Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 7

Tôi có một em trai 我有一个弟弟

越南语的核心:称谓系统。没有中性的 "你/我"——要根据对方的年龄和性别来选 anh/chị/em/cô/chú/ông/bà,而同一个词既作 "我" 又作 "你"。同一个人可能是你的 "anh"(年长),而你是他的 "em"。词汇:哥哥、姐姐、弟弟、妹妹、祖父、祖母、姑/姨、叔、伯、妻子、丈夫。声调角:称谓词的声调。

Tôi có một em trai — 我有一个弟弟

  1. Nam Tom, bạn có anh trai không? 汤姆,你有哥哥吗?
  2. Tom Có, tôi có một anh trai và một em trai. 有,我有一个哥哥和一个弟弟。
  3. Nam Anh trai là "anh", và bạn là "em". 你哥哥是 "anh",你是 "em"。
  4. Tom Anh khỏe không, anh? Em là Tom! 哥哥,你好吗?我是汤姆!

Em chào cô — 老师好

  1. Tom Chào cô. Tôi là Tom. 老师好。我是汤姆。(生硬:对老师用 tôi)
  2. Cô Hoa Chào em. Em là "em", không phải "tôi". 你好。你是 "em",不是 "tôi"。
  3. Tom Dạ, em chào cô ạ. Em có một em gái và một anh trai. 是的,老师好。我有一个妹妹和一个哥哥。
  4. Cô Hoa Cô cũng có một em gái. Gia đình cô có năm người. 我也有一个妹妹。我家有五口人。
anh trai

noun 哥哥

chị gái

noun 姐姐

em trai

noun 弟弟

em gái

noun 妹妹

ông

noun 祖父;先生(年长男子)

noun 祖母;女士(年长女子)

noun 姑姑/阿姨;女老师

chú

noun 叔叔(父亲的弟弟)

bác

noun 伯伯/大姑(年长的叔伯姑姨)

vợ

noun 妻子

chồng

noun 丈夫

称谓/亲属称呼——核心的社交语法

Explanation

越南语没有中性的 "你" 和 "我"。要根据对方的年龄和性别选择称谓词:年长男子 → anh;年长女子 → chị;年纪较小的人 → em;年纪很大的人 → ông/bà。同一个词既作 "你" 又常作 "我"。而且它会随每次对话翻转——同一个人是你的 "anh"(因为更年长),而你是他的 "em"。对所有人都用 tôi 听起来冷漠、有距离感。

Examples

  • Em chào anh. 你好。(晚辈 → 年长男性)
  • Anh có em trai không? 你(年长男性)有弟弟吗?
  • Chị tên là gì? 你(年长女性)叫什么名字?

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.