Thai · CEFR Band 1 (A1) · Chapter 32

บ้านและห้องต่าง ๆNhà và các phòng

bâan lɛ́ hɔ̂ɔŋ tàaŋ tàaŋ

Từ vựng nhà: ห้องนอน, ห้องครัว, ห้องน้ำ, ห้องนั่งเล่น, เตียง, ตู้, บน, ใต้, ใน, ระหว่าง. Ngữ pháp chính: nói đồ vật ở "chỗ nào" bằng giới từ "บน" (trên), "ใต้" (dưới), "ใน" (trong): "หนังสืออยู่บนโต๊ะ" (sách trên bàn), "แมวอยู่ใต้เตียง" (mèo dưới giường), "เสื้ออยู่ในตู้" (áo trong tủ). Nói trong phòng có gì bằng "มี... อยู่..." — "มีโซฟาอยู่ในห้องนั่งเล่น" (có ghế sofa trong phòng khách; ôn "มี" bài 7). Tiếng Thái không có từ mở đầu như "there", nên người nói tiếng Anh hay thêm "มัน" (it): "มันมีหมอนบนเตียง" ✗ → "มีหมอนอยู่บนเตียง" ✓. Góc thanh điệu: ใต้ (thanh tho), ใน (sáman), บน (sáman).

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

มันมีหมอน? มีหมอนอยู่บนเตียง— มันมีหมอน? hay มีหมอนอยู่บนเตียง

  1. Somchaiเจมส์Jamesในnaiห้องhɔ̂ɔŋนอนnɔɔnของkhɔ̌ɔŋคุณkhunมีmiiอะàไรraiบ้างbâaŋครับkrápJames, trong phòng ngủ của bạn có gì?
  2. Jamesมันmanมีmiiหมอนmɔ̌ɔnบนbonเตียงtiaŋTrên giường có cái gối. (slip: bỏ chủ ngữ rỗng "มัน" → มีหมอนอยู่บนเตียง)
  3. Somchaiไม่mâiต้องtɔ̂ɔŋมีmii"มันman"ครับkrápเริ่มrə̂əmที่thîi"มีmii"เลยləəi:"มีmiiหมอนmɔ̌ɔnอยู่yùuบนbonเตียงtiaŋ"Không cần "มัน". Cứ bắt đầu bằng "มี": "มีหมอนอยู่บนเตียง".
  4. Jamesอ๋อɔ̌ɔมีmiiหมอนmɔ̌ɔnอยู่yùuบนbonเตียงtiaŋและlɛ́มีmiiเสื้อsʉ̂aอยู่yùuในnaiตู้tûuÀ, trên giường có cái gối, và trong tủ có áo.
  5. Somchaiถูกthùukต้องtɔ̂ɔŋครับkráp!"มีmii...อยู่yùu+บนbon/ใต้tâi/ในnai"Đúng rồi! "มี... อยู่ + trên/dưới/trong".
  6. Jamesเข้าใจkhâocaiแล้วlɛ́ɛwครับkrápมีmiiโต๊ะอยู่yùuระหว่างwàaŋเตียงtiaŋกับkàpตู้tûuTôi hiểu rồi. Có cái bàn ở giữa giường và tủ.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

บ้านของมาลี— Nhà của Malee

  1. Jamesบ้านbâanคุณkhunมีmiiกี่kìiห้องhɔ̂ɔŋครับkrápNhà bạn có mấy phòng?
  2. Maleeมีmiiสามsǎamห้องhɔ̂ɔŋค่ะห้องhɔ̂ɔŋนอนnɔɔnห้องhɔ̂ɔŋครัวkhruaและlɛ́ห้องhɔ̂ɔŋนั่งnâŋเล่นlênCó ba phòng: phòng ngủ, nhà bếp và phòng khách.
  3. Jamesในnaiห้องhɔ̂ɔŋนั่งnâŋเล่นlênมีmiiอะàไรraiบ้างbâaŋครับkrápTrong phòng khách có gì?
  4. Maleeมีmiiโซsooฟาfaaและlɛ́โทรทัศน์thoo-rá-thátโทรทัศน์thoo-rá-thátอยู่yùuบนbonโต๊ะเล็กlékCó ghế sofa và tivi. Tivi ở trên cái bàn nhỏ.
  5. Jamesบ้านbâanคุณkhunน่าnâaอยู่yùuจังcaŋครับkrápNhà bạn ở thật dễ chịu.
  6. Maleeขอบkhɔ̀ɔpคุณkhunค่ะวันwanหลังlǎŋมาmaaเล่นlênที่thîiบ้านbâanนะคะkháCảm ơn. Hôm nào đến nhà mình chơi nhé.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
ห้องhɔ̂ɔŋนอนnɔɔn

nounphòng ngủ

ห้องhɔ̂ɔŋครัวkhrua

nounnhà bếp

ห้องhɔ̂ŋน้ำnáam

nounnhà tắm

ห้องhɔ̂ɔŋนั่งnâŋเล่นlên

nounphòng khách

เตียงtiaŋ

noungiường

ตู้tûu

nountủ

บนbon

prepositiontrên

ใต้tâi

prepositiondưới

ในnai

prepositiontrong

ระหว่างwàaŋ

prepositiongiữa

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

บน / ใต้ / ใน — đồ vật ở đâu

Giải thích

Bài 24 ta dùng "อยู่" với các từ như "ข้าง ๆ" (bên cạnh), "ข้างหลัง" (phía sau) để nói vị trí. Giờ thêm ba giới từ cho đồ trong nhà: "บน" (trên), "ใต้" (dưới), "ใน" (trong). Khung là vật + "อยู่" + giới từ + nơi chốn: "หนังสืออยู่บนโต๊ะ" (sách trên bàn), "แมวอยู่ใต้เตียง" (mèo dưới giường), "เสื้ออยู่ในตู้" (áo trong tủ). Để nói "có gì đó ở đâu", dùng "มี + vật + อยู่ + giới từ + nơi": "มีโซฟาอยู่ในห้องนั่งเล่น" (có ghế sofa trong phòng khách). Tiếng Anh mở đầu bằng "there is/are", nhưng tiếng Thái không có từ như vậy — cứ bắt đầu bằng "มี". Người nói tiếng Anh hay thêm chủ ngữ rỗng "มัน" (it): "มันมีหมอนบนเตียง" ✗ → "มีหมอนอยู่บนเตียง" ✓. Đừng thêm "มัน"; "มี... อยู่..." là đủ.

Ví dụ

  • หนังสืออยู่บนโต๊ะSách ở trên bàn.
  • แมวอยู่ใต้เตียงCon mèo ở dưới giường.
  • เสื้ออยู่ในตู้Áo ở trong tủ.
  • มีโซฟาอยู่ในห้องนั่งเล่นCó ghế sofa trong phòng khách.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

บ้านไทยNgôi nhà Thái

Ngôi nhà Thái đã thay đổi nhiều ở các thành phố lớn. Nhiều người ở Bangkok nay sống trong căn hộ hay nhà phố. Nhưng nhiều thứ khiến một mái nhà mang chất "Thái" vẫn còn — cởi giày trước khi vào, cái miếu thờ thần đất trước nhà, hay ngồi ăn cơm quây quần. Hãy xem ngôi nhà Thái khác với nơi bạn quen thế nào.

Từ nhà sàn gỗ đến chung cư

A traditional Thai house is made of wood and raised on stilts above the ground. The open space underneath lets air flow through, keeps the house above floods in the rainy season, and serves as a place to sit or store things. The roof is very steep so the rain runs off fast. Today in big cities such houses are rarer; most people live in condos, townhouses or shophouse blocks. But in the provinces and along the rivers you still see raised wooden houses. The idea of "open, airy space" still matters in a hot country like Thailand.

Miếu thờ thần đất trước nhà

In front of a house, a shop, or even a tall building in Thailand, there is often a "spirit house" — a small house on a post for the guardian spirits of the land to live in. Thai people believe every plot of land has a spirit that looks after it, so they build a separate little house for it, away from the people indoors. Every day the owner usually offers water, flowers, incense and sometimes sweets or a red drink. When passing a spirit house, many Thai people will not point at it or joke loudly near it. This is a part of the home that is invisible in a Western house.

Cởi giày và ngồi trên sàn

The most important rule of a Thai home is to always "take off your shoes" before entering. The floor is treated as a clean place, and many households still eat or sleep close to the floor, so wearing shoes inside is considered very impolite. You will see shoes lined up in front of the door. Another thing to remember: the feet are seen as the "lowest" part of the body — do not point at people or things with your feet, and do not step on the door threshold, while the head is seen as high and important. When you enter a Thai home, just taking off your shoes and smiling already gets you off to a correct start.

Tóm lại: nhà Thái có thể là nhà sàn gỗ hay căn hộ trong tòa cao tầng, nhưng cốt lõi vẫn thế — không gian thoáng, cái miếu trông coi đất, giày dép ở cửa, và người ta ngồi sát nhau ăn cơm. Khi đến thăm nhà người Thái, hãy để ý những điều nhỏ này, bạn sẽ thấy mái nhà không chỉ là những căn phòng vuông vức.

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

วรรณยุกต์: ใต้ (โท) กับ บน/ใน (สามัญ)— Thanh điệu: ใต้ (thanh tho) và บน/ใน (sáman)

Đọc to, giữ đúng thanh:

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.