Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Help improve this content. If something looks off, let us know →

Vietnamese · KNLTV Bậc 1 (A1) · Chapter 35

Nhiều hay ít? Banyak atau sedikit?

Berbicara tentang jumlah makanan dan minuman. Kosakata: nhiều, ít, một chút, đủ, đường, muối, rau, thịt, cơm, cá, trứng. Tata bahasa inti: kata jumlah "nhiều", "ít", "một chút" berada TEPAT SEBELUM kata benda dan menempel langsung, TANPA "của": "nhiều rau" (sayur banyak), "ít muối" (garam sedikit), "một chút đường" (gula sedikit). Bahasa Vietnam tak punya pembeda dapat/tak dapat dihitung seperti Inggris — "nhiều" untuk keduanya. Penutur Inggris, terbiasa "a lot OF, a little OF", cenderung menambah "của" (of): "một chút của đường" ✗ → "một chút đường" ✓. Sudut nada: "nhiều" (huyền), "ít" (sắc), "đủ" (hỏi).

một chút của đường / một chút đường

  1. Nam Tom ơi, cậu uống cà phê thế nào? Tom, kopimu bagaimana?
  2. Tom Tôi thích một chút của đường. Saya suka sedikit gula. (slip: tanpa "của" → một chút đường)
  3. Nam Bỏ "của" đi. Từ chỉ lượng gắn thẳng: "một chút đường". Buang "của". Kata jumlah menempel langsung: "một chút đường".
  4. Tom À, tôi thích một chút đường. Và ít sữa nữa. Ah, saya suka sedikit gula. Dan sedikit susu juga.
  5. Nam Chính xác! "một chút đường", "ít sữa" — không "của". Tepat! "một chút đường", "ít sữa" — tanpa "của".
  6. Tom Hiểu rồi. Cho tôi nhiều cà phê, ít đường nhé! Paham. Beri saya banyak kopi, sedikit gula, ya!

Ở quán ăn — Di warung makan

  1. Linh Nam ơi, cậu muốn ăn gì? Nam, kamu mau makan apa?
  2. Nam Tôi muốn một bát cơm, nhiều rau và một chút cá. Saya mau satu mangkuk nasi, banyak sayur dan sedikit ikan.
  3. Linh Cậu ăn nhiều thịt không? Kamu makan banyak daging?
  4. Nam Không, tôi ăn ít thịt thôi. Tôi thích rau hơn. Tidak, saya makan sedikit daging saja. Saya lebih suka sayur.
  5. Linh Vậy hai chúng ta gọi đủ đồ ăn cho hai người nhé. Kalau begitu kita pesan makanan cukup untuk berdua, ya.
  6. Nam Được! Và cho tôi một chút nước mắm nữa. Baik! Dan beri saya sedikit kecap ikan juga.
汉字PinyinPOSMeaning
nhiều adv. banyak
ít adv. sedikit
một chút adv. sedikit
đủ adj. cukup
đường n. gula
muối n. garam
rau n. sayur
thịt n. daging
cơm n. nasi
n. ikan
trứng n. telur

Nhiều / ít / một chút + danh từ (không "của") Nhiều / ít / một chút + kata benda (tanpa "của")

Để nói về số lượng, tiếng Việt đặt từ chỉ lượng NGAY TRƯỚC danh từ và nối thẳng: "nhiều rau" (nhiều = a lot), "ít muối" (ít = little), "một chút đường" (một chút = a bit). Không có từ nối nào ở giữa. Khác với tiếng Anh, tiếng Việt KHÔNG phân biệt danh từ đếm được và không đếm được: "nhiều" dùng cho cả "nhiều rau" lẫn "nhiều người" — không có cặp much/many. "Đủ" (enough) cũng đứng trước danh từ: "đủ thời gian". Lỗi điển hình: tiếng Anh nói "a lot OF, a little OF", nên người nói tiếng Anh chèn "của" (of): "một chút của đường" ✗ → "một chút đường" ✓. Từ chỉ lượng gắn THẲNG vào danh từ, không "của".

Untuk membahas jumlah, bahasa Vietnam menaruh kata jumlah TEPAT SEBELUM kata benda dan menempel langsung: "nhiều rau" (nhiều = banyak), "ít muối" (ít = sedikit), "một chút đường" (một chút = sedikit). Tak ada kata penghubung di tengah. Berbeda dengan Inggris, bahasa Vietnam TIDAK memisahkan kata benda dapat dan tak dapat dihitung: "nhiều" dipakai untuk "nhiều rau" (sayur banyak) maupun "nhiều người" (orang banyak) — tak ada pasangan much/many. "Đủ" (cukup) juga di depan kata benda: "đủ thời gian" (waktu cukup). Kesalahan umum: Inggris berkata "a lot OF, a little OF", jadi penutur Inggris menyisipkan "của" (of): "một chút của đường" ✗ → "một chút đường" ✓. Kata jumlah menempel LANGSUNG ke kata benda, tanpa "của".

  • Tôi muốn ăn nhiều rau. Saya ingin makan banyak sayur.
  • Cho tôi ít muối thôi. Beri saya sedikit garam saja.
  • Cô ấy uống một chút cà phê buổi sáng. Dia minum sedikit kopi di pagi hari.
  • Trên bàn có đủ thịt và cơm cho hai người. Di meja ada cukup daging dan nasi untuk dua orang.

Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?

Study in the app →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.