Japanese · JLPT Band 1 (N5) · Chapter 26
ひとの せつめいMiêu tả người
Từ tả người: se, takai, kami, me, nagai, shinsetsu, kirei, yasashii, omoshiroi, yuumei. Ngữ pháp chính là tả người bằng tính từ. Tính từ -i gắn thẳng vào danh từ (nagai kami). Tính từ -na cần "na" (shinsetsu na hito). Người nói tiếng Anh bỏ "na" và nói "shinsetsu hito" — hãy nói "shinsetsu na hito". Góc kana: tính từ -na và nguyên âm dài.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
しんせつ ひと? しんせつな ひと?— shinsetsu hito? shinsetsu na hito?
- Yukiマイクさん、おねえさんはどんなひとですか?Mike, chị gái bạn là người thế nào?
- Mikeせがたかいです。そしてしんせつひとです。Chị ấy cao. Và là người tử tế. (slip: tính từ -na cần "na" trước danh từ → shinsetsu na hito)
- Yuki「しんせつなひと」です:な-けいようしには「な」をいれます。Là "shinsetsu na hito": tính từ -na thêm "na".
- Mikeあ、あねはしんせつなひとです。そしてかみがながいです。À, chị tôi là người tử tế. Và chị ấy tóc dài.
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
この しゃしんの ひとは だれですか?— Người trong ảnh này là ai?
- Yukiこのしゃしんのひとはだれですか?Người trong ảnh này là ai?
- Mikeともだちのジャックです。せがたかいです。かみがみじかいです。Là bạn tôi, Jack. Anh ấy cao. Tóc ngắn.
- Yukiしんせつなひとですか?Anh ấy là người tử tế à?
- Mikeはい、とてもやさしいです。そしておもしろいひとです。Vâng, anh ấy rất dịu dàng. Và là người thú vị.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- せ
nounchiều cao
- たかい
adjectivecao (tính từ -i)
- かみ
nountóc
- め
nounmắt
- ながい
adjectivedài (tính từ -i)
- しんせつ
adjectivetử tế (tính từ -na)
- きれい
adjectiveđẹp, sạch (tính từ -na)
- やさしい
adjectivedịu dàng (tính từ -i)
- おもしろい
adjectivethú vị (tính từ -i)
- ゆうめい
adjectivenổi tiếng (tính từ -na)
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
Tính từ -na + danh từ: "shinsetsu na hito"
Giải thích
Để tả người, dùng tính từ. Ở cuối câu, chỉ cần thêm "desu": se ga takai desu, shinsetsu desu. Trước danh từ, dạng thức tùy theo loại tính từ. Tính từ -i gắn nguyên: nagai kami, ookii me. Tính từ -na thêm "na" ở giữa: shinsetsu na hito, kirei na hito, yuumei na sensei. Người nói tiếng Anh bỏ "na" và nói "shinsetsu hito", nhưng dạng đúng là "shinsetsu na hito".
Ví dụ
- ミラーさんは せが たかいです。Anh Miller cao.
- かのじょは かみが ながいです。Cô ấy có mái tóc dài.
- たなかさんは しんせつな ひとです。Anh Tanaka là người tử tế.
- かれは ゆうめいな せんせいです。Anh ấy là giáo viên nổi tiếng.
Kana
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
けいようしの ことば— Từ tính từ
Đọc các từ bằng hiragana:
- きれいな ひとkirei na hitoa beautiful person
- しんせつな ひとshinsetsu na hitoa kind person
- せが たかいですse ga takai desu(he) is tall
- かみが ながいですkami ga nagai desu(she) has long hair
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →