Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 33

Bạn đi bằng gì? Avec quoi y vas-tu ?

Parler des transports et des déplacements. Vocabulaire : xe buýt, tàu hỏa, tàu điện ngầm, ô tô, xe máy, xe đạp, máy bay, taxi, ga, vé, đi bộ. Grammaire clé : pour dire AVEC QUOI on voyage (le moyen), utilise « đi + bằng + moyen » : « Tôi đi bằng xe buýt » (je vais en bus), « Chúng tôi đi bằng tàu hỏa » (nous allons en train), « Cô ấy đi bằng xe máy » (elle va en moto). « Bằng » correspond au « by » anglais. L'exception est la marche : dis « đi bộ », SANS « bằng ». Les anglophones, habitués à « go with / by », utilisent « với » (with) pour le moyen : « đi với xe buýt » ✗ → « đi bằng xe buýt » ✓. Coin tons : « bằng » (huyền), « vé » (sắc), « máy » (sắc).

đi với xe buýt / đi bằng xe buýt

  1. Nam Tom ơi, cậu đi làm bằng gì? Tom, avec quoi vas-tu au travail ?
  2. Tom Tôi đi làm với xe buýt mỗi ngày. Je vais au travail en bus tous les jours. (lapsus : le moyen utilise « bằng », pas « với » → đi bằng xe buýt)
  3. Nam Phương tiện dùng "bằng": "Tôi đi bằng xe buýt". Le moyen utilise « bằng » : « Tôi đi bằng xe buýt ».
  4. Tom À, tôi đi làm bằng xe buýt. Chỗ gần thì tôi đi bộ. Ah, je vais au travail en bus. Pour les endroits proches je marche.
  5. Nam Chính xác! "bằng" cho phương tiện, "đi bộ" cho đi chân. Exact ! « bằng » pour le moyen, « đi bộ » pour aller à pied.
  6. Tom Hiểu rồi. Mai tôi đi Đà Lạt bằng máy bay! Compris. Demain je vais à Đà Lạt en avion !

Chuyến đi biển — Un voyage à la plage

  1. Tom Linh ơi, cuối tuần này chúng ta đi Vũng Tàu bằng gì? Linh, avec quoi va-t-on à Vũng Tàu ce week-end ?
  2. Linh Đi bằng xe khách nhé. Nhanh và rẻ. Allons-y en car. C'est rapide et pas cher.
  3. Tom Chúng ta mua vé ở đâu? Où achète-t-on les billets ?
  4. Linh Ở bến xe. Chúng ta đi từ bến xe Miền Đông. À la gare routière. On part de la gare de Miền Đông.
  5. Tom Còn ở Vũng Tàu thì sao? Chúng ta đi biển bằng taxi à? Et à Vũng Tàu ? On va à la plage en taxi ?
  6. Linh Biển gần khách sạn, nên chúng ta đi bộ. Vui lắm! La plage est proche de l'hôtel, donc on marche. Trop bien !
汉字PinyinPOSMeaning
xe buýt n. bus
tàu hỏa n. train
tàu điện ngầm n. métro
ô tô n. voiture
xe máy n. moto
xe đạp n. vélo
máy bay n. avion
taxi n. taxi
ga n. gare
n. billet
đi bộ v. aller à pied

Phương tiện: "đi bằng…" Le moyen : « đi bằng… »

Để nói bạn đi lại bằng phương tiện nào, dùng công thức "đi + bằng + phương tiện": "Tôi đi bằng xe buýt", "Chúng tôi đi bằng tàu hỏa", "Cô ấy đi làm bằng xe máy". "Bằng" ở đây nghĩa là "by / bằng cách dùng", giống "by" trong tiếng Anh. Chỉ có một ngoại lệ: đi bộ. Khi đi bằng chân thì nói "đi bộ", KHÔNG dùng "bằng" ("đi bộ đến trường", không phải "đi bằng chân"). Để hỏi, dùng "bằng gì?": "Bạn đi bằng gì?" — "Tôi đi bằng tàu điện ngầm." Lỗi điển hình: người nói tiếng Anh quen "go with / travel by" nên hay dùng "với" (with) cho phương tiện: "đi với xe buýt" ✗. Trong tiếng Việt phương tiện dùng "bằng": "đi bằng xe buýt" ✓.

Pour dire par quel moyen tu voyages, utilise la formule « đi + bằng + moyen » : « Tôi đi bằng xe buýt » (je vais en bus), « Chúng tôi đi bằng tàu hỏa » (nous allons en train), « Cô ấy đi làm bằng xe máy » (elle va au travail en moto). « Bằng » signifie ici « au moyen de / by », comme le « by » anglais. Il n'y a qu'une exception : la marche. Quand on va à pied, on dit « đi bộ », SANS « bằng » (« đi bộ đến trường », pas « đi bằng chân »). Pour demander, utilise « bằng gì? » : « Bạn đi bằng gì? » — « Tôi đi bằng tàu điện ngầm. » Erreur typique : les anglophones, habitués à « go with / travel by », utilisent « với » (with) pour le moyen : « đi với xe buýt » ✗. En vietnamien, le moyen utilise « bằng » : « đi bằng xe buýt » ✓.

  • Tôi đi làm bằng xe buýt. Je vais au travail en bus.
  • Chúng tôi đi Huế bằng tàu hỏa. Nous allons à Huế en train.
  • Trường gần, nên tôi đi bộ. L'école est proche, donc j'y vais à pied.
  • Bạn đi sân bay bằng taxi hay tàu điện ngầm? Tu vas à l'aéroport en taxi ou en métro ?

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.