Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 8
นี่คือพ่อผมĐây là bố tôi
Từ chỉ định: "nîi/nân/nôon" đứng một mình (cái này/cái kia/cái đằng xa): Nîi khʉʉ phɔ̂ɔ phǒm. "níi/nán" theo sau danh từ (bâan níi = ngôi nhà này) — lưu ý khác thanh (nîi xuống vs níi cao). Dùng "khʉʉ" để nối những thứ tương đương. Từ mới: bốn ông bà và nhà. Mục đọc: nguyên âm ngắn –ะ, แ–ะ, เ–ะ và sự đối lập thanh nîi/nân theo dấu.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
นี่คือพ่อผม— Đây là bố tôi
- Somchaiนี่คือครอบครัวผมครับนี่คือพ่อผมĐây là gia đình tôi. Đây là bố tôi.
- Jamesนี่เป็นปู่ผมครับĐây là ông nội tôi. (lỗi: dùng เป็น chỗ cần คือ)
- Somchai"คือ"นะครับ—"นี่คือปู่ผม"Phải là "khʉʉ" — "Nîi khʉʉ pùu phǒm".
- Jamesนี่คือปู่ผมโน่นคือบ้านปู่ครับĐây là ông nội tôi. Đằng kia là nhà của ông.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
บ้านนี้สวย— Ngôi nhà này đẹp
- Maleeนี่คือบ้านมาลีค่ะบ้านนี้เก่าบ้านนี้สวยĐây là nhà tôi. Ngôi nhà này cũ. Ngôi nhà này đẹp.
- Jamesบ้านนี้ใหญ่มากครับNgôi nhà này rất to.
- Maleeคนนั้นคือยายมาลีค่ะNgười kia là bà ngoại tôi.
- Jamesผมชอบบ้านนี้มากครับTôi rất thích ngôi nhà này.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- นี่
pronouncái này
- นั่น
pronouncái kia, cái đó
- โน่น
pronouncái đằng kia
- นี้
det.này (+ danh từ)
- นั้น
det.đó, kia (+ danh từ)
- ปู่
nounông nội
- ย่า
nounbà nội
- ตา
nounông ngoại
- ยาย
nounbà ngoại
- บ้าน
nounnhà
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Từ chỉ định: นี่/นั่น/โน่น + นี้/นั้น
Giải thích
Có hai bộ từ chỉ định. Bộ thứ nhất "nîi/nân/nôon" đứng một mình làm chủ ngữ: Nîi khʉʉ phɔ̂ɔ phǒm (Đây là bố tôi), Nân khʉʉ bâan phǒm. Bộ thứ hai "níi/nán" phải theo sau danh từ: bâan níi (ngôi nhà này), khon nán (người kia). Lưu ý thanh — "nîi" (xuống) khác "níi" (cao) dù trông giống. Nối những thứ tương đương bằng "khʉʉ".
Ví dụ
- นี่คือพ่อผมครับĐây là bố tôi.
- บ้านนี้ใหญ่Ngôi nhà này to. (níi sau danh từ)
- นั่นคือยายผมKia là bà ngoại tôi.
Chữ viết & thanh điệu
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
สระเสียงสั้น และ นี่ / นี้— Nguyên âm ngắn và นี่ / นี้
Dấu khác = thanh khác = vai trò khác:
- นี่falling tonethis (stands alone): นี่คือพ่อผม
- นี้high tonethis (after a noun): บ้านนี้
- นั่น vs นั้นfalling vs highnân (that, alone) vs nán (that, + noun)
Đọc nguyên âm ngắn và cặp นี่/นี้:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →