Japanese · JLPT Band 1 (N5) · Chapter 31

いちにちの せいかつCuộc sống một ngày

Ichinichi no seikatsu

Nói về cuộc sống hằng ngày và mức độ thường xuyên. Từ vựng: okiru, neru, arau, migaku, maiasa, itsumo, taitei, yoku, tokidoki, amari, zenzen. Ngữ pháp chính: trạng từ tần suất (bao lâu một lần) đứng trước động từ — "itsumo okimasu" (tôi luôn thức dậy), "taitei arukimasu" (tôi thường đi bộ). Nhưng "amari" và "zenzen" BẮT BUỘC đi với phủ định "-masen": "amari nomimasen" (tôi không uống nhiều), "zenzen tabemasen" (tôi không bao giờ ăn). Từ "I don't drink coffee much" tiếng Anh, người nói tiếng Anh dùng "amari" với động từ khẳng định: "amari nomimasu" ✗ → "amari nomimasen" ✓. Góc kana: âm "n" của "zenzen", nguyên âm dài của "taitei".

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

あまり のみます? あまり のみません?— amari nomimasu? amari nomimasen?

  1. YukiMaikusanasayokuコーヒーonomimasukaMike, buổi sáng bạn có hay uống cà phê không?
  2. MikeIieamariコーヒーonomimasuKhông, tôi không uống cà phê nhiều. (slip: "amari" cần phủ định "-masen" → amari kōhī o nomimasen)
  3. YukiAmariwamasentoisしょshodesuamarinomimasen"Amari" đi với "-masen": "amari nomimasen".
  4. MikeAamariコーヒーonomimasenOちゃchaoyokunomimasuÀ, tôi không uống cà phê nhiều. Tôi thường uống trà.
  5. YukiIidesuneZenzenmoonajidesuzenzennomimasenTốt! "Zenzen" cũng vậy: "zenzen nomimasen".
  6. MikeWakarimashitaZenzenosakeonomimasenTôi hiểu rồi. Tôi hoàn toàn không uống rượu!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

ユキさんの あさ— Buổi sáng của Yuki

  1. MikeYukisanmaiasananjiniokimasukaYuki, mỗi sáng bạn thức dậy lúc mấy giờ?
  2. YukiTaiteirokujihanniokimasuSoshitekaooaraimasuTôi thường thức dậy lúc sáu giờ rưỡi. Rồi tôi rửa mặt.
  3. MikeYokuasagohanotabemasukaBạn có thường ăn sáng không?
  4. YukiHaiyokutabemasuDemoasawaamariterebiomimasenVâng, tôi hay ăn. Nhưng buổi sáng tôi không xem TV nhiều.
  5. MikeSugoiWatashiwatokidokiasagohanotabemasenGiỏi thật! Tôi thỉnh thoảng không ăn sáng.
  6. YukiAsagohanwataisetsudesuyoMaiasatabemaしょうshōBữa sáng quan trọng đấy! Hãy ăn mỗi sáng.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
okiru

verbthức dậy (→ おきます)

neru

verbngủ (→ ねます)

arau

verbrửa (→ あらいます)

migaku

verbđánh (răng) (→ みがきます)

maiasa

nounmỗi sáng

itsumo

adverbluôn luôn

taitei

adverbthường

yoku

adverbthường xuyên

tokidoki

adverbthỉnh thoảng

amari

adverbkhông mấy (+ phủ định)

zenzen

adverbhoàn toàn không (+ phủ định)

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Trạng từ tần suất: "itsumo", "amari ... -masen"

Giải thích

Mức độ thường xuyên được nói bằng trạng từ. Từ nhiều đến ít: itsumo (100%) > taitei > yoku > tokidoki > amari ...-masen > zenzen ...-masen (0%). Trạng từ đứng trước động từ: "maiasa itsumo okimasu" (mỗi sáng tôi luôn thức dậy), "yoku sanpo shimasu" (tôi thường đi dạo). Điểm mấu chốt: "amari" (không mấy) và "zenzen" (hoàn toàn không) BẮT BUỘC đi với phủ định "-masen": "amari terebi o mimasen" (tôi không xem TV nhiều), "zenzen osake o nomimasen" (tôi không bao giờ uống rượu). Từ "I don't drink much", người nói tiếng Anh hay dùng "amari" với động từ khẳng định (-masu): "amari nomimasu" ✗ → "amari nomimasen" ✓. Khi thấy "amari" hay "zenzen", hãy để cuối câu là "-masen".

Ví dụ

  • わたしは まいあさ ろくじに おきます。Mỗi sáng tôi thức dậy lúc sáu giờ.
  • たいてい あるいて がっこうに いきます。Tôi thường đi bộ đến trường.
  • あさは あまり テレビを みません。Buổi sáng tôi không xem TV nhiều.
  • わたしは ぜんぜん おさけを のみません。Tôi hoàn toàn không uống rượu.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

ふくしの おと— Âm của các trạng từ

Đọc câu bằng hiragana:

  • いつも ろくじに おきますitsumo roku-ji ni okimasuI always get up at six
  • ときどき さんぽしますtokidoki sanpo shimasuI sometimes take a walk
  • あまり みませんamari mimasenI don't watch much
  • ぜんぜん のみませんzenzen nomimasenI never drink (it)

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.