Nepali · Nepali Band 1 (A1) · Chapter 19

मेरो टाउको दुख्छ।Tôi đau đầu.

mero ṭāuko dukhchha

Cơ thể: đầu, mắt, tay, bụng, chân. के भयो? "sao thế?" — मेरो टाउको दुख्छ "tôi đau đầu". Của ai: मेरो, तिम्रो, हजुरआमाको. Devanagari: ट्ट và ख्छ.

Help improve this content. If something looks off,let us know →

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

मेरो टाउको दुख्छ।— Tôi đau đầu.

  1. AnitaमाMāइiकk,केkeभbhaयोyo?Mike, sao thế?
  2. Mikeमेmeरोroटाṭāउuकोkoदुduख्छkhchha।Tôi đau đầu.
  3. Anitaटाṭāउuकोkoमाmāत्रtra?Chỉ đau đầu thôi à?
  4. Mikeआँā̃खाkhāपpaनिni,पेpeटṭपpaनिni।Cả mắt nữa, cả bụng nữa.
  5. Anitaहिhiजोjoबेbeलुluकाkāकेkeखाkhāएeकोko?Tối qua anh ăn gì?
  6. Mikeमैmaiलेleधेdheरैraiअaचाchāरrखाkhāएeकोko।Tôi ăn nhiều dưa achar quá.
  7. Anitaधेdheरैraiपिpiरोroअaचाchāरr!अaबbaपाpāनीnīमाmāत्रtraखाkhāनुnuहोhoस्s।Bao nhiêu là dưa cay! Giờ chỉ uống nước thôi nhé.
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

हजुरआमाको खुट्टा— Chân của bà

  1. Mikeहhaजुjuरrआāमाmā,तtaपाpāईंī̃लाlāईīकेkeभbhaयोyo?Bà ơi, bà sao thế ạ?
  2. Hajuraamaमेmeरोroखुkhuट्टाṭṭāदुduख्छkhchha,माMāइiकk।Chân bà đau, Mike à.
  3. Mikeकुkuनnखुkhuट्टाṭṭā?Chân nào ạ?
  4. Hajuraamaयोyoखुkhuट्टाṭṭā।हाhāतtपpaनिniअaलिliदुduख्छkhchha।Chân này. Tay cũng hơi đau.
  5. Mikeभोbhoलिliबbaजाjāरrमmaमाmāत्रtraजाjāनेne।तtaपाpāईंī̃घghaरrमाmāबbaस्नुsnuहोhoस्s।Mai cháu đi chợ một mình. Bà ở nhà nhé.
  6. Hajuraamaधdhaन्यnyaवाbāदd,माMāइiकk।अaनिniतिtiम्रोmroपेpeटṭनिni?Cảm ơn cháu, Mike. Còn bụng cháu thì sao?
  7. Mikeपेpeटṭअaबbaठीṭhīकkछchha।पाpāनीnīमाmāत्रtraखाkhāएeकोko!Bụng giờ ổn rồi ạ. Cháu chỉ uống nước thôi!
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học
टाṭāउuकोko

nounđầu

आँā̃खाkhā

nounmắt

खुkhuट्टाṭṭā

nounchân

हाhāतt

nountay

पेpeटṭ

nounbụng

दुduख्नुkhnu

verbđau (मेरो टाउको दुख्छ "tôi đau đầu")

i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Bộ phận của ai: मेरो टाउको

Giải thích

Các bộ phận cơ thể: टाउको "đầu", आँखा "mắt", हात "tay", पेट "bụng", खुट्टा "chân". Để nói của ai, dùng -को của chương 2: मेरो टाउको "đầu tôi", तिम्रो पेट "bụng cậu", हजुरआमाको खुट्टा "chân bà". तपाईंको cũng vậy. Để hỏi có chuyện gì: के भयो? "sao thế?" — मेरो टाउको दुख्छ "tôi đau đầu".

Ví dụ

  • मेmeरोroहाhāतtदुduख्छkhchha।Tay tôi đau.
  • तtaपाpāईंī̃कोkoआँā̃खाkhāदुduख्छkhchha?Mắt anh có đau không?
  • अAनिniताtāकोkoपेpeटṭदुduख्छkhchha।Anita đau bụng.
  • तिtiमीmīलाlāईīकेkeभbhaयोyo?Cậu sao thế? (với bạn)
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

Đau: … दुख्छ

Giải thích

दुख्नु nghĩa là "đau". Trong tiếng Nepal, bộ phận bị đau là chủ ngữ của câu: टाउको दुख्छ, "cái đầu đau". Vì vậy दुख्छ luôn giữ nguyên: मेरो टाउको दुख्छ "tôi đau đầu", हजुरआमाको खुट्टा दुख्छ "chân bà đau", तिम्रो पेट दुख्छ "cậu đau bụng". Thêm một bộ phận nữa thì thêm पनि: टाउको दुख्छ, आँखा पनि दुख्छ "đau đầu, mắt cũng đau".

Ví dụ

  • टाṭāउuकोkoदुduख्छkhchha।Đau đầu.
  • हhaजुjuरrआāमाmāकोkoखुkhuट्टाṭṭāदुduख्छkhchha।Chân bà đau.
  • पेpeटṭपpaनिniदुduख्छkhchha।Bụng cũng đau.
  • तिtiम्रोmroखुkhuट्टाṭṭāदुduख्छkhchha?Chân cậu có đau không? (với bạn)
i

Học phần này trong ứng dụng Bookverse

  • Lặp lại ngắt quãng tự xếp lịch ôn tập
  • Bài luyện tập có theo dõi lượt đạt
  • Giáo viên trên mọi màn hình học
  • Tiến độ được lưu qua các chương và trên mọi thiết bị — máy tính và điện thoại
  • Phát âm thanh cho hội thoại và từ vựng
  • Luyện nói có phản hồi
  • Tra từ điển và trò chuyện với AI, tất cả ngay trong ứng dụng

Bạn sẽ được yêu cầu đăng ký trước.

Học

देवनागरी: ट्ट र ख्छ— Devanagari: ट्ट và ख्छ

  • ट्टṭṭaट् + ट — खुट्टा · khuṭṭā
  • ख्छkhchhaख् + छ — दुख्छ · dukhchha

Muốn thực sự học nội dung này — với âm thanh, lặp lại ngắt quãng và theo dõi tiến độ?

Học trong ứng dụng →

Report an issue

Spotted an error or have a suggestion? Every report helps us improve this content.