Indonesian · BIPA 1 (A1) · Chapter 3

Nama saya BudiTôi tên Budi

Câu đầu tiên: trật tự SVO và từ "adalah" (X adalah Y), thường bị bỏ trong câu thân mật và LUÔN bị bỏ trước tính từ (Saya baik, không phải Saya adalah baik). Cũng có: "saya" (trang trọng) và "aku" (thân mật). Mike — một người học như bạn — xuất hiện và mắc lỗi để ta cùng sửa.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Nama saya...— Tôi tên là...

  1. BudiHalo! Nama saya Budi.Chào! Tôi tên là Budi.
  2. SariHalo Budi! Nama saya Sari.Chào Budi! Tôi tên là Sari.
  3. BudiSaya mahasiswa. Sari pelajar?Tôi là sinh viên. Sari là học sinh à?
  4. SariYa! Saya pelajar dan teman.Vâng! Tôi là học sinh và là bạn.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Mike salah sedikit— Mike sai một chút

  1. BudiHalo! Nama saya Budi.Chào! Tôi tên là Budi.
  2. MikeHalo! Saya Mike. Saya mahasiswa.Chào! Tôi là Mike. Tôi là sinh viên.
  3. MikeSaya adalah baik!Tôi "là" tốt! (sai: dùng adalah trước tính từ)
  4. SariMike, "Saya baik"!Mike, "Saya baik"! (không dùng adalah trước tính từ — chỉ "Saya baik")
  5. MikeOh! Saya baik. Terima kasih!Ồ! Tôi tốt. Cảm ơn!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
saya

pronountôi (trang trọng)

aku

pronountôi/tớ (thân mật)

nama

nountên

adalah

verblà (nối danh từ với danh từ)

orang

nounngười

teman

nounbạn

pelajar

nounhọc sinh

mahasiswa

nounsinh viên

apa

pronoungì, cái gì

dan

conjunction

ini

pronounnày, đây

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Trật tự từ và "adalah"

Giải thích

Tiếng Indonesia dùng trật tự S–V–O như tiếng Anh: Saya pelajar = Tôi (là) học sinh. Từ "adalah" nối một DANH TỪ với danh từ khác (Dia adalah guru), nhưng trong câu thân mật thường bị BỎ: chỉ cần "Saya pelajar", "Dia guru". Một quy tắc cứng: ĐỪNG dùng "adalah" trước TÍNH TỪ. Nói "Saya baik" (Tôi khỏe) — không bao giờ "Saya adalah baik". Tính từ tự làm vị ngữ.

Ví dụ

  • Dia adalah guru. (formal)Anh ấy là giáo viên. (trang trọng)
  • Saya pelajar. ("adalah" dibuang)Tôi là học sinh. (bỏ "adalah")
  • Ini teman. (Ini + kata benda)Đây là bạn. (Ini + danh từ)
  • Saya baik. (kata sifat — TANPA "adalah")Tôi khỏe. (tính từ — KHÔNG "adalah")
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

"saya" và "aku", và "Nama saya..."

Giải thích

Tiếng Indonesia có hai từ cho "tôi". "Saya" lịch sự và trung tính — an toàn mọi nơi: lớp học, công việc, người lạ. "Aku" thân mật — cho bạn bè và gia đình. Phân vân thì dùng "saya". Để nói tên, dùng mẫu "Nama saya [X]" — nghĩa đen "tên của-tôi [X]". Vật được sở hữu đứng TRƯỚC, người sở hữu sau (nama → saya). Điều này ngược với tiếng Anh ("my name"), và ta sẽ dùng lại sau.

Ví dụ

  • Nama saya Budi.Tôi tên là Budi.
  • Aku Budi. (santai)Tớ là Budi. (thân mật)
  • Saya mahasiswa. (formal)Tôi là sinh viên. (trang trọng)
  • Aku pelajar dan teman. (santai)Tớ là học sinh và là bạn. (thân mật)

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.