thái.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
พี่ชายphîichaai

nounanh trai

พี่สาวphîisǎao

nounchị gái

น้องชายnɔ́ɔŋchaai

nounem trai

น้องสาวnɔ́ɔŋsǎao

nounem gái

พี่phîi

nounanh/chị; người lớn hơn

น้องnɔ́ɔŋ

nounem; người nhỏ hơn

รักrák

verbyêu

รู้rúu

verbbiết

พูดphûut

verbnói

คิดkhít

verbnghĩ

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

พี่ / น้อง — anh chị và em

Giải thích

Tiếng Thái phân loại anh chị em trước hết không phải theo giới mà theo "tuổi": "phîi" = lớn hơn, "nɔ́ɔŋ" = nhỏ hơn. Thêm giới tính phía sau: phîichaai (anh trai), phîisǎao (chị gái), nɔ́ɔŋchaai, nɔ́ɔŋsǎao. Nối vai trò bằng "pen": Phîichaai pen mɔ̌ɔ (Anh trai tôi là bác sĩ). Và พี่/น้อง cũng dùng cho người không phải họ hàng — bất kỳ ai lớn hơn đều là "phîi" của bạn.

Ví dụ

  • พี่ชายผมเป็นหมอครับAnh trai tôi là bác sĩ.
  • ผมมีน้องสาวหนึ่งคนTôi có một em gái.
  • ผมรักพี่กับน้องTôi yêu cả anh chị và em.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

พี่ กับ น้องพี่ và น้อง — bậc trên và bậc dưới

Người Thái xếp gần như mọi người vào "phîi" (bậc trên) hoặc "nɔ́ɔŋ" (bậc dưới) — và không chỉ với gia đình. Nó định hình cách bạn gọi bạn bè, đồng nghiệp, thậm chí một người bán hàng thân thiện.

Tuổi tương đối, không chỉ trong gia đình

An older friend is "phîi"; a younger one is "nɔ́ɔŋ". You use the term as a name-prefix (Phîi Somchai) or on its own. Blood relation is not required.

Nó chi phối nơi làm việc và trường học

Senior colleagues and older students are "phîi"; you are their "nɔ́ɔŋ". This sets a gentle hierarchy of deference and care — phîi often look after nɔ́ɔŋ.

คุณ + tên với người lạ

With people you do not know, use "khun" (like Mr/Ms) before the name for politeness. Once you are closer and know someone is a bit older, switch to "phîi", which signals warmth and respect.

Khi chưa chắc: dùng "khun + tên" với người lạ; khi biết ai đó lớn hơn một chút và thân thiện, "phîi" thể hiện sự ấm áp và kính trọng.

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

อ่านประโยคครอบครัว และเสียง พี่/น้อง— Đọc câu về gia đình; thanh พี่/น้อง

Đọc trọn câu, giữ thanh của mọi âm tiết:

  • พี่ชายเป็นหมอphîichaai pen mɔ̌ɔMy older brother is a doctor.
  • ผมมีน้องสาวหนึ่งคนphǒm mii nɔ́ɔŋsǎao nʉ̀ŋ khonI have one younger sister.
  • นี่คือครอบครัวผมnîi khʉʉ khrɔ̂ɔpkhrua phǒmThis is my family.

Tập trung vào phîi (xuống) so với nɔ́ɔŋ (cao):

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.