Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Japanese · JLPT Band 1 (N5) · Chapter 28
てんきと きせつ Thời tiết và mùa
Từ thời tiết: tenki, atsui, samui, ame, yuki, hare, natsu, fuyu, kisetsu, atatakai. Ngữ pháp chính là nói thời tiết bằng tính từ -i + "desu": atsui desu, samui desu. Cũng dùng danh từ + "desu": hare desu, ame desu. Câu thời tiết tiếng Nhật không cần chủ ngữ. Người nói tiếng Anh thêm "sore wa" và nói "sore wa atsui desu", nhưng dạng đúng là "atsui desu". Góc kana: phát âm các từ thời tiết.
Hội thoại
それは あついです? — sore wa atsui desu?
- Yuki マイクさん、きょうの てんきは どうですか? Mike, hôm nay thời tiết thế nào?
- Mike それは あついです。それは いい てんきです。 Trời nóng. Thời tiết đẹp. (slip: thời tiết tiếng Nhật không cần chủ ngữ "it" → atsui desu. ii tenki desu.)
- Yuki 「それは」は いりません:てんきは しゅごが なくても いいです。「あついです」。 Không cần "sore wa": thời tiết không cần chủ ngữ. Chỉ "atsui desu".
- Mike あ、あついです。いい てんきですね。 À, trời nóng. Thời tiết đẹp nhỉ.
Hội thoại
なつの てんきは どうですか? — Mùa hè thời tiết thế nào?
- Yuki マイクさん、なつの てんきは どうですか? Mike, mùa hè thời tiết thế nào?
- Mike なつは あついです。はれの ひが おおいです。 Mùa hè nóng. Có nhiều ngày nắng.
- Yuki ふゆは さむいですか? Mùa đông có lạnh không?
- Mike はい、とても さむいです。ゆきも ふります。 Vâng, rất lạnh. Còn có tuyết nữa.
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| てんき | tenki | n. | thời tiết |
| あつい | atsui | adj. | nóng (tính từ -i) |
| さむい | samui | adj. | lạnh (tính từ -i) |
| あめ | ame | n. | mưa |
| ゆき | yuki | n. | tuyết |
| はれ | hare | n. | trời nắng |
| なつ | natsu | n. | mùa hè |
| ふゆ | fuyu | n. | mùa đông |
| きせつ | kisetsu | n. | mùa |
| あたたかい | atatakai | adj. | ấm áp (tính từ -i) |
Ngữ pháp
てんきを いう:「あついです」 Nói về thời tiết: "atsui desu"
てんきを いう ときは、い-けいようし +「です」だけで じゅうぶんです:あついです、さむいです、あたたかいです。めいしの てんきは めいし +「です」:はれです、あめです、ゆきです。「きょうは」「なつは」などを まえに つけて、いつの てんきか いえます:きょうは あついです、ふゆは さむいです。だいじな てんは、にほんごの てんきの ぶんには しゅごが いらない ことです。えいごの「it」の ように「それは」を いれる ひとが いますが、「それは あついです」は いりません — 「あついです」だけで いいです。きくときは「てんきは どうですか」。
Để nói về thời tiết, chỉ cần tính từ -i + "desu": atsui desu, samui desu, atatakai desu. Với thời tiết là danh từ, dùng danh từ + "desu": hare desu, ame desu, yuki desu. Thêm "kyou wa", "natsu wa"... ở đầu để nói thời tiết khi nào: kyou wa atsui desu, fuyu wa samui desu. Điểm mấu chốt là câu thời tiết tiếng Nhật không cần chủ ngữ. Có người thêm "sore wa" như "it" của tiếng Anh, nhưng "sore wa atsui desu" là thừa — chỉ "atsui desu" là được. Để hỏi, nói "tenki wa dou desu ka".
- きょうは あついです。 Kyō wa atsui desu. Hôm nay nóng.
- あめですね。 Ame desu ne. Trời mưa nhỉ.
- ふゆは さむいです。 Fuyu wa samui desu. Mùa đông lạnh.
- てんきは どうですか? — はれです。 Tenki wa dō desu ka? — Hare desu. Thời tiết thế nào? — Trời nắng.
kana
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →