Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 30

แผนและการชวนKế hoạch và lời mời

phɛ̌ɛn lɛ́ kaan-chuan

Từ vựng kế hoạch: แผน, สุดสัปดาห์, ว่าง, ยุ่ง, ด้วยกัน, ชวน, จะ, เถอะ, กัน, นัด. Ngữ pháp chính: nói tương lai bằng "จะ + động từ" — "ผมจะไป" (tôi sẽ đi) — và rủ nhau bằng "กัน" ở cuối động từ, cộng "เถอะ" hay "ไหม" — "ไปดูหนังกันไหม" (đi xem phim không?). Người nói tiếng Anh quen "Let's..." ở đầu câu nên hay quên "กัน...เถอะ/ไหม" ở cuối — nghe cụt lủn như ra lệnh. Lời rủ nhẹ nhàng kết bằng "กัน" + "เถอะ/ไหม". Góc thanh điệu: ว่าง và ยุ่ง (đều thanh xuống).

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

เราไปดูหนัง? ไปดูหนังกันไหม?— เราไปดูหนัง? hay ไปดูหนังกันไหม?

  1. Jamesสมชายsǒmchaaiสุดsùtสัปsàpดาห์daaนี้níiว่างwâaŋไหมmǎiครับkrápSomchai, cuối tuần này rảnh không?
  2. Somchaiว่างwâaŋครับkrápทำthamไมmaiเหรอrǒeRảnh. Sao thế?
  3. JamesเราraoไปpaiดูduuหนังnǎŋChúng ta đi xem phim. (slip: lời rủ kết bằng "กัน" + "ไหม" → "ไปดูหนังกันไหม")
  4. Somchaiชวนchuanกันkanต้องtɔ̂ŋมีmii"กันkan"กับkàp"ไหมmǎi"ครับkráp:"ไปpaiดูduuหนังnǎŋกันkanไหมmǎi"Rủ nhau cần có "กัน" và "ไหม": "ไปดูหนังกันไหม".
  5. Jamesอ๋อɔ̌ɔไปpaiดูduuหนังnǎŋกันkanไหมmǎiครับkrápคืนkhʉʉnวันwanเสาร์sǎoÀ, đi xem phim không? Tối thứ Bảy.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

แผนสุดสัปดาห์— Kế hoạch cuối tuần

  1. JamesมาลีMaleeสุดsùtสัปsàpดาห์daaนี้níiมีmiiแผนphɛ̌ɛnอะàไรraiไหมmǎiครับkrápMalee, cuối tuần này có kế hoạch gì không?
  2. Maleeวันwanเสาร์sǎoฉันchǎnยุ่งyûŋค่ะแต่tàɛɛวันwanอาaaทิตย์thítฉันchǎnจะว่างwâaŋThứ Bảy tôi bận, nhưng Chủ nhật tôi sẽ rảnh.
  3. Jamesงั้นngánวันwanอาaaทิตย์thítไปpaiกินkinข้าวkhâaoด้วยกันdûaikanไหมmǎiครับkrápVậy Chủ nhật đi ăn cùng nhau không?
  4. Maleeได้dâaiค่ะนัดnátกันkanวันwanอาaaทิตย์thítนะคะkháĐược. Hẹn nhau Chủ nhật nhé.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
แผนphɛ̌ɛn

nounkế hoạch

สุดsùtสัปsàpดาห์daa

nouncuối tuần

ว่างwâaŋ

adjectiverảnh

ยุ่งyûŋ

adjectivebận

ด้วยกันdûaikan

adverbcùng nhau

ชวนchuan

verbrủ, mời

จะ

particlesẽ (từ chỉ tương lai)

เถอะthə̀

particlenào, đi (tiểu từ rủ rê)

กันkan

particlenhau, cùng (từ hỗ tương)

นัดnát

verbhẹn; cuộc hẹn

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Tương lai "จะ" và rủ bằng "กัน...เถอะ/ไหม"

Giải thích

Hai công cụ để lập kế hoạch. Một, tương lai: đặt "จะ" trước động từ — "ผมจะไป" (tôi sẽ đi), "สุดสัปดาห์นี้ผมจะไปเชียงใหม่" (cuối tuần này tôi sẽ đi Chiang Mai). "จะ" nằm ngay trước động từ, không đổi dạng gì. Hai, rủ rê: thêm "กัน" ở cuối động từ để nói làm cùng nhau, rồi chốt bằng "เถอะ" (nào) hay "ไหม" (không?) — "ไปกินข้าวกันเถอะ" (đi ăn nào), "ไปดูหนังกันไหม" (đi xem phim không?). Người nói tiếng Anh quen "Let's" ở đầu câu nên hay nói cụt "เราไปดูหนัง" (chúng ta đi xem phim), quên "กัน...ไหม/เถอะ" — nghe như ra lệnh. Lời rủ nhẹ nhàng kết bằng "กัน" + "เถอะ/ไหม". Đồng ý: "ได้" (được) hay "ไปสิ" (đi thôi). Từ chối nhẹ: "ขอโทษ วันนี้ยุ่ง" (xin lỗi, hôm nay bận).

Ví dụ

  • สุดสัปดาห์นี้ผมจะไปเชียงใหม่Cuối tuần này tôi sẽ đi Chiang Mai.
  • คุณว่างไหม ไปกินข้าวกันไหมBạn rảnh không? Đi ăn cùng nhau không?
  • ไปดูหนังกันเถอะĐi xem phim nào.
  • ขอโทษ วันนี้ผมยุ่งXin lỗi, hôm nay tôi bận.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

วรรณยุกต์: ว่าง กับ ยุ่ง (โททั้งคู่)— Thanh điệu: ว่าง và ยุ่ง (đều thanh xuống)

Đọc to các từ và câu, giữ đúng thanh:

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.