Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →Japanese · JLPT Band 1 (N5) · Chapter 32
うちに なにが ありますか Trong nhà bạn có gì?
Miêu tả nhà và các phòng. Từ vựng: uchi, heya, daidokoro, ofuro, shinshitsu, ima, beddo, tsukue, mado, doa, neko. Ngữ pháp chính: trợ từ "ya" để liệt kê đồ vật. "To" liệt kê tất cả (chỉ những thứ đó): "beddo to tsukue" (một cái giường và một cái bàn). "Ya" nêu ví dụ tiêu biểu và nghĩa "…và những thứ khác": "heya ni beddo ya tsukue ga arimasu" (trong phòng có giường, bàn, v.v.). Dùng "arimasu" cho đồ vật, "imasu" cho người và động vật. Người nói tiếng Anh hay nối nhiều thứ bằng "to" thành chuỗi dài: "beddo to tsukue to isu to hon to…" ✗ → "beddo ya tsukue ga arimasu" ✓. Góc kana: "tsu" nhỏ của "beddo", dakuten. Văn hóa 4: ngôi nhà Nhật Bản (lối vào, phòng tatami, bồn tắm).
Hội thoại
ベッドと つくえと… / ベッドや つくえ — beddo to tsukue to… / beddo ya tsukue
- Yuki マイクさん、へやに なにが ありますか? Mike, trong phòng bạn có gì?
- Mike ベッドと つくえと いすと ほんと まどが あります。 Có giường và bàn và ghế và sách và cửa sổ. (slip: cho một danh sách dài, mở, dùng "ya", không phải chuỗi "to" → beddo ya tsukue ga arimasu)
- Yuki たくさん ある ときは「や」です:「ベッドや つくえが あります」。 Khi có nhiều thứ, dùng "ya": "beddo ya tsukue ga arimasu".
- Mike あ、ベッドや つくえが あります。まどや ドアも あります。 À, có giường, bàn, v.v. Cũng có cửa sổ, cửa, v.v.
- Yuki じょうずですね!ものは「あります」、いきものは「います」ですよ。 Giỏi lắm! Nhớ nhé: đồ vật dùng "arimasu", sinh vật dùng "imasu".
- Mike はい!いまに ねこが います。 Vâng! Trong phòng khách có một con mèo.
Hội thoại
ユキさんの うち — Nhà của Yuki
- Mike ユキさんの うちは おおきいですか? Yuki, nhà bạn có lớn không?
- Yuki ちいさいですが、へやが みっつ あります。 Nó nhỏ, nhưng có ba phòng.
- Mike だいどころには なにが ありますか? Trong bếp có gì?
- Yuki テーブルや いすが あります。おおきい まども あります。 Có bàn, ghế, v.v. Cũng có một cửa sổ lớn.
- Mike いいですね!ペットは いますか? Tuyệt! Bạn có thú cưng không?
- Yuki はい、いまに ねこが います。とても かわいいですよ! Có, trong phòng khách có một con mèo. Nó rất dễ thương!
Từ vựng
| 汉字 | Pinyin | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| うち | uchi | n. | nhà |
| へや | heya | n. | phòng |
| だいどころ | daidokoro | n. | nhà bếp |
| おふろ | ofuro | n. | phòng tắm, bồn tắm |
| しんしつ | shinshitsu | n. | phòng ngủ |
| いま | ima | n. | phòng khách |
| ベッド | beddo | n. | giường |
| つくえ | tsukue | n. | bàn (làm việc) |
| まど | mado | n. | cửa sổ |
| ドア | doa | n. | cửa |
| ねこ | neko | n. | con mèo |
Ngữ pháp
ならべる「や」(〜など) Liệt kê với "ya" (…v.v.)
ものを ならべる とき、「と」と「や」の ふたつが あります。「と」は それだけを ぜんぶ ならべます:「ベッドと つくえが あります」=ベッドと つくえ、それだけ。「や」は だいひょうを あげて、「ほかにも ある」という いみに なります:「ベッドや つくえが あります」=ベッド、つくえ、など。もっと はっきり させたい ときは「〜など」を つけます:「ベッドや つくえなどが あります」。そんざいは、もの(ベッド、まど…)は「あります」、ひとや どうぶつ(かぞく、ねこ…)は「います」です:「いまに ねこが います」。えいごの ひとは、たくさんの ものを「と」で ながく つなぎがちです:「ベッドと つくえと いすと ほんと…」✗。だいひょうだけを あげる ときは「や」を つかいます:「ベッドや つくえが あります」✓。
Khi liệt kê đồ vật, có hai trợ từ: "to" và "ya". "To" liệt kê đúng những thứ đó, không gì khác: "beddo to tsukue ga arimasu" = một cái giường và một cái bàn, chỉ vậy. "Ya" nêu ví dụ tiêu biểu, nghĩa "còn có thứ khác": "beddo ya tsukue ga arimasu" = giường, bàn, v.v. Để rõ hơn, thêm "…nado": "beddo ya tsukue nado ga arimasu". Về tồn tại: đồ vật (giường, cửa sổ…) dùng "arimasu"; người và động vật (gia đình, mèo…) dùng "imasu": "ima ni neko ga imasu" (trong phòng khách có một con mèo). Người nói tiếng Anh hay nối nhiều thứ bằng "to" thành chuỗi dài: "beddo to tsukue to isu to hon to…" ✗. Khi chỉ nêu ví dụ tiêu biểu, dùng "ya": "beddo ya tsukue ga arimasu" ✓.
- へやに ベッドや つくえが あります。 Heya ni beddo ya tsukue ga arimasu. Trong phòng có giường, bàn, v.v.
- だいどころに テーブルと いすが あります。 Daidokoro ni tēburu to isu ga arimasu. Trong bếp có một cái bàn và ghế (chỉ vậy).
- いまに ねこが います。 Ima ni neko ga imasu. Trong phòng khách có một con mèo.
- しんしつに まどや ドアが あります。 Shinshitsu ni mado ya doa ga arimasu. Trong phòng ngủ có cửa sổ, cửa, v.v.
Văn hóa
にほんの いえ Ngôi nhà Nhật Bản
Hỏi "nhà bạn thế nào?" sẽ hé lộ nhiều điều về đời sống Nhật Bản. Bạn cởi giày ở lối vào, ngồi trong phòng trải chiếu tatami, và buổi tối ngâm mình thong thả trong bồn tắm. Ba điều này — cởi giày, phòng kiểu Nhật, bồn tắm — cho bạn thấy ngôi nhà Nhật trông ra sao.
Cởi giày ở genkan
When you enter a Japanese home, you always take off your shoes. When you open the door there is a "genkan" (entrance) a little lower than the floor. Here you take off your shoes and step up onto the raised floor. Going into a room with your shoes on is very rude. This keeps the floor clean, and inside the house you wear slippers. But in a tatami room you take off even the slippers. When you visit a friend's home, do not forget this custom.
Phòng washitsu và tatami
Many homes have a "washitsu", a Japanese-style room. The floor is covered with "tatami", mats made of woven rush. In a tatami room you do not use chairs; you sit on the floor. At night you spread a "futon" on the floor to sleep, and in the morning you fold it away. So during the day the same room can be used for many things. Tatami has a lovely smell, is cool in summer and warm in winter. Even in new houses, many people keep at least one washitsu.
Bồn tắm Nhật
The Japanese "ofuro" (bath) is an important time to relax. There is one key rule: before getting into the bath, you wash your body outside the tub. Once you are clean, you soak slowly in the warm water. Because of this, the whole family can use the same hot water one after another. The water is very warm and takes away the tiredness of the day. In winter, your body stays warm long after the bath. The "onsen" (hot spring) is the same: first you wash your body, then everyone gets into a large bath together.
Tóm lại: ngôi nhà Nhật được bước vào sau khi cởi giày (genkan), sống trên sàn (washitsu và tatami), và thư giãn buổi tối trong bồn tắm. Lần sau khi một người bạn Nhật nói "đến nhà tớ chơi", hãy sẵn sàng cởi giày ở genkan.
kana
Want to actually learn this — with audio, spaced repetition and progress tracking?
Study in the app →