Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 31
กิจวัตรประจำวัน Sinh hoạt hằng ngày
Từ vựng sinh hoạt: ตื่น, แปรงฟัน, อาบน้ำ, นอน, เสมอ, บ่อย, บางครั้ง, ไม่ค่อย, ไม่เคย, ทุกวัน. Ngữ pháp chính: các từ chỉ mức độ thường xuyên như "บ่อย" (thường) và "เสมอ" (luôn) đặt ở "cuối" động từ (cuối câu) — "ผมตื่นเช้าเสมอ" (tôi luôn dậy sớm), "ผมอ่านหนังสือบ่อย ๆ" (tôi hay đọc sách). Nhưng "ไม่เคย" (không bao giờ) và "ไม่ค่อย" (ít khi) đặt "trước" động từ — "ผมไม่เคยกินเนื้อ" (tôi không bao giờ ăn thịt). Người nói tiếng Anh đặt always/often trước động từ nên hay nói "ผมเสมอตื่นเช้า" ✗ → "ผมตื่นเช้าเสมอ" ✓. Góc thanh điệu: บ่อย (thanh èek), เสมอ (thanh jàt-dtà-waa), ทุกวัน.
Hội thoại
ผมเสมอตื่นเช้า? ผมตื่นเช้าเสมอ — ผมเสมอตื่นเช้า? hay ผมตื่นเช้าเสมอ
- Somchai เจมส์ ตอนเช้าคุณทำอะไรบ้างครับ James, buổi sáng bạn làm gì?
- James ผมเสมอตื่นเช้า Tôi luôn dậy sớm. (slip: "เสมอ" ở cuối → ผมตื่นเช้าเสมอ)
- Somchai "เสมอ" อยู่ท้ายครับ: "ผมตื่นเช้าเสมอ" "เสมอ" ở cuối câu: "ผมตื่นเช้าเสมอ".
- James อ๋อ ผมตื่นเช้าเสมอ แล้วก็แปรงฟันบ่อย ๆ À, tôi luôn dậy sớm, rồi đánh răng thường xuyên.
- Somchai ถูกต้องครับ แต่ "ไม่เคย" กับ "ไม่ค่อย" อยู่หน้ากริยานะครับ Đúng rồi! Nhưng "ไม่เคย" (không bao giờ) và "ไม่ค่อย" (ít khi) đứng trước động từ nhé.
- James เข้าใจแล้วครับ ผมไม่เคยตื่นสาย Tôi hiểu rồi. Tôi không bao giờ dậy muộn.
Hội thoại
ตอนเย็นทำอะไร — Buổi tối làm gì?
- Malee เจมส์ ตอนเย็นคุณทำอะไรบ้างคะ James, buổi tối bạn làm gì?
- James ผมอ่านหนังสือบ่อย ๆ และดูทีวีบางครั้ง Tôi hay đọc sách và thỉnh thoảng xem tivi.
- Malee คุณออกกำลังกายไหมคะ Bạn có tập thể dục không?
- James ไม่ค่อยครับ แต่ผมนอนเร็วทุกวัน Ít khi lắm, nhưng tôi ngủ sớm mỗi ngày.
- Malee ดีจังค่ะ ฉันตื่นสายบ่อย ๆ Hay quá. Tôi hay dậy muộn.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| ตื่น | dtʉ̀ʉn | v. | thức dậy |
| แปรงฟัน | bpraeng-fan | v. | đánh răng |
| อาบน้ำ | àap-náam | v. | tắm |
| นอน | naawn | v. | ngủ, nằm |
| เสมอ | sà-mə̌ə | adv. | luôn, luôn luôn |
| บ่อย | bàwy | adv. | thường, hay |
| บางครั้ง | baang-khráng | adv. | thỉnh thoảng |
| ไม่ค่อย | mâi-khâwy | adv. | ít khi, không mấy |
| ไม่เคย | mâi-khəəi | adv. | chưa bao giờ, không bao giờ |
| ทุกวัน | thúk-wan | adv. | mỗi ngày, hằng ngày |
Ngữ pháp
คำบอกความถี่อยู่ท้ายกริยา Từ chỉ tần suất đứng sau động từ
คำบอกความถี่ในภาษาไทยไม่ได้อยู่หน้ากริยาเสมอไป. คำอย่าง "บ่อย" (often), "เสมอ" (always), "ทุกวัน" (every day), "บางครั้ง" (sometimes) มักวางไว้ "ท้าย" กริยาหรือท้ายประโยค: "ผมตื่นเช้าเสมอ" (I always wake up early), "เธออ่านหนังสือบ่อย ๆ" (she reads often), "เรากินข้าวนอกบ้านบางครั้ง". แต่คำปฏิเสธความถี่ "ไม่เคย" (never) และ "ไม่ค่อย" (rarely) วางไว้ "หน้า" กริยา: "ผมไม่เคยกินเนื้อ", "เขาไม่ค่อยดูทีวี". ผู้พูดภาษาอังกฤษเคยชินกับ "I always wake up..." ที่วาง always/often ไว้หน้ากริยา จึงมักพูด "ผมเสมอตื่นเช้า" ✗ → ที่ถูกคือ "ผมตื่นเช้าเสมอ" ✓. จำง่าย ๆ: บ่อย/เสมอ/ทุกวัน = ท้าย; ไม่เคย/ไม่ค่อย = หน้า.
Từ chỉ tần suất trong tiếng Thái không phải lúc nào cũng đứng trước động từ. Các từ như "บ่อย" (thường), "เสมอ" (luôn), "ทุกวัน" (mỗi ngày), "บางครั้ง" (thỉnh thoảng) thường đặt ở "cuối", sau động từ hoặc cuối câu: "ผมตื่นเช้าเสมอ" (tôi luôn dậy sớm), "เธออ่านหนังสือบ่อย ๆ" (cô ấy hay đọc sách), "เรากินข้าวนอกบ้านบางครั้ง" (chúng tôi thỉnh thoảng ăn ngoài). Nhưng từ tần suất phủ định "ไม่เคย" (không bao giờ) và "ไม่ค่อย" (ít khi) đặt "trước" động từ: "ผมไม่เคยกินเนื้อ" (tôi không bao giờ ăn thịt), "เขาไม่ค่อยดูทีวี" (anh ấy ít khi xem tivi). Người nói tiếng Anh quen "I always wake up...", đặt always/often trước động từ, nên hay nói "ผมเสมอตื่นเช้า" ✗ → đúng là "ผมตื่นเช้าเสมอ" ✓. Nhớ dễ: บ่อย/เสมอ/ทุกวัน = cuối; ไม่เคย/ไม่ค่อย = trước.
- ผมตื่นเช้าเสมอ phǒm dtʉ̀ʉn cháo sà-mə̌ə Tôi luôn dậy sớm.
- เธออ่านหนังสือบ่อย ๆ thəə àan nǎng-sʉ̌ʉ bàwy bàwy Cô ấy hay đọc sách.
- ผมไม่เคยกินเนื้อ phǒm mâi-khəəi gin nʉ́ʉa Tôi không bao giờ ăn thịt.
- เรากินข้าวนอกบ้านบางครั้ง rao gin khâao nâwk bâan baang-khráng Chúng tôi thỉnh thoảng ăn ngoài.
tone
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →