Japanese · JLPT Band 1 (N5) · Chapter 27

しゅみと すきな ことSở thích và điều yêu thích

Shumi to suki na koto

Từ sở thích: shumi, ongaku, eiga, supootsu, suki, kirai, oyogu, uta, hima, daisuki. Ngữ pháp chính là "~ga suki desu". Thứ bạn thích lấy trợ từ "ga": ongaku ga suki desu. Động từ lấy "no": oyogu no ga suki desu. Người nói tiếng Anh dùng "o" và nói "ongaku o suki desu" — dạng đúng là "ongaku ga suki desu". Góc kana: phát âm "ga" và "suki". Góc văn hóa: thời gian rảnh ở Nhật.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

おんがくを? おんがくが?— ongaku o? ongaku ga?

  1. YukiMaikusanしゅshumiwanandesukaMike, sở thích của bạn là gì?
  2. MikeEigagasukidesuSoshiteongakuosukidesuTôi thích phim. Và tôi thích âm nhạc. (slip: "suki" dùng "ga", không phải "o" → ongaku ga suki desu)
  3. YukiOngakugasukidesudesu:sukiwagaotsukaimasuOdewaarimasenLà "ongaku ga suki desu": "suki" dùng "ga", không phải "o".
  4. MikeAongakugasukidesuSoshiteoyogunogasukidesuÀ, tôi thích âm nhạc. Và tôi thích bơi.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

スポーツが すきですか?— Bạn thích thể thao không?

  1. YukiMaikusansuポーtsugasukidesukaMike, bạn thích thể thao không?
  2. MikeHaisakカーgadaisukidesuYukisanwaCó, tôi rất thích bóng đá. Còn bạn, Yuki?
  3. YukiWatashiwautatoeigagasukidesuTôi thích bài hát và phim.
  4. MikeIidesuneKondoisしょshonieigaomimasuHay đấy. Lần tới cùng xem phim nhé.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
しゅshumi

nounsở thích

ongaku

nounâm nhạc

eiga

nounphim

suポーtsu

nounthể thao

suki

adjectivethích (tính từ -na)

kirai

adjectiveghét (tính từ -na)

oyogu

verbbơi (→ oyogimasu)

uta

nounbài hát

hima

adjectiverảnh rỗi (tính từ -na)

daisuki

adjectiverất thích (tính từ -na)

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Điều bạn thích: "~ga suki desu"

Giải thích

Để nói điều bạn thích, dùng "~ga suki desu". "Suki" là tính từ, nên thứ bạn thích lấy trợ từ "ga": ongaku ga suki desu, supootsu ga suki desu. Khi rất thích, "daisuki desu"; khi không thích, "kirai desu". Để nói bạn thích làm gì, thêm "no" vào động từ để biến nó thành danh từ: oyogu no ga suki desu, uta o utau no ga suki desu. Trong tiếng Anh, tân ngữ theo sau "like", nên người nói tiếng Anh dùng "o" và nói "ongaku o suki desu" — nhưng dạng đúng là "ongaku ga suki desu".

Ví dụ

  • わたしは おんがくが すきです。Tôi thích âm nhạc.
  • SuポーtsugasukidesukaBạn thích thể thao không?
  • わたしは およぐ のが すきです。Tôi thích bơi.
  • にほんの えいがが だいすきです。Tôi rất thích phim Nhật.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

にほんの じゆうじかんThời gian rảnh ở Nhật

Ở Nhật, nói về sở thích rất phổ biến, và người ta thường trò chuyện về nó ngay cả với người mới gặp. "Shumi wa nan desu ka" (sở thích của bạn là gì?) là câu hỏi kinh điển. Nói được một điều mình thích giúp bạn nhanh chóng thân với đối phương.

Sở thích và nhóm

Schools and companies have many "bukatsu" (clubs) and "circles". People enjoy them together with their group — sport, music, manga, tea ceremony and more. Many adults also attend "naraigoto" (lessons) such as the gym, English conversation or cooking classes. Both solo hobbies and hobbies done with others are valued.

Karaoke và đi chơi

When hanging out with friends, karaoke is popular. You rent a room and sing the songs you like. After work, a "nomikai" (drinking gathering), chatting at an izakaya, is also common. The bill is often "warikan", that is, split among everyone. If someone asks "What do you do when you have time?", try answering with something you like.

Thiên nhiên và mùa

Free time in Japan is deeply tied to the seasons. In spring there is "ohanami", eating and drinking under the cherry blossoms. In autumn people go out to see the red leaves (momiji). In winter hot springs (onsen) are popular. Hiking and walks are also close-to-home hobbies for enjoying nature. Talk of the seasons comes up about as often as talk of hobbies.

Trong thời gian rảnh ở Nhật, "tận hưởng cùng ai" thường quan trọng hơn "làm gì". Nếu bạn nói được một điều mình thích bằng tiếng Nhật, đó là bước đầu tiên đến một người bạn mới.

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

すきな ことばと「が」— Từ chỉ sự thích và "ga"

Đọc câu bằng hiragana:

  • おんがくが すきですongaku ga suki desuI like music
  • スポーツが すきですかsupōtsu ga suki desu kaDo you like sport?
  • およぐ のが すきですoyogu no ga suki desuI like swimming
  • えいがが だいすきですeiga ga daisuki desuI love movies

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.