Korean · TOPIK Band 1 · Chapter 22

가격과 계산Giá cả và thanh toán

Gagyeok-gwa gyesan

Hỏi giá và thanh toán. Từ: 얼마, 원, 가격, 비싸다, 싸다, 카드, 현금, 계산하다, 영수증, 할인. Ngữ pháp chính: để hỏi giá, nói "얼마예요?". Tiền, giống "phút" của giờ, được đọc bằng số Hán-Hàn (일, 이, 삼…) — 오천 원, 만 원, 이만 삼천 원. Đơn vị lớn 만 (10.000) và 천 (1.000) xếp chồng. Người nói tiếng Anh hay dùng số thuần Hàn cho tiền — "다섯천 원" ✗ → "오천 원" ✓. Góc phát âm: nối âm trong "얼마" và âm của "원".

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

다섯천 원? 오천 원?

  1. Jieunmaikeulssi,geubongtueolmayeyo?Michael, cái túi đó bao nhiêu?
  2. Michaeldaseotcheonwonieyo.Năm nghìn won. (slip: tiền dùng số Hán-Hàn → 오천 원, không phải số thuần Hàn 다섯천)
  3. Jieundoneunhanjaeosuyeyo:ocheonwon."bun"cheoreomyo.Tiền dùng số Hán-Hàn: 오천 원. Giống "phút".
  4. Michaela,ocheonwonieyo.jogeumbissayo.harinisseoyo?À, năm nghìn won. Hơi đắt. Có giảm giá không?
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

계산해요— Tôi thanh toán

  1. Michaelimulgeoneolmayeyo?Cái này bao nhiêu?
  2. 점원manwonieyo.oneureunharinisseoyopalcheonwonieyo.Mười nghìn won. Hôm nay có giảm giá — tám nghìn won.
  3. Michaelssayo!gyesanhaeyo.kadeuyeyo.Rẻ! Tôi thanh toán. Bằng thẻ.
  4. 점원ne,gamsahamnida.yeongsujeungyeogiisseoyo.Vâng, cảm ơn. Hóa đơn đây.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
eolma

interrog.bao nhiêu

won

nounwon (tiền Hàn)

gagyeok

noungiá

bissada

adjectiveđắt (→ 비싸요)

ssada

adjectiverẻ (→ 싸요)

kadeu

nounthẻ

hyeongeum

nountiền mặt

gyesanhada

verbthanh toán (→ 계산해요)

yeongsujeung

nounhóa đơn

harin

noungiảm giá

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

"얼마예요?" và đọc tiền (số Hán-Hàn)

Giải thích

Để hỏi giá, nói "얼마예요?" (Bao nhiêu tiền?). Khi trả lời, tiền được đọc bằng số Hán-Hàn — y như "phút" ở Chương 16 (không phải số thuần Hàn!). Xếp đơn vị lớn lên số Hán-Hàn 일 이 삼 사 오…: 백 (100), 천 (1.000), 만 (10.000). Vậy 5.000 won = 오천 원, 10.000 won = 만 원, 23.000 won = 이만 삼천 원. Nhận xét giá trị: 이 물건은 비싸요 / 싸요. Câu thường nghe khi trả tiền: "현금이에요, 카드예요?" (Tiền mặt hay thẻ?), "영수증 드릴까요?" (Anh có cần hóa đơn không?). Người nói tiếng Anh hay dùng số thuần Hàn (다섯, 여섯) cho tiền — "다섯천 원" ✗ → "오천 원" ✓.

Ví dụ

  • 이거 얼마예요?Cái này bao nhiêu?
  • 만 원이에요.Mười nghìn won.
  • 이 물건은 비싸요. 그 물건은 싸요.Cái này đắt. Cái kia rẻ.
  • 계산해요. 영수증 주세요.Tôi thanh toán. Cho tôi hóa đơn.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

한글: "원"의 ㅝ와 값 읽기— Hangul: ㅝ trong "원" và đọc giá

Dùng phiên âm và đọc to:

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.