Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 3
Tôi là sinh viênI'm a student
Your first sentence: S là N. "là" links a subject to a noun — but it is dropped before adjectives (Tôi khỏe, not Tôi là khỏe). Learn to ask and give names and jobs, and to question with "gì". Tom — a learner like you — appears and makes mistakes for us to fix together.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Tôi là Nam— I'm Nam
- NamChào bạn! Tôi là Nam.Hi! I'm Nam.
- TomChào Nam! Tôi là Tom.Hi, Nam! I'm Tom.
- NamTôi là sinh viên. Và bạn?I'm a student. And you?
- TomTôi là sinh viên. Rất vui gặp bạn!I'm a student too. Nice to meet you!
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Không "là" trước tính từ— No "là" before an adjective
- LinhChào Tom! Bạn khỏe không?Hi, Tom! How are you?
- TomTôi là khỏe!(wrong) "Tôi là khỏe!" — he adds "là" before the adjective khỏe.
- LinhKhông "là"! Khỏe là tính từ. "Tôi khỏe".No "là"! Khỏe is an adjective. Say "Tôi khỏe".
- TomÀ! Tôi khỏe. Cảm ơn bạn!Ah! I'm well. Thank you!
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- tôi
pronounI, me
- mình
pronounI/me (intimate)
- là
verbto be (copula)
- tên
nounname
- người
nounperson
- sinh viên
noun(university) student
- học sinh
noun(school) pupil
- gì
pronounwhat
- và
conjunctionand
- của
prepositionof, 's
- nghề
nounjob, occupation
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
S là N — sentences with a noun
Giải thích
"là" links a subject to a NOUN: Tôi là sinh viên = I am a student. The order is like English (S + là + N). BUT there is one big rule: drop "là" before an ADJECTIVE. Say "Tôi khỏe" (I am well), never "Tôi là khỏe". An adjective is its own predicate — no "là" needed.
Ví dụ
- Tôi là sinh viên.I am a student.
- Tôi là Nam.I am Nam.
- Bạn là học sinh.You are a pupil.
- Tôi khỏe. (không có "là" — khỏe là tính từ)I am well. (no "là" — khỏe is an adjective)
- Tôi vui. (tính từ — không "là")I am glad. (adjective — no "là")
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
gì — asking "what" (in place)
Giải thích
The question word "gì" (what) stays exactly WHERE the answer will go — it does not jump to the front as in English. "Tên của bạn là gì?" follows the same order as "Tên của bạn là [X]". You just put [X] = gì. Use "của" for possession: tên của bạn = your name. Answer by replacing gì with the real information.
Ví dụ
- Tên của bạn là gì?What is your name?
- Tên của tôi là Nam.My name is Nam.
- Nghề của bạn là gì?What is your job?
- Tôi là sinh viên.I am a student.
Chữ viết & thanh điệu
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Ôn thanh điệu: là / la / lá— Tone Review: là / la / lá
Same sound, different tone, different meaning — using this chapter's own words:
- langang (level)to shout / to scold
- làhuyền (falling)to be (copula) — this chapter
- lásắc (rising)a leaf
- tôingang (level)I, me — this chapter
- tốisắc (rising)evening / dark
Read the chapter's key sentence, keeping the huyền tone on "là" nice and low and smooth:
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →