Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 22
Giá cả và trả tiền Precios y pagar
Vocabulario de precios: giá, đồng, đắt, rẻ, trả tiền, tiền mặt, thẻ, miễn phí, tính tiền, tiền lẻ. Gramática clave: preguntar un precio con "Cái này bao nhiêu tiền?" — el sujeto va primero, la frase de pregunta "bao nhiêu tiền" al final. Los angloparlantes ponen la palabra interrogativa delante como "How much...?" — "Bao nhiêu cái này?" ✗ → "Cái này bao nhiêu tiền?" ✓. Responde con número + đồng/nghìn. Rincón de tonos: los tonos en las palabras de precio.
Dialogue
Bao nhiêu cái này? Cái này bao nhiêu? — ¿Bao nhiêu cái này? ¿o Cái này bao nhiêu?
- Tom Nam, cái áo đẹp! Bao nhiêu cái này? ¡Nam, bonita camisa! ¿Cuánto esto? (desliz: el sujeto primero → "Cái này bao nhiêu tiền?")
- Nam Đừng đưa từ hỏi lên đầu. Nói: "Cái này bao nhiêu tiền?" No muevas la palabra interrogativa al frente. Di: "Cái này bao nhiêu tiền?"
- Tom Cái này bao nhiêu tiền? ¿Cuánto cuesta esto?
- Nam Tám mươi nghìn đồng. Không đắt đâu. Ochenta mil dong. No es nada caro.
Dialogue
Tính tiền — Pagar la cuenta
- Tom Chào chị. Cái áo này bao nhiêu tiền? Hola. ¿Cuánto cuesta esta camisa?
- Lan Sáu mươi nghìn đồng. Sesenta mil dong.
- Tom Rẻ đấy. Tôi trả tiền mặt. Es barato. Pago en efectivo.
- Lan Cảm ơn. Đây là tiền lẻ của bạn. Gracias. Aquí está su cambio.
Vocabulary
| 汉字 | Pinyin | POS | Meaning |
|---|---|---|---|
| giá | n. | precio | |
| đồng | n. | dong (moneda vietnamita) | |
| đắt | adj. | caro | |
| rẻ | adj. | barato | |
| trả tiền | v. | pagar | |
| tiền mặt | n. | efectivo | |
| thẻ | n. | tarjeta | |
| miễn phí | adj. | gratis | |
| tính tiền | v. | hacer la cuenta | |
| tiền lẻ | n. | cambio (monedas) |
Grammar
Hỏi giá: "… bao nhiêu tiền?" Preguntar el precio: "… bao nhiêu tiền?"
Để hỏi giá, đặt vật lên trước rồi thêm cụm hỏi ở cuối: "Cái này bao nhiêu tiền?" (Cái này = the thing; bao nhiêu tiền = how much money). Chủ ngữ giữ nguyên vị trí đầu câu — tiếng Việt KHÔNG đưa từ hỏi lên đầu. Người nói tiếng Anh quen "How much is this?" nên hay nói "Bao nhiêu cái này?" — sai trật tự. Đúng: "Cái này bao nhiêu tiền?". Trả lời: số + đồng hoặc nghìn — "Năm mươi nghìn đồng". Khen giá: "Đắt quá!" (đắt) hay "Rẻ đấy" (rẻ).
Para preguntar un precio, pon primero el objeto y añade la frase de pregunta al final: "Cái này bao nhiêu tiền?" (Cái này = esto; bao nhiêu tiền = cuánto dinero). El sujeto mantiene su lugar al frente — el vietnamita NO mueve la palabra interrogativa al frente. Los angloparlantes, acostumbrados a "How much is this?", suelen decir "Bao nhiêu cái này?" — orden incorrecto. Correcto: "Cái này bao nhiêu tiền?". Responde: número + đồng o nghìn — "Năm mươi nghìn đồng". Reaccionar al precio: "Đắt quá!" (caro) o "Rẻ đấy" (barato).
- Cái này bao nhiêu tiền? ¿Cuánto cuesta esto?
- Năm mươi nghìn đồng. Cincuenta mil dong.
- Cái áo này đắt quá. Esta camisa es muy cara.
- Tôi trả tiền mặt. Pago en efectivo.
tone
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →