Japanese · JLPT Band 1 (N5) · Chapter 33
なにで いきますかBạn đi bằng gì?
Nói về giao thông và việc đi lại. Từ vựng: densha, basu, chikatetsu, kuruma, jitensha, hikouki, takushii, eki, kippu, noru, aruite. Ngữ pháp chính: "đi bằng gì" (phương tiện) nói bằng danh từ + "de": "basu de ikimasu" (đi bằng xe buýt), "densha de ikimasu" (bằng tàu điện), "kuruma de ikimasu" (bằng ô tô). Đi bộ thì "aruite ikimasu". "Noru" (lên xe) dùng "ni": "basu ni norimasu" (tôi lên xe buýt). Người nói tiếng Anh hay dùng "ni" cho phương tiện ngay cả với "iku": "basu ni ikimasu" ✗ → "basu de ikimasu" ✓. Góc kana: âm "de", "tsu" nhỏ của "notte".
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
バスに いきます? バスで いきます?— basu ni ikimasu? basu de ikimasu?
- Yukiマイクさん、かいしゃになにでいきますか?Mike, bạn đi làm bằng gì?
- Mikeまいにちバスにいきます。Ngày nào tôi cũng đi xe buýt. (slip: với "iku", phương tiện dùng "de", không phải "ni" → basu de ikimasu)
- Yuki「いく」のしゅだんは「で」です:「バスでいきます」。Phương tiện với "iku" là "de": "basu de ikimasu".
- Mikeあ、バスでいきます。そしてえきででんしゃにのります。À, tôi đi xe buýt. Và lên tàu điện ở nhà ga.
- Yukiそのとおり!「いく」=「で」、「のる」=「に」ですね。Chính xác! "iku" = "de", "noru" = "ni".
- Mikeちかいときはあるいていきます!Khi gần thì tôi đi bộ!
Hội thoại
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
きょうとへ いきましょう— Đi Kyoto nào
- Mikeユキさん、しゅうまつきょうとへなにでいきますか?Yuki, cuối tuần đi Kyoto bằng gì?
- Yukiしんかんせんでいきましょう。はやくてべんりです。Đi bằng shinkansen nhé. Nhanh và tiện.
- Mikeきっぷはどこでかいますか?Mua vé ở đâu?
- Yukiえきでかいます。とうきょうえきでしんかんせんにのります。Mua ở nhà ga. Chúng ta lên shinkansen ở ga Tokyo.
- Mikeいいですね!きょうとではタクシーでおてらにいきましょう。Tuyệt! Ở Kyoto, đi taxi đến các ngôi chùa nhé.
- Yukiたのしみですね!じゃあ、きっぷをかいましょう。Mong quá! Vậy thì đi mua vé nào.
Từ vựng
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
- でんしゃ
nountàu điện
- バス
nounxe buýt
- ちかてつ
nountàu điện ngầm
- くるま
nounô tô
- じてんしゃ
nounxe đạp
- ひこうき
nounmáy bay
- タクシー
nountaxi
- えき
nounnhà ga
- きっぷ
nounvé
- のる
verblên (xe) (→ のります)
- あるいて
adverbđi bộ
Ngữ pháp
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
"De" chỉ phương tiện: basu de ikimasu
Giải thích
Đi thế nào (phương tiện) nói bằng cách đặt "de" sau phương tiện: "basu de ikimasu" (đi bằng xe buýt), "densha de ikimasu" (bằng tàu điện), "kuruma de ikimasu" (bằng ô tô), "jitensha de ikimasu" (bằng xe đạp). "De" tương ứng với "by" tiếng Anh. Đi bộ thì không dùng "de"; nói "aruite ikimasu". Lưu ý: "noru" (lên xe) dùng "ni": "basu ni norimasu", "densha ni norimasu". Vậy "ni" với phương tiện chỉ dành cho "noru". Người nói tiếng Anh hay dùng "ni" cho phương tiện ngay cả với "iku": "basu ni ikimasu" ✗ → "basu de ikimasu" ✓. Nhớ: "iku" = "de", "noru" = "ni".
Ví dụ
- わたしは バスで がっこうに いきます。Tôi đi học bằng xe buýt.
- ちかてつで かいしゃに いきます。Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm.
- えきで でんしゃに のります。Tôi lên tàu điện ở nhà ga.
- うちは ちかいので、あるいて いきます。Nhà tôi gần, nên tôi đi bộ.
Kana
i
Học phần này trong ứng dụng Bookverse
- Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
- Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
- Giáo viên trên mọi màn hình học
- Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
- Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
- Luyện nói có phản hồi
- Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng
Đăng ký và bắt đầu học trong ứng dụng Bookverse.
Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.
「で」と「のって」の おと— Âm của "de" và "notte"
Đọc các câu:
- バスで いきますbasu de ikimasuI go by bus
- でんしゃに のりますdensha ni norimasuI get on the train
- あるいて いきますaruite ikimasuI go on foot
- えきで きっぷを かいますeki de kippu o kaimasuI buy a ticket at the station
Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?
Học trong ứng dụng →